
Teemu Pukki
Tiền đạo cắm ·
HJK
Teemu Pukki thuộc biên chế CLB nào?
Teemu Pukki thuộc biên chế HJK, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 325 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026. Trong đội, anh nhận áo số 20.
- Câu lạc bộ
- HJK
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 24/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Teemu Pukki
Teemu Pukki đã chơi 7 trận với 434 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan. Mùa này anh tích luỹ 2,96 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,00.
- 7 Trận
- 434 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,96 xG
- 0,65 xA
- 17 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Teemu Pukki là ai?
Cao 180 cm, Teemu Pukki là tiền đạo người Phần Lan của HJK. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 29/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- HJK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Teemu Pukki đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Teemu Pukki có tên trong danh sách thi đấu 594 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 181 bàn qua 594 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở FC Schalke 04.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 13/14 | VĐQG Scotland | 33 | 0 | 7 | 0 | — |
| Celtic | 14/15 | VĐQG Scotland | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 3 | 0 | — |
| Brøndby IF | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 4 | 0 | — |
| Brøndby IF | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3260 | 11 | 3 | 6,74 |
| Norwich City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2892 | 11 | 3 | 6,79 |
| Celtic | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 2 | 0 | — |
| Celtic | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 160 | 0 | 0 | 6,25 |
| FC Schalke 04 | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 269 | 0 | 0 | 6,72 |
| Norwich City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2944 | 10 | 7 | 6,81 |
| Norwich City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3446 | 26 | 4 | 7,10 |
| Norwich City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3820 | 29 | 9 | 7,22 |
| FC Schalke 04 | 13/14 | Bundesliga | 2 | 27 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 12/13 | Bundesliga | 31 | 393 | 3 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 11/12 | Bundesliga | 24 | 580 | 5 | 1 | — |
| Brøndby IF | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 0 | 9 | 1 | — |
| Brøndby IF | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 0 | 9 | 1 | — |
| Brøndby IF | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 36 | 0 | 18 | 5 | — |
| Brøndby IF | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 36 | 169 | 2 | 0 | — |
| Minnesota United | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 1040 | 10 | 1 | 7,10 |
| Minnesota United | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 969 | 4 | 0 | 6,74 |
| HJK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 2 | 0 | — |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 261 | 1 | 0 | 6,75 |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 698 | 6 | 1 | 7,11 |
| Finland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 56 | 0 | 0 | 6,53 |
| Finland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2025 | VĐQG Phần Lan | 30 | 2026 | 14 | 10 | 7,30 |
| HJK | 2026 | VĐQG Phần Lan | 23 | 434 | 3 | 0 | 7,00 |
| Finland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 525 | 2 | 1 | 6,95 |
| Finland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 452 | 3 | 3 | 7,10 |
| Finland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 98 | 0 | 0 | 6,38 |
| Finland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,70 |
| Finland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | — | Suomen Cup | 2 | 70 | 1 | 0 | 7,20 |
| HJK | 2026 | Suomen Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 96 | 2 | 0 | 7,13 |
| Finland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 99 | 1 | 1 | 7,15 |
| Norwich City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 19/20 | FA Cup | 3 | 71 | 0 | 0 | 6,60 |
| Norwich City | 20/21 | FA Cup | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| Norwich City | 21/22 | FA Cup | 3 | 130 | 0 | 1 | 6,77 |
| Norwich City | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,70 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 22 | 0 | 1 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Teemu Pukki
Teemu Pukki sinh ngày 29/03/1990, mang quốc tịch Phần Lan; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với HJK, nơi anh đến ngày 24/01/2025 từ Minnesota United. Ở mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, anh ra sân 7 trận và ghi 3 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 18 bàn cùng 10 kiến tạo qua 67 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo HJK. Tại HJK, anh mang áo số 20 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2006, khi anh đầu quân cho KTP, năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến FC Schalke 04 ngày 31/08/2011 từ HJK với phí 1,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn cùng 1 kiến tạo qua 71 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Bundesliga cùng FC Schalke 04, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh cập bến Celtic ngày 31/08/2013 từ FC Schalke 04, phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn sau 47 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Norwich City đón anh ngày 01/07/2018 từ Brøndby IF theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 217 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 87 bàn và 28 kiến tạo trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Hạng Nhất Anh cùng Norwich City, với 29 bàn cùng 9 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 181 bàn và 47 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 594 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 83 trận trong màu áo Finland, kèm 17 bàn.
Teemu Pukki từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Teemu Pukki được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 325 nghìn EUR khi đang ở HJK (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2006 | — | KTP | Không công bố |
| 1/1/2008 | KTP | Sevilla Atlético | 180 nghìn EUR |
| 28/8/2010 | Sevilla Atlético | HJK | Không công bố |
| 31/8/2011 | HJK | FC Schalke 04 | 1,8 triệu EUR |
| 31/8/2013 | FC Schalke 04 | Celtic | 2,5 triệu EUR |
| 1/9/2014 | Celtic | Brøndby IF | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Brøndby IF | Celtic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Celtic | Brøndby IF | 675 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | Brøndby IF | Norwich City | Tự do |
| 5/7/2023 | Norwich City | Minnesota United | Tự do |
| 24/1/2025 | Minnesota United | HJK | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Teemu Pukki
Dữ liệu đội tuyển của Teemu Pukki, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 83 trận cho Finland.
Finland 83 trận 17 bàn Lần gần nhất: 17/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Teemu Pukki
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-09 | IF Gnistan | 1–1 | Không vào sân | — |
| 13-09 | Kuopion Palloseura | 0–0 | Không vào sân | — |
| 09-09 | Inter Turku | 2–1 | Không vào sân | — |
| 31-08 | Ilves | 1–2 | Không vào sân | — |
| 23-08 | IF Gnistan | 2–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Teemu Pukki
- Teemu Pukki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Teemu Pukki 36 tuổi (sinh ngày 29/03/1990), cao 180 cm.
- Teemu Pukki có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, Teemu Pukki ghi 3 bàn sau 7 trận.
- Teemu Pukki đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Teemu Pukki đang thuộc biên chế HJK, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu HJK
Cập nhật lần cuối: 07:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.