VPS
Finland
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của VPS mùa 2026
VPS đang đứng thứ 6, trong nhóm tranh vô địch. Thành tích mùa 2026 là 10 thắng, 6 hoà và 9 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của VPS
VPS đang hơn Ilves 2 điểm. Đội đầu bảng Kuopion Palloseura đang hơn 12 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm tranh vô địch.
Sức mạnh ghi bàn của VPS
Lưới đối phương rung lên 30 lần trước VPS mùa 2026. Hiệu số bàn thắng bại là +5. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6.
Kết quả các trận gần nhất của VPS
Trận gần nhất, VPS thua Kuopion Palloseura 0-2 trên sân nhà. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Thành tích sân nhà và sân khách của VPS
VPS ghi 19 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 19 bàn thắng và 13 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 11 bàn thắng và 12 bàn thua.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho VPS?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo VPS là Simon Lindholm với 2 pha lập công. Số lần góp mặt là 6 trận.
Sân nhà và giải đấu của VPS
VPS là một đội bóng Phần Lan. Đội thuộc làng bóng đá Phần Lan.
Đối thủ kế tiếp của VPS
Ngày 8/10/2026, VPS bước vào cuộc đấu với HJK. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Joona Somppi | Tiền đạo | Finland |
| 1 | Aleksi Piispa | Thủ môn | Finland |
| 2 | Lassana Mané | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 3 | Razak Simpson | Hậu vệ | Ghana |
| 5 | Vilmer Ronnberg | Hậu vệ | Sweden |
| 6 | Emmanuel Okereke | Hậu vệ | Nigeria |
| 7 | Jayden Turfkruier | Tiền vệ | Suriname |
| 8 | Paulo Lima | Tiền vệ | Sao Tome and Principe |
| 9 | Casper Holmelund | Tiền đạo | Denmark |
| 11 | Jonathan Muzinga | Tiền đạo | Finland |
| 12 | Lucas Väyrynen | Thủ môn | Finland |
| 13 | Oluwaseyi Ogunniyi | Tiền vệ | Nigeria |
| 14 | Simon Lindholm | Tiền vệ | Finland |
| 17 | Dren Terrnava | Tiền vệ | Finland |
| 18 | Adrian Arrakoski | Hậu vệ | Finland |
| 19 | Martti Haukioja | Hậu vệ | Finland |
| 19 | Sahid Ngobi | Tiền đạo | Benin |
| 20 | Xavier Odhiambo | Tiền đạo | Kenya |
| 21 | Arnold Adu-Boahen | Hậu vệ | Ghana |
| 22 | Eino Ehrnrooth | Thủ môn | Finland |
| 23 | Miika Niemi | Hậu vệ | Finland |
| 24 | Yassin Daoussi | Tiền vệ | Finland |
| 25 | Henri Salomaa | Tiền vệ | Finland |
| 26 | Rasmus Forsbacka | Tiền vệ | Finland |
| 27 | Kevin Kouassivi-Benissan | Tiền vệ | Finland |
| 29 | Wilson Samaké | Tiền đạo | Mali |
| 30 | Joonas Vahtera | Tiền vệ | Finland |
| 31 | Alex Myntti | Tiền đạo | Finland |
| 34 | Antti-Ville Räisänen | Tiền vệ | Finland |
| 41 | Mamadou Jalloh | Thủ môn | Sierra Leone |