Bodø/Glimt
Norway
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bodø/Glimt xếp hạng ra sao?
Vị trí thứ 2 tại VĐQG Na Uy đưa Bodø/Glimt vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 16 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,4 điểm.
Bodø/Glimt hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Bodø/Glimt nằm giữa Viking FK và Tromsø IL. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Theo phân nhóm của giải, đây là vòng loại Cúp C1 Châu Âu.
Kết quả các trận gần nhất của Bodø/Glimt
Gần đây Bodø/Glimt thua SK Brann 1-2 trên sân khách và thắng Sandefjord Fotball 3-2. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 16 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ Bodø/Glimt
Bodø/Glimt ghi 53 bàn và để thủng lưới 19 bàn mùa 2026. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Thành tích sân nhà và sân khách của Bodø/Glimt
Bodø/Glimt ghi 31 bàn ở sân nhà và 22 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 31 bàn ghi và 6 bàn thua. Sân khách đội ghi 22 bàn và nhận 13 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Bodø/Glimt
Bodø/Glimt góp mặt tại VĐQG Na Uy mùa 2026. Sân chơi của đội nằm ở Na Uy. Khán đài có 8.270 chỗ ngồi.
Người ghi bàn nhiều nhất Bodø/Glimt mùa 2026
8 bàn của Andreas Helmersen đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Bodø/Glimt. Anh ra sân 16 trận mùa 2026. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội.
Trận kế tiếp của Bodø/Glimt
Kristiansund BK là cái tên chờ Bodø/Glimt ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Julian Lund | Thủ môn | Norway |
| 2 | Villads Nielsen | Hậu vệ | Denmark |
| 4 | Odin Luras Bjørtuft | Hậu vệ | Norway |
| 5 | Haitam Aleesami | Hậu vệ | Norway |
| 6 | Jostein Gundersen | Hậu vệ | Norway |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ | Norway |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ | Norway |
| 10 | Jens Petter Hauge | Tiền đạo | Norway |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Tiền đạo | Norway |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | Russia |
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ | Norway |
| 15 | Fredrik André Bjørkan | Hậu vệ | Norway |
| 16 | Joshua Kitolano | Tiền vệ | Norway |
| 17 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo | Norway |
| 19 | Sondre Fet | Tiền vệ | Norway |
| 20 | Fredrik Sjøvold | Hậu vệ | Norway |
| 21 | Andreas Helmersen | Tiền đạo | Norway |
| 22 | Joel Mugisha Mvuka | Tiền vệ | Norway |
| 23 | Magnus Riisnæs | Tiền vệ | Norway |
| 25 | Isak Dybvik Määttä | Hậu vệ | Norway |
| 26 | Håkon Evjen | Tiền vệ | Norway |
| 28 | Assan Sanyang | Tiền vệ | Gambia |
| 32 | Kasper Solhaug | Tiền vệ | Norway |
| 43 | Martin Lund Andersen | Thủ môn | Norway |
| 45 | Isak Sjong | Thủ môn | Norway |
| 94 | August Mikkelsen | Tiền đạo | Norway |