
Danny Pérez
Tiền đạo cánh trái ·
IF Gnistan
Lịch sử chuyển nhượng Danny Pérez
Giá trị chuyển nhượng của Danny Pérez được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 180 nghìn EUR khi đang ở IF Gnistan (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Deportes La Serena, 270 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/3/2026 | CD Real Tomayapo | IF Gnistan | Không công bố |
| 10/1/2018 | — | Zamora | Không công bố |
| 30/6/2018 | Zamora | Deportivo La Guaira | Không công bố |
| 1/7/2018 | Deportivo La Guaira | Deportes La Serena | 270 nghìn EUR |
| 2/7/2018 | Deportes La Serena | Colo-Colo | Cho mượn |
| 25/2/2019 | Colo-Colo | Deportes La Serena | Trở lại sau cho mượn |
| 26/2/2019 | Deportes La Serena | Huachipato | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Huachipato | Deportes La Serena | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2021 | Deportes La Serena | Deportivo Lara | Tự do |
| 31/12/2022 | Zamora | Deportes La Serena | Không công bố |
| 1/1/2023 | Deportes La Serena | Academia Puerto Cabello | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Academia Puerto Cabello | Deportes La Serena | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2024 | Deportes La Serena | Caracas F.C. | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Caracas F.C. | Deportes La Serena | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2025 | Deportes La Serena | CD Real Tomayapo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Danny Pérez: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Danny Pérez sinh ngày 22/01/2000, mang quốc tịch Venezuela; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Anh đến IF Gnistan ngày 03/03/2026 từ CD Real Tomayapo. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan ghi nhận anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 23 lần có tên trong danh sách thi đấu cho IF Gnistan. Trong đội hình IF Gnistan, anh khoác áo số 11, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 10/01/2018, khi anh đầu quân cho Zamora, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Zamora, dữ liệu ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ngày 01/01/2023, anh được Deportes La Serena cho Academia Puerto Cabello mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Academia Puerto Cabello. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về IF Gnistan tại VĐQG Phần Lan ở mùa 2026, năm anh bước sang tuổi 26. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn và 2 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 38 trận nằm trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Danny Pérez
Tại IF Gnistan, Danny Pérez mang áo số 11, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 180 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- IF Gnistan
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 03/03/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Danny Pérez
Danny Pérez là tiền đạo người Venezuela 26 tuổi, hiện khoác áo IF Gnistan. Số đo ghi nhận: cao 181 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 22/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- IF Gnistan
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Danny Pérez mùa 2026
Sau 4 trận mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, Danny Pérez đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 58 phút trên sân.
- 4 Trận
- 231 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,14 xG
- 0,48 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,75 Điểm trung bình
Sự nghiệp thi đấu của Danny Pérez qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Danny Pérez có tên trong danh sách thi đấu 38 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 3 bàn qua 38 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Caracas F.C. | — | Copa Libertadores | 6 | 359 | 1 | 1 | 6,57 |
| IF Gnistan | 2026 | VĐQG Phần Lan | 23 | 231 | 1 | 1 | 6,75 |
| Zamora | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Academia Puerto Cabello | — | Copa Sudamericana | 7 | 618 | 1 | 0 | 6,67 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Danny Pérez
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-09 | HJK | 1–1 | Không vào sân | — |
| 08-09 | Kuopion Palloseura | 1–1 | Không vào sân | — |
| 31-08 | Turun Palloseura | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-08 | HJK | 2–3 | Không vào sân | — |
| 17-08 | Ilves | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Danny Pérez
- Danny Pérez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Danny Pérez hiện khoác áo IF Gnistan, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Danny Pérez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danny Pérez 26 tuổi (sinh ngày 22/01/2000), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Danny Pérez mùa 2026 ra sao?
- Danny Pérez ra sân 4 trận mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu IF Gnistan
Cập nhật lần cuối: 03:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.