HJK
Finland
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
HJK trên bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
Cuộc đua lên hạng tại VĐQG Phần Lan có HJK ở nhóm tranh vô địch. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Cụ thể là 12 thắng, 6 hoà và 7 thua.
HJK đang bám đuổi những ai?
Vị trí thứ 3 đang nằm trong nhóm tranh vô địch. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước IF Gnistan. Cách biệt với Kuopion Palloseura là 6 điểm.
HJK ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 39 lần trước HJK mùa 2026. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +10. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Kết quả các trận gần nhất của HJK
Trận gần nhất, HJK hoà IF Gnistan 1-1 trên sân khách. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 4.
Khác biệt sân bãi của HJK
Thành tích hai sân của HJK là 7 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 19 bàn thắng và 14 bàn thua. Sân nhà đội ghi 20 bàn và nhận 15 bàn.
HJK trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của HJK là Mads Borchers, tác giả của 3 bàn. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội. Chân sút này có 7 lần được đăng ký thi đấu.
Sân nhà và giải đấu của HJK
HJK là một đội bóng Phần Lan. Đây là một đại diện của bóng đá Phần Lan.
HJK gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa HJK tới cuộc chạm trán VPS ngày 8/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jesse Öst | Thủ môn | Finland |
| 3 | Till Cissokho | Hậu vệ | France |
| 4 | Alexander Ring | Tiền vệ | Finland |
| 5 | Amara Nallo | Hậu vệ | England |
| 6 | Ville Tikkanen | Hậu vệ | Finland |
| 7 | Joona Veteli | Tiền vệ | Finland |
| 7 | Alfie Cicale | Tiền vệ | England |
| 8 | Pyry Mentu | Tiền vệ | Finland |
| 9 | Mads Borchers | Tiền đạo | Denmark |
| 10 | Lucas Lingman | Tiền vệ | Finland |
| 11 | Martin Kirilov | Tiền vệ | Finland |
| 11 | Roni Hudd | Tiền vệ | Finland |
| 13 | Kaius Simojoki | Hậu vệ | Finland |
| 14 | Leonel Montano | Hậu vệ | Denmark |
| 15 | Jere Kallinen | Tiền vệ | Finland |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ | Finland |
| 19 | David Ezeh | Tiền vệ | Finland |
| 20 | Teemu Pukki | Tiền đạo | Finland |
| 21 | Pape Ibrahima Ndir | Tiền đạo | Senegal |
| 22 | Liam Möller | Tiền vệ | Finland |
| 24 | Emil Levealahti | Hậu vệ | Finland |
| 26 | Lassi Lappalainen | Tiền vệ | Finland |
| 29 | Santeri Haarala | Tiền đạo | Finland |
| 30 | Jasper Samooja | Thủ môn | Finland |
| 31 | Mihailo Bogićević | Hậu vệ | Serbia |
| 32 | Mouhamed Gueye | Tiền vệ | Senegal |
| 44 | Matej Marković | Thủ môn | Croatia |
| 46 | Iivo Nybäck | Hậu vệ | Finland |
| 63 | Eemil Toivonen | Hậu vệ | Finland |
| 68 | Antton Nylund | Tiền vệ | Finland |
| 87 | Nicklas Kroupkin | Tiền vệ | Finland |
| 89 | Mitja Haapanen | Thủ môn | Finland |