
Petteri Pennanen
Tiền vệ ·
Kuopion Palloseura
Chặng đường sự nghiệp Petteri Pennanen
Ngày 28/02/2024, anh rời Sporting Delhi sang Kuopion Palloseura dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 23 bàn cùng 6 kiến tạo qua 262 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Kuopion Palloseura. Tại Kuopion Palloseura, anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Anh cập bến Turun Palloseura ngày 01/01/2011 từ FC Twente Heracles U21. Cộng mọi giải, anh có 66 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2011 ở Turun Palloseura tại VĐQG Phần Lan, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2013 tại VĐQG Phần Lan cùng Turun Palloseura, khi anh ghi 5 bàn, năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 34 bàn cùng 7 kiến tạo. Cùng quãng đó là 400 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại VĐQG Phần Lan cùng Kuopion Palloseura, với 7 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 34.
Tiểu sử Petteri Pennanen
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 19/9/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Kuopion Palloseura
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Petteri Pennanen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Kuopion Palloseura
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 28/02/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Petteri Pennanen mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Petteri Pennanen
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Shamrock Rovers | 1–0 | Không vào sân | — |
| 20-08 | Shamrock Rovers | 1–1 | Không vào sân | — |
Sự nghiệp Petteri Pennanen theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turun Palloseura | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 586 | 0 | 0 | 6,50 |
| Kuopion Palloseura | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Turun Palloseura | 2011 | VĐQG Phần Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Turun Palloseura | 2012 | VĐQG Phần Lan | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Turun Palloseura | 2013 | VĐQG Phần Lan | 32 | 0 | 5 | 0 | — |
| RoPS | 2014 | VĐQG Phần Lan | 7 | 0 | 2 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 2015 | VĐQG Phần Lan | 9 | 0 | 1 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 2016 | VĐQG Phần Lan | 32 | 0 | 7 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 2017 | VĐQG Phần Lan | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 2018 | VĐQG Phần Lan | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 2019 | VĐQG Phần Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 2020 | VĐQG Phần Lan | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ilves | 2022 | VĐQG Phần Lan | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ilves | 2023 | VĐQG Phần Lan | 12 | 1057 | 4 | 0 | 7,52 |
| Kuopion Palloseura | 2024 | VĐQG Phần Lan | 26 | 1932 | 7 | 3 | 7,22 |
| Kuopion Palloseura | 2025 | VĐQG Phần Lan | 31 | 1836 | 7 | 0 | 7,14 |
| Kuopion Palloseura | 2026 | VĐQG Phần Lan | 22 | 630 | 1 | 2 | 7,81 |
| Sacramento Republic FC | 2021 | USL Championship | 24 | 1500 | 0 | 1 | 6,86 |
| Ilves | — | Suomen Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | — | Suomen Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | — | Suomen Cup | 5 | 297 | 0 | 1 | 7,10 |
| Kuopion Palloseura | 2026 | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Petteri Pennanen
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | — | Kuopion Palloseura | Không công bố |
| 30/6/2009 | FC Twente Heracles U21 | Kuopion Palloseura | Không công bố |
| 1/1/2011 | FC Twente Heracles U21 | TPS | Không công bố |
| 10/1/2014 | Turun Palloseura | RoPS | Tự do |
| 1/1/2015 | RoPS | Kuopion Palloseura | Tự do |
| 1/1/2017 | Kuopion Palloseura | Miedź Legnica | Cho mượn |
| 10/7/2017 | Miedź Legnica | Kuopion Palloseura | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2020 | Kuopion Palloseura | Persikabo 1973 | Không công bố |
| 20/7/2020 | Persikabo 1973 | Kuopion Palloseura | Tự do |
| 1/1/2021 | Kuopion Palloseura | Sacramento Republic FC | Tự do |
| 1/1/2022 | Sacramento Republic FC | Ilves | Tự do |
| 23/7/2023 | Ilves | Sporting Delhi | Không công bố |
| 28/1/2024 | Sporting Delhi | — | Không công bố |
| 28/2/2024 | Sporting Delhi | Kuopion Palloseura | Tự do |
| 1/1/2011 | FC Twente Heracles U21 | Turun Palloseura | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Kuopion Palloseura
Cập nhật lần cuối: 12:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.