Sacramento Republic FC
USA
Thứ hạng USL Championship
Sacramento Republic FC đang xếp thứ 11 trên tổng 25 đội tại USL Championship, với 37 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 10
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sacramento Republic FC qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Sacramento Republic FC hoà San Antonio FC 0-0 và thắng Detroit City FC 1-0. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 7. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Vị trí của Sacramento Republic FC mùa 2026
Sacramento Republic FC vào guồng tại USL Championship với 37 điểm sau 24 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Đội có 9 thắng, 10 hoà và 5 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Sacramento Republic FC
Lưới đối phương rung lên 30 lần trước Sacramento Republic FC mùa 2026. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +10.
Sacramento Republic FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Sacramento Republic FC 7 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 11 bàn. Các trận sân nhà cho ra 20 bàn thắng và 9 bàn thua.
Sacramento Republic FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Sacramento Republic FC tới FC Tampa Bay Rowdies ở ngôi đầu là 14 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 25 đội.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Sacramento Republic FC?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Sacramento Republic FC là Kyle Edwards với 6 pha lập công. Anh cũng dọn cỗ 2 lần cho đồng đội. Số lần góp mặt là 22 trận.
Sacramento Republic FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sacramento Republic FC là đội bóng Mỹ, mùa 2026 thi đấu tại USL Championship. Người hâm mộ quen gọi đội là Sacramento Republic. Đội thuộc làng bóng đá Mỹ.
Sacramento Republic FC gặp ai ở vòng tới?
Sacramento Republic FC sẽ làm khách của New Mexico United vào ngày 27/9/2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Danny Vitiello | Thủ môn | USA |
| 2 | Jack Gurr | Hậu vệ | England |
| 3 | Ryan Spaulding | Hậu vệ | USA |
| 4 | Lee Desmond | Hậu vệ | Ireland |
| 5 | Jared Timmer | Hậu vệ | USA |
| 6 | Frederik Kleemann | Hậu vệ | USA |
| 7 | Mayele Malango | Tiền vệ | Malawi |
| 8 | Memo Rodríguez | Tiền vệ | USA |
| 10 | Arturo Rodriguez | Tiền vệ | USA |
| 11 | Forster Ajago | Tiền đạo | Ghana |
| 13 | Pierre Reedy | Tiền vệ | USA |
| 15 | Aaron Essel | Hậu vệ | Ghana |
| 16 | Tyler Wolff | Tiền vệ | USA |
| 17 | Dominik Wanner | Tiền đạo | Germany |
| 18 | Mark-Anthony Kaye | Tiền vệ | Canada |
| 19 | Alfredo Midence | Tiền vệ | Honduras |
| 20 | Blake Willey | Tiền vệ | USA |
| 21 | Tim Leibold | Hậu vệ | Germany |
| 22 | Michelle Benítez | Hậu vệ | Mexico |
| 24 | Pep Casas | Tiền vệ | Spain |
| 26 | Cal Jennings | Tiền đạo | USA |
| 27 | Daniel Crisostomo | Tiền vệ | USA |
| 31 | Jacob Randolph | Thủ môn | USA |
| 43 | Reid Paskey | ||
| 44 | Brooks Doolittle | Thủ môn | USA |
| 71 | Kyle Edwards | Tiền đạo | Saint Vincent and the Grenadines |