
Jens Petter Hauge
Tiền đạo ·
Bodø/Glimt
CLB hiện tại của Jens Petter Hauge
Jens Petter Hauge thi đấu cho Bodø/Glimt tại VĐQG Na Uy theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 13 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Bodø/Glimt ngày 30/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Bodø/Glimt
- Giải đấu
- VĐQG Na Uy
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 30/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Jens Petter Hauge mùa 2026
Jens Petter Hauge đã chơi 16 trận với 1015 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Na Uy. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,32. Trung bình anh thi đấu 63 phút mỗi trận ở mùa này.
- 16 Trận
- 1015 Phút
- 4 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 2,11 xG
- 5,22 xA
- 21 Sút
- 25 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,32 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Jens Petter Hauge
Cao 184 cm, Jens Petter Hauge là tiền đạo người Na Uy của Bodø/Glimt. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 184 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 12/10/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Bodø/Glimt
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
Jens Petter Hauge qua những trận gần nhất
Jens Petter Hauge chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 5 trận ra sân gần nhất. Quãng này anh đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Fredrikstad FK | 1–2 | 15 | 1/0 | 7,7 |
| 30-08 | Rosenborg BK | 4–2 | 72 | 0/0 | 6,8 |
| 31-07 | Lillestrøm SK | 4–0 | 67 | 1/0 | 8,0 |
| 26-07 | Sandefjord Fotball | 0–3 | 28 | 1/1 | 8,1 |
| 22-07 | HamKam | 3–0 | 26 | 0/0 | 7,2 |
Jens Petter Hauge đã khoác áo những đội nào?
Jens Petter Hauge có tên trong danh sách thi đấu của Bodø/Glimt nhiều nhất, 209 lần theo dữ liệu từng mùa. 57% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Bodø/Glimt. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAA Gent | 22/23 | VĐQG Bỉ | 30 | 353 | 0 | 0 | 6,54 |
| AC Milan | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 279 | 3 | 1 | 7,06 |
| Bodø/Glimt | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 370 | 1 | 0 | 6,75 |
| KAA Gent | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bodø/Glimt | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 1415 | 2 | 3 | 7,11 |
| AC Milan | 20/21 | Serie A | 35 | 534 | 2 | 0 | 6,62 |
| Bodø/Glimt | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1118 | 6 | 5 | 7,61 |
| Bodø/Glimt | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Eintracht Frankfurt | 23/24 | Bundesliga | 14 | 167 | 0 | 0 | 6,58 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Bundesliga | 29 | 1037 | 2 | 2 | 6,64 |
| Norway | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 13 | 0 | 0 | 6,30 |
| Eintracht Frankfurt | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 268 | 0 | 1 | 6,95 |
| Eintracht Frankfurt | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 250 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bodø/Glimt | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 194 | 0 | 2 | 7,60 |
| Bodø/Glimt | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 255 | 0 | 0 | 6,76 |
| Norway | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,65 |
| Norway | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Norway | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 19 | 1 | 0 | 7,20 |
| Norway | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 53 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bodø/Glimt | 2016 | VĐQG Na Uy | 25 | 511 | 1 | 0 | 6,55 |
| Aalesunds FK | 2018 | VĐQG Na Uy | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bodø/Glimt | 2018 | VĐQG Na Uy | 14 | 322 | 0 | 0 | 6,51 |
| Bodø/Glimt | 2019 | VĐQG Na Uy | 30 | 1080 | 7 | 2 | 6,84 |
| Bodø/Glimt | 2020 | VĐQG Na Uy | 18 | 1555 | 14 | 9 | 7,81 |
| Bodø/Glimt | 2024 | VĐQG Na Uy | 29 | 2001 | 8 | 5 | 7,42 |
| Bodø/Glimt | 2025 | VĐQG Na Uy | 29 | 2227 | 8 | 4 | 7,66 |
| Bodø/Glimt | 2026 | VĐQG Na Uy | 18 | 1168 | 5 | 4 | 7,41 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 88 | 0 | 2 | 7,90 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bodø/Glimt | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 294 | 1 | 3 | 7,72 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jens Petter Hauge: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Jens Petter Hauge trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Bodø/Glimt ở chặng gần nhất. Anh đến Bodø/Glimt ngày 30/01/2025 từ Eintracht Frankfurt, phí 4,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Na Uy ghi nhận anh có 16 lần ra sân, ghi 4 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 52 bàn và 37 kiến tạo qua 209 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Bodø/Glimt. Tại Bodø/Glimt, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2016 ở Bodø/Glimt tại VĐQG Na Uy, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Aalesunds FK đón anh ngày 15/08/2018 từ Bodø/Glimt theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 10/08/2021, anh rời AC Milan sang Eintracht Frankfurt theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 4 kiến tạo sau 66 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Eintracht Frankfurt. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 36 trận trong màu áo Norway, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại VĐQG Na Uy trong màu áo Bodø/Glimt, khi anh có 14 bàn và 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 60 bàn cùng 43 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 365 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Jens Petter Hauge chuyển nhượng qua những CLB nào?
Jens Petter Hauge gia nhập Bodø/Glimt theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 12/04/2016. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Bodø/Glimt sang Aalesunds FK theo dạng cho mượn ngày 15/08/2018.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/4/2016 | Bodo/Glimt U19 | Bodø/Glimt | Không công bố |
| 15/8/2018 | Bodø/Glimt | Aalesunds FK | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Aalesunds FK | Bodø/Glimt | Trở lại sau cho mượn |
| 1/10/2020 | Bodø/Glimt | AC Milan | 4,8 triệu EUR |
| 10/8/2021 | AC Milan | Eintracht Frankfurt | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Eintracht Frankfurt | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | AC Milan | Eintracht Frankfurt | 8,2 triệu EUR |
| 16/8/2022 | Eintracht Frankfurt | KAA Gent | Cho mượn |
| 30/6/2023 | KAA Gent | Eintracht Frankfurt | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2024 | Eintracht Frankfurt | Bodø/Glimt | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Bodø/Glimt | Eintracht Frankfurt | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2025 | Eintracht Frankfurt | Bodø/Glimt | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jens Petter Hauge và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Jens Petter Hauge có 36 trận cho Norway, trong đó có 1 bàn thắng.
Norway 36 trận 1 bàn Lần gần nhất: 11/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Jens Petter Hauge
- Jens Petter Hauge đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Jens Petter Hauge hiện khoác áo Bodø/Glimt, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Jens Petter Hauge bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jens Petter Hauge 26 tuổi (sinh ngày 12/10/1999), cao 184 cm.
- Jens Petter Hauge có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Na Uy ghi nhận Jens Petter Hauge có 4 bàn qua 16 trận và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy · Lịch thi đấu Bodø/Glimt
Cập nhật lần cuối: 19:10 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.