IF Gnistan
Finland
Thứ hạng VĐQG Phần Lan
IF Gnistan đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội tại VĐQG Phần Lan, với 41 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 8
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
IF Gnistan đứng thứ mấy tại VĐQG Phần Lan?
IF Gnistan đang đứng thứ 4, trong nhóm tranh vô địch. Đội có 11 thắng, 8 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của IF Gnistan
Vị trí thứ 4 đang nằm trong nhóm tranh vô địch. Ngôi đầu của Kuopion Palloseura còn xa 7 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Sức mạnh ghi bàn của IF Gnistan
Lưới đối phương rung lên 40 lần trước IF Gnistan mùa 2026. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
IF Gnistan thi đấu thế nào gần đây?
IF Gnistan đang trải qua mạch bất bại 7 trận. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 8 bàn thua. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
IF Gnistan chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà IF Gnistan thắng 6 trận, còn trên sân khách là 5 trận. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 13 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 23 bàn ghi và 19 bàn thua.
Chân sút chủ lực của IF Gnistan
Chân sút chủ lực của IF Gnistan là Bogdan Milovanov, tác giả của 2 bàn. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội.
IF Gnistan: quốc gia, giải đấu và sân nhà
IF Gnistan là đội bóng Phần Lan, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Phần Lan. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Gnistan. Sân chơi của đội nằm ở Phần Lan.
IF Gnistan gặp ai ở vòng tới?
Ngày 7/10/2026, IF Gnistan bước vào cuộc đấu với Inter Turku. Quãng nghỉ trước trận là 10 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kosmo Launiala | Tiền đạo | Finland |
| - | Okko Kapiainen | Tiền vệ | Finland |
| 0 | Niklas Lindström | Thủ môn | Finland |
| 1 | Otso Virtanen | Thủ môn | Finland |
| 2 | Benjamin Dahlström | Hậu vệ | Finland |
| 3 | Ruxi | Hậu vệ | Spain |
| 4 | Marcelo Costa | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Artur Atarah | Tiền đạo | Finland |
| 10 | Joakim Latonen | Tiền đạo | Finland |
| 11 | Danny Pérez | Tiền đạo | Venezuela |
| 12 | Edmund Arko-Mensah | Hậu vệ | Ghana |
| 13 | Oskar Lyberopoulos | Thủ môn | Finland |
| 14 | Sergei Eremenko | Tiền vệ | Russia |
| 15 | Gabriel Europaeus | Tiền vệ | Finland |
| 19 | Bogdan Milovanov | Hậu vệ | Ukraine |
| 20 | Max Bjurstrøm | Hậu vệ | Norway |
| 23 | Saku Ylätupa | Tiền vệ | Finland |
| 24 | Rachide Gnanou | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 24 | Pakwo Gnanou | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 25 | Noah Rossi | Hậu vệ | Finland |
| 26 | Roman Eremenko | Tiền đạo | Finland |
| 27 | Otto Hannula | Tiền vệ | Finland |
| 31 | Adam Jouhi | Tiền vệ | Finland |
| 33 | Samuel Heikari | Hậu vệ | Finland |
| 40 | Juhani Ojala | Hậu vệ | Finland |
| 44 | Evgeny Bashkirov | Tiền vệ | Russia |
| 45 | Kosmo Launiala | Tiền đạo | Finland |
| 50 | Jeff Selenge | Tiền vệ | Finland |
| 67 | Ayo Obileye | Hậu vệ | England |
| 95 | Matej Juricka | Thủ môn | Slovakia |