Eintracht Frankfurt
Germany
Thứ hạng Bundesliga
Eintracht Frankfurt đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội tại Bundesliga, với 5 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Eintracht Frankfurt
Sân nhà của Eintracht Frankfurt, đội bóng Đức, là Deutsche Bank Park. Khán đài này đã đứng đó từ năm 1925. Người hâm mộ quen gọi đội là Frankfurt.
Vị trí của Eintracht Frankfurt mùa 26/27
Sau 4 vòng tại Bundesliga, Eintracht Frankfurt có 5 điểm. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Ba trận gần nhất của Eintracht Frankfurt: hoà SC Freiburg 2-2, thắng 1. FSV Mainz 05 3-1 và thua FC Augsburg 1-4. Đếm lại 4 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Qua 4 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 10 bàn.
Người ghi bàn nhiều nhất Eintracht Frankfurt mùa 26/27
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Eintracht Frankfurt là Younes Ebnoutalib với 4 pha lập công. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 44%. Trung bình anh có ít nhất một bàn mỗi trận ra sân.
Số bàn thắng và bàn thua của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt ghi 9 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 26/27. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 0,6 bàn mỗi trận. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận.
Eintracht Frankfurt đang bám đuổi những ai?
Eintracht Frankfurt và FC Schalke 04 đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Borussia Dortmund đang hơn 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Trận kế tiếp của Eintracht Frankfurt
Ngày 10/10/2026, Eintracht Frankfurt bước vào cuộc đấu với RB Leipzig. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | Germany |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ | Germany |
| 3 | Lilian Brassier | Hậu vệ | France |
| 4 | Robin Koch | Hậu vệ | Germany |
| 4 | Niklas Scheller | Hậu vệ | Germany |
| 5 | Otavio | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Oscar Højlund | Tiền vệ | Denmark |
| 7 | Ansgar Knauff | Tiền đạo | Germany |
| 8 | Farès Chaïbi | Tiền vệ | Algeria |
| 9 | Jonathan Burkardt | Tiền đạo | Germany |
| 11 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo | Germany |
| 15 | Noël Aséko | Tiền vệ | Germany |
| 20 | Ritsu Doan | Tiền vệ | Japan |
| 22 | Timothy Chandler | Tiền vệ | USA |
| 22 | Collin Owusu Etse | Tiền vệ | Germany |
| 25 | Raphael Onyedika | Tiền vệ | Nigeria |
| 26 | Keita Kosugi | Hậu vệ | Japan |
| 26 | Keito Kumashiro | Tiền đạo | Japan |
| 27 | Mario Götze | Tiền vệ | Germany |
| 29 | Ayoube Amaimouni Echghouyab | Tiền đạo | Morocco |
| 31 | Love Arrhov | Tiền vệ | Sweden |
| 32 | Jessic Ngankam | Tiền đạo | Germany |
| 33 | Jens Grahl | Thủ môn | Germany |
| 34 | Nnamdi Collins | Hậu vệ | Germany |
| 35 | Malik Pimpong | Tiền đạo | Denmark |
| 37 | Jeremiaha Maluze | Hậu vệ | Germany |
| 38 | Eba Bekir Is | Tiền vệ | Germany |
| 39 | Amil Šiljević | Thủ môn | Bosnia & Herzegovina |
| 40 | Kauã Santos | Thủ môn | Brazil |
| 42 | Can Uzun | Tiền vệ | Türkiye |
| 53 | Julian Etse | Hậu vệ | Germany |