
Jeppe Kjaer
Tiền đạo ·
Mjällby AIF
Jeppe Kjaer: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jeppe Kjaer là ngày 01/01/2020, khi anh gia nhập AC Horsens — năm anh bước sang tuổi 16. Quãng ở AC Horsens được ghi bằng 1 bàn và 2 kiến tạo qua 12 trận nằm trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 19/20. Bodø/Glimt đón anh ngày 09/02/2023 từ Jong Ajax. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 26 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại VĐQG Na Uy trong màu áo Fredrikstad FK, khi anh có 3 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 20 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn và 6 kiến tạo. Tổng cộng anh có 111 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Mjällby AIF, nơi anh đến ngày 21/07/2025 từ Bodø/Glimt theo mức phí 700 nghìn EUR. Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ra sân 15 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 3 kiến tạo sau 35 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Mjällby AIF. Hồ sơ hiện tại ở Mjällby AIF ghi anh khoác áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2029.
Hành trình sự nghiệp của Jeppe Kjaer
Jeppe Kjaer có tên trong danh sách thi đấu của Mjällby AIF nhiều nhất, 35 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Mjällby AIF chiếm 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mjällby AIF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 17 | 987 | 2 | 1 | 6,77 |
| Bodø/Glimt | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 29 | 0 | 1 | 6,60 |
| AC Horsens | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 12 | 303 | 1 | 2 | 6,80 |
| Bodø/Glimt | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mjällby AIF | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mjällby AIF | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sandefjord Fotball | 2023 | VĐQG Na Uy | 12 | 675 | 1 | 0 | 6,61 |
| Bodø/Glimt | 2023 | VĐQG Na Uy | 10 | 32 | 0 | 0 | 6,77 |
| Fredrikstad FK | 2024 | VĐQG Na Uy | 26 | 1075 | 3 | 0 | 6,79 |
| Bodø/Glimt | 2025 | VĐQG Na Uy | 8 | 44 | 0 | 0 | 6,65 |
| Mjällby AIF | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mjällby AIF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | 569 | 0 | 2 | 6,88 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jeppe Kjaer là ai?
Jeppe Kjaer là tiền đạo mang quốc tịch Đan Mạch và đang thuộc biên chế Mjällby AIF. Anh mang áo số 10 tại Mjällby AIF. Ràng buộc hợp đồng với Mjällby AIF kéo dài đến 31/12/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 1/3/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Mjällby AIF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Jeppe Kjaer thuộc biên chế CLB nào?
Jeppe Kjaer thuộc biên chế Mjällby AIF, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 775 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2029. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Mjällby AIF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 21/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Jeppe Kjaer thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Jeppe Kjaer góp mặt 15 trận trong màu áo Mjällby AIF. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,79. Mỗi trận anh có trung bình 63 phút trên sân.
- 15 Trận
- 949 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,60 xG
- 17 Sút
- 17 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,79 Điểm trung bình
Jeppe Kjaer thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Jeppe Kjaer thi đấu tổng cộng 319 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 64 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | BK Häcken | 1–1 | 15 | 0/0 | 6,7 |
| 07-09 | IFK Göteborg | 1–4 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 03-09 | Djurgårdens IF | 0–2 | 75 | 0/0 | 6,4 |
| 31-08 | Djurgårdens IF | 4–0 | 63 | 0/0 | 6,3 |
| 15-08 | IK Sirius | 4–3 | 76 | 0/0 | 7,0 |
Jeppe Kjaer từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Jeppe Kjaer được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 775 nghìn EUR khi đang ở Mjällby AIF (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2020 | — | AC Horsens | Không công bố |
| 7/9/2020 | AC Horsens | AFC Ajax | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2022 | — | Jong Ajax | Không công bố |
| 9/2/2023 | Jong Ajax | Bodø/Glimt | Không công bố |
| 25/8/2023 | Bodø/Glimt | Sandefjord Fotball | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Sandefjord Fotball | Bodø/Glimt | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2024 | Bodø/Glimt | Fredrikstad FK | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Fredrikstad FK | Bodø/Glimt | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2025 | Bodø/Glimt | Mjällby AIF | 700 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jeppe Kjaer
- Thành tích ghi bàn của Jeppe Kjaer mùa 2026 ra sao?
- Jeppe Kjaer ra sân 15 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
- Jeppe Kjaer đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jeppe Kjaer đang thuộc biên chế Mjällby AIF, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Jeppe Kjaer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jeppe Kjaer 22 tuổi (sinh ngày 01/03/2004), cao 174 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Mjällby AIF
Cập nhật lần cuối: 17:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.