IFK Mariehamn
Finland
Thứ hạng VĐQG Phần Lan
IFK Mariehamn đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội tại VĐQG Phần Lan, với 17 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 16
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số
- -27
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của IFK Mariehamn mùa 2026
IFK Mariehamn đang ở nhóm đua trụ hạng với 17 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này.
Cuộc đua quanh vị trí của IFK Mariehamn
Trên bảng xếp hạng, IFK Mariehamn nằm giữa SJK và FF Jaro. Đội đầu bảng Kuopion Palloseura đang hơn 31 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm đua trụ hạng.
IFK Mariehamn thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, IFK Mariehamn thua SJK 1-2 và thắng Turun Palloseura 1-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn ghi 10 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 17 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 30 bàn.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của IFK Mariehamn
Trên hàng công IFK Mariehamn, Adam Larsson là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Anh ra sân 5 trận mùa 2026.
IFK Mariehamn là đội bóng nước nào?
IFK Mariehamn là một đội bóng Phần Lan. Đội thuộc làng bóng đá Phần Lan. Người hâm mộ quen gọi đội là Mariehamn.
Sức mạnh ghi bàn của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn ghi 20 bàn và để thủng lưới 47 bàn mùa 2026. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm. Hàng thủ nhận ít hơn kỳ vọng khoảng 0,6 bàn mỗi trận.
IFK Mariehamn gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp tại VĐQG Phần Lan, IFK Mariehamn gặp Ilves trên sân nhà ngày 10/10/2026. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rasmus Holmberg | ||
| 1 | Kevin Lund | Thủ môn | Sweden |
| 2 | Noah Nurmi | Hậu vệ | Finland |
| 3 | Aaro Soiniemi | Hậu vệ | Finland |
| 4 | Karl Ward | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Tuomas Koivisto | Hậu vệ | Finland |
| 7 | Adam Larsson | Tiền đạo | Sweden |
| 8 | Jelle van der Heyden | Tiền vệ | Netherlands |
| 9 | Wille Nuñez | Tiền đạo | Finland |
| 10 | Sebastian Dahlström | Tiền vệ | Finland |
| 11 | Jonathan Svedberg | Tiền vệ | Sweden |
| 12 | Oliver Heino | Thủ môn | Finland |
| 14 | Arvid Bergvik | Tiền vệ | Finland |
| 16 | Anttoni Huttunen | Tiền vệ | Finland |
| 17 | Rasmus Holmberg | Tiền vệ | Finland |
| 18 | Adam Stroud | Tiền vệ | Sweden |
| 19 | Thomas Klemetsen Jakobsen | Tiền vệ | Norway |
| 20 | Emmanuel Patut | Tiền vệ | Finland |
| 21 | Arvid Lundberg | Tiền đạo | Finland |
| 22 | Rui Monteiro | Tiền vệ | Portugal |
| 23 | Viktor Widlund | Hậu vệ | Sweden |
| 26 | Milton Jansson | Tiền vệ | Finland |
| 27 | Ludvig Richtnér | Hậu vệ | Sweden |
| 28 | Jiri Nissinen | Hậu vệ | Finland |
| 31 | Samson Ngulube | Hậu vệ | Zambia |
| 32 | Matias Riikonen | Thủ môn | Finland |
| 43 | Leo Andersson | Tiền đạo | Finland |
| 53 | Foster Gyamfi | Hậu vệ | Ghana |
| 64 | Marlo Hyvonen | Tiền vệ | Finland |