Mjällby AIF
Sweden
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mjällby AIF thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Mjällby AIF thua GAIS 0-3 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 15 bàn thua.
Mjällby AIF trên bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Mjällby AIF. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Bảng có 16 đội tranh tài.
Mjällby AIF hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Mjällby AIF tới IK Sirius ở ngôi đầu là 29 điểm. Phía trên là IF Brommapojkarna, cách 5 điểm. Ngay sau lưng là Kalmar FF, kém 3 điểm.
Sân nhà và giải đấu của Mjällby AIF
Sân nhà của Mjällby AIF, đội bóng Thụy Điển, là Strandvallen. Đội thuộc làng bóng đá Thụy Điển. Khán đài có 6.500 chỗ ngồi.
Mjällby AIF chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Mjällby AIF thắng 3 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 16 bàn và nhận 20 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 18 bàn thua.
Người ghi bàn nhiều nhất Mjällby AIF mùa 2026
Mjällby AIF đang trông nhiều vào Jacob Bergström, người đã ghi 8 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 30% số bàn của toàn đội. Anh ra sân 20 trận mùa 2026.
Sức mạnh ghi bàn của Mjällby AIF
Mjällby AIF ghi 27 bàn và để thủng lưới 38 bàn mùa 2026. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11.
Mjällby AIF gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Mjällby AIF tới cuộc chạm trán Degerfors IF ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Strandvallen.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sebastian Hansen | Thủ môn | Norway |
| 2 | Ludvig Svanberg | Hậu vệ | Sweden |
| 3 | Martin Agnarsson | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 4 | Axel Norén | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Abdullah Iqbal | Hậu vệ | Pakistan |
| 6 | Mads Enggård | Tiền vệ | Denmark |
| 7 | Viktor Gustafson | Tiền vệ | Sweden |
| 8 | Teo Helge | Tiền vệ | Sweden |
| 9 | Ali Youssef | Tiền vệ | Tunisia |
| 10 | Jeppe Kjaer | Tiền đạo | Denmark |
| 11 | Timo Stavitski | Tiền vệ | Finland |
| 13 | Robin Wallinder | Thủ môn | Sweden |
| 14 | Villiam Granath | Tiền vệ | Sweden |
| 18 | Jacob Bergström | Tiền đạo | Sweden |
| 19 | Paul Colley | Tiền đạo | Gambia |
| 20 | Mans Isaksson | Tiền vệ | Sweden |
| 21 | Villum Dalsgaard | Tiền vệ | Denmark |
| 22 | Jesper Gustavsson | Tiền vệ | Sweden |
| 23 | Olle Nilsson Lov | Tiền đạo | Sweden |
| 23 | Áki Samuelsen | Tiền đạo | Faroe Islands |
| 24 | Tom Pettersson | Hậu vệ | Sweden |
| 25 | Max Nielsen | Hậu vệ | Denmark |
| 26 | Ian Hoffmann | Hậu vệ | USA |
| 27 | Ludvig Tidstrand | Hậu vệ | Sweden |
| 29 | Olle Lindberg | Tiền vệ | Sweden |
| 30 | Melker Ahlstrand | Thủ môn | Sweden |
| 31 | Dani Hodzic | Hậu vệ | Sweden |
| 31 | Abrahamsson Philip | ||
| 33 | Tony Miettinen | Hậu vệ | Finland |
| 35 | Alexander Lundin | Thủ môn | Sweden |
| 39 | Romeo Leandersson | Tiền vệ | Sweden |