
Ali Youssef
Tiền vệ ·
Mjällby AIF
Ali Youssef: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Ali Youssef trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Mjällby AIF ở chặng gần nhất. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng BK Häcken, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2019, khi anh rời BK Häcken U19 sang BK Häcken, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 17 bàn và 2 kiến tạo sau 104 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo BK Häcken. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2018 đến mùa 2024.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2020 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng BK Häcken, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 18 bàn cùng 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 118 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại VĐQG Thuỵ Điển ở BK Häcken là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Anh đến Mjällby AIF ngày 09/07/2026 từ Apollon Limassol theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho Mjällby AIF. Hồ sơ hiện tại ở Mjällby AIF ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Thống kê sự nghiệp Ali Youssef
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Ali Youssef có tên trong danh sách thi đấu 118 lần cho 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 18 bàn, 118 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2018 cùng BK Häcken.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mjällby AIF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 299 | 1 | 0 | 6,50 |
| BK Häcken | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 93 | 0 | 0 | 6,60 |
| BK Häcken | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 20 | 189 | 0 | 0 | 6,50 |
| BK Häcken | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 162 | 0 | 0 | 6,75 |
| BK Häcken | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 20 | 437 | 2 | 1 | 6,64 |
| BK Häcken | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 8 | 282 | 2 | 0 | 6,77 |
| BK Häcken | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 4 | 85 | 1 | 0 | 6,75 |
| Tunisia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 140 | 2 | 0 | 6,66 |
| Mjällby AIF | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 1337 | 10 | 1 | 6,95 |
| Mjällby AIF | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Ali Youssef
Ở tuổi 26, Ali Youssef đang là tiền vệ trong đội hình Mjällby AIF. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tunisia. Ali Youssef chào đời 05/08/2000 và nay 26 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 5/8/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Mjällby AIF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Ali Youssef thuộc biên chế CLB nào?
Ali Youssef đang khoác áo Mjällby AIF ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 09/07/2026. Mjällby AIF hiện thi đấu tại VĐQG Thuỵ Điển theo dữ liệu mùa gần nhất. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Mjällby AIF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 09/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Ali Youssef
Ali Youssef đã chơi 8 trận với 299 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,50. Thời lượng trung bình mỗi trận là 37 phút.
- 8 Trận
- 299 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 10 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Ali Youssef qua những trận gần nhất
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Ali Youssef đạt điểm trung bình 6,33 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | BK Häcken | 1–1 | 75 | 0/0 | 5,9 |
| 07-09 | IFK Göteborg | 1–4 | 69 | 0/0 | 6,1 |
| 03-09 | Djurgårdens IF | 0–2 | 22 | 0/0 | 6,8 |
| 31-08 | Djurgårdens IF | 4–0 | Không vào sân | — | — |
| 15-08 | IK Sirius | 4–3 | 14 | 0/0 | 6,5 |
Ali Youssef chuyển nhượng qua những CLB nào?
Ali Youssef gia nhập BK Häcken theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2019. Lượt liền trước trong hồ sơ: BK Häcken sang Apollon Limassol ngày 26/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2019 | BK Häcken U19 | BK Häcken | Không công bố |
| 26/1/2025 | BK Häcken | Apollon Limassol | Không công bố |
| 9/7/2026 | Apollon Limassol | Mjällby AIF | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Mjällby AIF | Apollon Limassol | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ali Youssef
- Ali Youssef bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ali Youssef 26 tuổi (sinh ngày 05/08/2000), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ali Youssef mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Ali Youssef ghi 1 bàn sau 8 trận.
- Ali Youssef đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ali Youssef đang thuộc biên chế Mjällby AIF, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Mjällby AIF
Cập nhật lần cuối: 18:10 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.