Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
Thứ hạng từng đội VĐQG Phần Lan, kèm chỉ báo khu vực dự cúp và khu vực nguy hiểm ở cuối bảng. Kuopion Palloseura giữ đỉnh bảng VĐQG Phần Lan với 48 điểm/25 trận, trong khi Inter Turku có 48 điểm. Hai đầu thống kê: Ilves ghi nhiều nhất (42 bàn), Inter Turku thủng lưới ít nhất (18 bàn). Phong độ đáng chú ý nhất lúc này thuộc về Inter Turku với WWLWD trong 5 trận gần nhất. Nhóm trên đá thêm một lượt kép và cán mốc 32 trận cả mùa, nhóm dưới đá một lượt đơn nên dừng ở 27 trận — chênh lệch số trận giữa hai nhóm là nét riêng của Phần Lan. Phần dưới trang có lịch sắp đá và các trận vừa xong của chính giải này.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Phần Lan
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 4 – Tháng 11 (theo năm dương lịch)
- Số đội
- 12
- Đang dẫn đầu
- Kuopion Palloseura
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Phần Lan
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 25 | 13 | 9 | 3 | +17 | 48 | WDDLL |
| 2 | | 25 | 13 | 9 | 3 | +14 | 48 | WWLWD |
| 3 | | 25 | 12 | 6 | 7 | +10 | 42 | DDWWL |
| 4 | | 25 | 11 | 8 | 6 | +8 | 41 | DWDDW |
| 5 | | 25 | 10 | 6 | 9 | +6 | 36 | DLWWW |
| 6 | | 25 | 10 | 6 | 9 | +5 | 36 | LLWLW |
| 7 | | 25 | 10 | 4 | 11 | +4 | 34 | WWWLL |
| 8 | | 25 | 10 | 4 | 11 | -3 | 34 | LLLDW |
| 9 | | 25 | 8 | 8 | 9 | +1 | 32 | LLDDD |
| 10 | | 25 | 5 | 9 | 11 | -7 | 24 | WDDDL |
| 11 | | 25 | 4 | 5 | 16 | -27 | 17 | LWLWW |
| 12 | | 25 | 3 | 8 | 14 | -28 | 17 | DDLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Phần Lan
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Adeleke Akinyemi | IF Gnistan | 6 | 22 |
| 2 | Teemu Hytönen | Ilves | 6 | 25 |
| 3 | Rasmus Karjalainen | AC Oulu | 5 | 25 |
| 4 | Albijon Muzaci | Turun Palloseura | 4 | 22 |
| 5 | Jaime Moreno | Kuopion Palloseura | 4 | 24 |
| 6 | Martim Ferreira | FC Lahti | 4 | 23 |
| 7 | Aaron Lindholm | FC Lahti | 3 | 24 |
| 8 | Adam Larsson | IFK Mariehamn | 3 | 20 |
| 9 | Julius Körkkö | AC Oulu | 3 | 14 |
| 10 | Mads Borchers | HJK | 3 | 24 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Phần Lan
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Eetu Turkki | Turun Palloseura | 4 | 14 |
| 2 | Jesse Kilo | Ilves | 3 | 25 |
| 3 | Petteri Pennanen | Kuopion Palloseura | 3 | 23 |
| 4 | Pyry Mentu | HJK | 3 | 20 |
| 5 | David Ezeh | HJK | 2 | 12 |
| 6 | Edmund Arko-Mensah | IF Gnistan | 2 | 21 |
| 7 | Elias Mastokangas | SJK | 2 | 24 |
| 8 | Elias Tamminen | Ilves | 2 | 9 |
| 9 | Lucas Lingman | HJK | 2 | 22 |
| 10 | Otto Ruoppi | Kuopion Palloseura | 2 | 15 |
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 17/10
VĐQG Phần Lan
Kết quả gần đây
Thứ 6, 18/09
VĐQG Phần Lan
Thứ 7, 12/09
VĐQG Phần Lan
Thứ 3, 08/09
VĐQG Phần Lan
Thứ 2, 31/08
VĐQG Phần Lan
CN, 23/08
VĐQG Phần Lan
CN, 16/08
VĐQG Phần Lan
CN, 09/08
VĐQG Phần Lan
Thứ 7, 01/08
VĐQG Phần Lan
CN, 26/07
VĐQG Phần Lan
Thứ 7, 11/07
VĐQG Phần Lan
Thứ 7, 04/07
VĐQG Phần Lan
Thứ 7, 27/06
VĐQG Phần Lan
Thứ 3, 23/06
VĐQG Phần Lan
Thứ 4, 17/06
VĐQG Phần Lan
Thứ 7, 13/06
VĐQG Phần Lan
Thứ 7, 30/05
VĐQG Phần Lan
Cập nhật lần cuối: 04:20 · 26/09/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Ai đang dẫn đầu VĐQG Phần Lan?
Kuopion Palloseura đang đứng đầu VĐQG Phần Lan với 48 điểm sau 25 trận, hiệu số +17. Thứ hạng cập nhật lại ngay khi lượt trận mới kết thúc.
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan xếp thứ tự theo tiêu chí nào?
Thắng 3 điểm, hòa 1, thua 0; 12 đội của VĐQG Phần Lan xếp theo tổng điểm, bằng điểm thì xét hiệu số bàn thắng bại rồi số bàn ghi được.