Kuopion Palloseura
Finland
Thứ hạng VĐQG Phần Lan
Kuopion Palloseura đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội tại VĐQG Phần Lan, với 48 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 9
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 2026 của Kuopion Palloseura
Sau 25 vòng, Kuopion Palloseura giữ ngôi đầu bảng tại VĐQG Phần Lan. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm. Bảng có 12 đội tranh tài.
Số bàn thắng và bàn thua của Kuopion Palloseura
Số bàn thua của Kuopion Palloseura dừng ở 24 sau 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +17. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Kuopion Palloseura thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Kuopion Palloseura: thắng VPS 2-0, hoà HJK 0-0 và hoà IF Gnistan 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Khoảng cách của Kuopion Palloseura với nhóm trên và nhóm dưới
Kuopion Palloseura và Inter Turku đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm tranh vô địch.
Sân nhà và giải đấu của Kuopion Palloseura
Kuopion Palloseura là đội bóng Phần Lan, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Phần Lan. Người hâm mộ quen gọi đội là KuPS. Sân chơi của đội nằm ở Phần Lan.
Khác biệt sân bãi của Kuopion Palloseura
Thành tích hai sân của Kuopion Palloseura là 6 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 20 bàn thắng và 10 bàn thua. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 14 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Kuopion Palloseura?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Kuopion Palloseura là Jaime Moreno với 4 pha lập công. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo. Chân sút này có 7 lần được đăng ký thi đấu.
Đối thủ kế tiếp của Kuopion Palloseura
Ngày 8/10/2026, Kuopion Palloseura bước vào cuộc đấu với AC Oulu. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Johannes Kreidl | Thủ môn | Austria |
| 3 | Saku Heiskanen | Tiền vệ | Finland |
| 4 | Kasim Adams | Hậu vệ | Ghana |
| 6 | Saku Savolainen | Hậu vệ | Finland |
| 7 | Jerry Voutilainen | Tiền vệ | Finland |
| 8 | Petteri Pennanen | Tiền vệ | Finland |
| 9 | Gustav Engvall | Tiền đạo | Sweden |
| 10 | Valentín Gasc | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Jaime Moreno | Tiền đạo | Nicaragua |
| 12 | Hemmo Riihimäki | Thủ môn | Finland |
| 13 | Niilo Kujasalo | Tiền vệ | Finland |
| 14 | Samuel Pasanen | Tiền vệ | Finland |
| 15 | Ayman Aiki | Tiền đạo | France |
| 16 | Tommi Jyry | Tiền vệ | Finland |
| 17 | Arttu Heinonen | Tiền vệ | Finland |
| 18 | Eemil Tanninen | Tiền vệ | Finland |
| 19 | Calvin Kabuye | Tiền đạo | Uganda |
| 20 | Piotr Parzyszek | Tiền đạo | Poland |
| 21 | Joslyn Luyeye-Lutumba | Tiền vệ | Finland |
| 22 | Saikou Touray | Tiền vệ | Gambia |
| 23 | Arttu Lötjönen | Hậu vệ | Finland |
| 24 | Bob Nii Armah | Hậu vệ | Ghana |
| 25 | Clinton Antwi | Hậu vệ | Ghana |
| 26 | Aaro Toivonen | Tiền vệ | Finland |
| 28 | Brahima Magassa | Hậu vệ | France |
| 29 | Akseli Puukko | Hậu vệ | Finland |
| 30 | Jorginho | Hậu vệ | Portugal |
| 32 | Rasmus Tikkanen | Hậu vệ | Finland |
| 33 | Taneli Hämäläinen | Hậu vệ | Finland |
| 34 | Julius Eskesen | Tiền vệ | Denmark |
| 37 | Kasperi Silen | Thủ môn | Finland |