Fredrikstad FK
Norway
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Fredrikstad FK
Fredrikstad FK góp mặt tại VĐQG Na Uy mùa 2026. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 13.300 vé. Công trình đi vào hoạt động năm 2007.
Thành tích mùa 2026 của Fredrikstad FK
Fredrikstad FK giữ vị trí thứ 8 mùa 2026. Đội có 8 thắng, 4 hoà và 9 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Fredrikstad FK
Ba trận gần nhất của Fredrikstad FK: hoà Vålerenga IF 1-1, hoà Sarpsborg 08 1-1 và thua Bodø/Glimt 1-2. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Fredrikstad FK chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Fredrikstad FK thắng 5 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Các trận sân nhà cho ra 13 bàn thắng và 11 bàn thua. Sân khách đội ghi 12 bàn và nhận 21 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Fredrikstad FK
Trên bảng xếp hạng, Fredrikstad FK nằm giữa SK Brann và Sarpsborg 08. Đội đầu bảng Viking FK đang hơn 22 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Fredrikstad FK?
Chân sút chủ lực của Fredrikstad FK là Benjamin Faraas, tác giả của 3 bàn. Chân sút này có 14 lần được đăng ký thi đấu.
Hàng công và hàng thủ Fredrikstad FK
Fredrikstad FK ghi 25 bàn và để thủng lưới 32 bàn mùa 2026. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Fredrikstad FK
Tromsø IL là cái tên chờ Fredrikstad FK ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Còn 16 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Oystein Ovretveit | Thủ môn | Norway |
| 2 | Kennedy Ikechukwu Okpaleke | Hậu vệ | Sweden |
| 4 | Fredrik Holmé | Hậu vệ | Norway |
| 5 | Simen Rafn | Hậu vệ | Norway |
| 6 | Samuel Leach Holm | Tiền vệ | Sweden |
| 7 | Benjamin Faraas | Tiền vệ | Norway |
| 9 | Salim Laghzaoui | Tiền vệ | Morocco |
| 10 | Johannes Núñez | Tiền đạo | Chile |
| 11 | Liam West | Tiền đạo | Norway |
| 12 | Ulrik Fredriksen | Hậu vệ | Norway |
| 13 | Sondre Sørløkk | Tiền vệ | Norway |
| 14 | Max Nilsson | Tiền vệ | Sweden |
| 16 | Daniel Eid | Hậu vệ | Norway |
| 17 | Sigurd Kvile | Hậu vệ | Norway |
| 18 | Bryan Fiabema | Tiền đạo | Norway |
| 19 | Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem | Hậu vệ | Norway |
| 21 | Jakub Jezierski | Tiền vệ | Poland |
| 23 | Henrik Langaas Skogvold | Tiền đạo | Norway |
| 24 | Leonard Owusu | Tiền vệ | Ghana |
| 25 | Ole Langbråten | Thủ môn | Norway |
| 26 | Joachim Nysveen | Hậu vệ | Norway |
| 27 | Chris Irénée Ntamack Pondy | Hậu vệ | Cameroon |
| 28 | Solomon Owusu | Hậu vệ | Ghana |
| 29 | Gabriel Wesseh | Tiền đạo | USA |
| 30 | Jasper Silva Torkildsen | Thủ môn | Norway |
| 37 | Oscar Skari Hansen | Tiền vệ | Norway |
| 38 | Isak Helstad Amundsen | Hậu vệ | Norway |
| 77 | Martin Borsheim | Thủ môn | Norway |