
Roman Eremenko
Tiền đạo ·
IF Gnistan
CLB hiện tại của Roman Eremenko
Roman Eremenko đang khoác áo IF Gnistan ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/05/2024. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026. Số áo hiện tại là 26.
- Câu lạc bộ
- IF Gnistan
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 01/05/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Roman Eremenko
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan của Roman Eremenko: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Mùa này anh tích luỹ 0,27 bàn thắng kỳ vọng (xG). Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng.
- 5 Trận
- 370 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,27 xG
- 0,77 xA
- 6 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,04 Điểm trung bình
Tiểu sử Roman Eremenko
Roman Eremenko thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Phần Lan của IF Gnistan. Chân thuận của anh là chân phải. Trong đội hình IF Gnistan, anh mặc áo 26.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 19/3/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- IF Gnistan
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Roman Eremenko
Roman Eremenko có tên trong danh sách thi đấu của IF Gnistan nhiều nhất, 59 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 14 bàn, 126 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Rubin Kazan.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rubin Kazan | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rubin Kazan | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 5 | 0 | — |
| FC Spartak Moscow | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Rostov | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Moscow | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,60 |
| CSKA Moscow | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 196 | 0 | 3 | 6,53 |
| CSKA Moscow | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 508 | 0 | 1 | 6,83 |
| FC Honka | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Honka | 2023 | VĐQG Phần Lan | 21 | 1811 | 3 | 4 | 7,74 |
| IF Gnistan | 2024 | VĐQG Phần Lan | 19 | 1523 | 2 | 1 | 7,25 |
| IF Gnistan | 2025 | VĐQG Phần Lan | 20 | 1591 | 2 | 5 | 7,23 |
| IF Gnistan | 2026 | VĐQG Phần Lan | 20 | 370 | 1 | 0 | 7,04 |
| Finland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Honka | — | Suomen Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Roman Eremenko, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Roman Eremenko bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Rubin Kazan, năm anh tròn 25 tuổi. Chặng hiện tại gắn với IF Gnistan, nơi anh đến ngày 01/05/2024 từ No team. Ở mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, anh ra sân 5 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 bàn và 6 kiến tạo qua 59 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo IF Gnistan. Hồ sơ hiện tại ở IF Gnistan ghi anh mang áo số 26 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2004, lúc anh đầu quân cho FF Jaro, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Rubin Kazan ngày 31/08/2011 từ Dynamo Kyiv với phí 13 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn sau 21 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Anh cập bến FC Honka ngày 04/05/2023 từ No team theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 4 kiến tạo qua 28 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 14 bàn cùng 14 kiến tạo. Cùng quãng đó là 126 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại VĐQG Phần Lan trong màu áo FC Honka, khi anh có 3 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 36. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Rubin Kazan, khi anh ghi 5 bàn, năm anh bước sang tuổi 26.
Các thương vụ chuyển nhượng của Roman Eremenko
Giá trị chuyển nhượng của Roman Eremenko được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 110 nghìn EUR khi đang ở IF Gnistan (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Rubin Kazan, 13 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2004 | — | FF Jaro | Không công bố |
| 21/7/2005 | FF Jaro | Udinese | 300 nghìn EUR |
| 31/1/2007 | Udinese | ACR Siena 1904 | Cho mượn |
| 30/6/2007 | ACR Siena 1904 | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2008 | Udinese | Dynamo Kyiv | Cho mượn |
| 30/6/2009 | Dynamo Kyiv | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2009 | Udinese | Dynamo Kyiv | 5,0 triệu EUR |
| 31/8/2011 | Dynamo Kyiv | Rubin Kazan | 13 triệu EUR |
| 25/8/2014 | Rubin Kazan | CSKA Moscow | 5,9 triệu EUR |
| 1/7/2017 | CSKA Moscow | — | Không công bố |
| 10/8/2018 | — | FC Spartak Moscow | Không công bố |
| 18/1/2019 | FC Spartak Moscow | FC Rostov | Tự do |
| 23/2/2021 | FC Rostov | No team | Không công bố |
| 28/7/2022 | — | HIFK Fotboll | Không công bố |
| 1/1/2023 | HIFK Fotboll | No team | Không công bố |
| 4/5/2023 | No team | FC Honka | Cho mượn |
| 1/1/2024 | FC Honka | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 1/5/2024 | No team | IF Gnistan | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Roman Eremenko
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-09 | HJK | 1–1 | Không vào sân | — |
| 12-09 | AC Oulu | 1–2 | Không vào sân | — |
| 31-08 | Turun Palloseura | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-08 | HJK | 2–3 | Không vào sân | — |
| 17-08 | Ilves | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Roman Eremenko
- Roman Eremenko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Roman Eremenko hiện khoác áo IF Gnistan, mang áo số 26 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Roman Eremenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roman Eremenko 39 tuổi (sinh ngày 19/03/1987), cao 184 cm.
- Roman Eremenko có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan ghi nhận Roman Eremenko có 1 bàn qua 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu IF Gnistan
Cập nhật lần cuối: 11:57 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.