
Ritsu Doan
Tiền vệ ·
Eintracht Frankfurt
Câu chuyện sự nghiệp Ritsu Doan
Ngoài Eintracht Frankfurt, CLB hiện tại, hồ sơ của Ritsu Doan còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2015 tại VĐQG Nhật Bản cùng Gamba Osaka, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2016, khi anh gia nhập Gamba Osaka, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Gamba Osaka, dữ liệu ghi cho anh 24 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2015 đến 2017. Ngày 05/07/2022, anh chuyển từ PSV Eindhoven sang SC Freiburg với mức phí 10 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 124 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 26 bàn và 17 kiến tạo trong màu áo SC Freiburg.
Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 75 trận trong màu áo Japan, kèm 10 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại Bundesliga cùng SC Freiburg, với 10 bàn và 7 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 67 bàn cùng 37 kiến tạo. Anh có 358 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Eintracht Frankfurt bắt đầu ngày 07/08/2025, khi anh đến từ SC Freiburg theo mức phí 21 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Bundesliga, anh có 3 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 bàn cùng 6 kiến tạo qua 45 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Eintracht Frankfurt. Hồ sơ hiện tại ở Eintracht Frankfurt ghi anh khoác áo số 20 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Hành trình sự nghiệp của Ritsu Doan
Ritsu Doan có tên trong danh sách thi đấu của SC Freiburg nhiều nhất, 124 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 67 bàn qua 358 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2015 tại Gamba Osaka.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 232 | 0 | 2 | 6,97 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 246 | 0 | 1 | 6,60 |
| SC Freiburg | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 473 | 1 | 1 | 6,77 |
| SC Freiburg | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 796 | 2 | 2 | 7,36 |
| FC Groningen | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2295 | 9 | 3 | 7,02 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 26 | 1518 | 8 | 1 | 7,07 |
| FC Groningen | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,50 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 22 | 1030 | 2 | 1 | 6,97 |
| FC Groningen | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2812 | 5 | 3 | 6,69 |
| Eintracht Frankfurt | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 478 | 0 | 0 | 6,61 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 25/26 | Bundesliga | 32 | 2379 | 5 | 5 | 6,85 |
| SC Freiburg | 24/25 | Bundesliga | 34 | 2874 | 10 | 7 | 7,17 |
| SC Freiburg | 23/24 | Bundesliga | 30 | 2258 | 7 | 2 | 6,94 |
| SC Freiburg | 22/23 | Bundesliga | 33 | 2442 | 5 | 4 | 6,81 |
| Arminia Bielefeld | 20/21 | Bundesliga | 34 | 2783 | 5 | 2 | 6,91 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 13 | 723 | 3 | 3 | 7,23 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 218 | 2 | 0 | 7,33 |
| Japan | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 282 | 0 | 1 | 6,60 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 268 | 1 | 1 | 6,83 |
| Eintracht Frankfurt | 2026 | Club Friendlies | 5 | 90 | 0 | 1 | 6,65 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 9 | 35 | 0 | 0 | 6,55 |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 7 | 150 | 0 | 0 | 6,90 |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 238 | 1 | 1 | 6,72 |
| Japan | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,70 |
| Japan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 5 | 357 | 1 | 0 | 7,18 |
| Japan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,63 |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,80 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 5 | 389 | 1 | 0 | 6,62 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 172 | 0 | 0 | 7,60 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 160 | 0 | 1 | 6,75 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 200 | 2 | 0 | 8,00 |
| Eintracht Frankfurt | 26/27 | Bundesliga | 3 | 238 | 0 | 1 | 6,97 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 532 | 2 | 0 | 6,92 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 311 | 1 | 1 | 6,92 |
| Gamba Osaka | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 13 | 547 | 3 | 0 | 7,08 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ritsu Doan
Ở tuổi 28, Ritsu Doan đang là tiền vệ trong đội hình Eintracht Frankfurt. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản. Hồ sơ ghi Ritsu Doan chào đời ngày 16/06/1998, tức 28 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 16/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Eintracht Frankfurt
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Ritsu Doan thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 28, Ritsu Doan là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Eintracht Frankfurt. Dữ liệu định giá anh khoảng 16 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Bundesliga.
- Câu lạc bộ
- Eintracht Frankfurt
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 07/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Ritsu Doan
Thống kê mùa 26/27 tại Bundesliga của Ritsu Doan: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,97. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút.
- 3 Trận
- 238 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,20 xG
- 1,01 xA
- 5 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Ritsu Doan
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Ritsu Doan thi đấu tổng cộng 238 phút. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | SC Freiburg | 2–2 | 61 | 0/1 | 7,3 |
| 12-09 | 1. FSV Mainz 05 | 1–3 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | FC Augsburg | 1–4 | 87 | 0/0 | 6,8 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Ritsu Doan
Giá trị chuyển nhượng của Ritsu Doan được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 16 triệu EUR khi đang ở Eintracht Frankfurt (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Eintracht Frankfurt với 21 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2016 | — | Gamba Osaka | Không công bố |
| 1/7/2017 | Gamba Osaka | FC Groningen | Cho mượn |
| 30/6/2018 | FC Groningen | Gamba Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Gamba Osaka | FC Groningen | 1,7 triệu EUR |
| 30/8/2019 | FC Groningen | PSV Eindhoven | 7,5 triệu EUR |
| 5/9/2020 | PSV Eindhoven | Arminia Bielefeld | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Arminia Bielefeld | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2022 | PSV Eindhoven | SC Freiburg | 10 triệu EUR |
| 7/8/2025 | SC Freiburg | Eintracht Frankfurt | 21 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Ritsu Doan
Ritsu Doan ghi 10 bàn sau 75 trận cho Japan, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Japan 75 trận 10 bàn Lần gần nhất: 29/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ritsu Doan
- Ritsu Doan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ritsu Doan 28 tuổi (sinh ngày 16/06/1998), cao 172 cm.
- Ritsu Doan có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, Ritsu Doan ghi 0 bàn sau 3 trận và có 1 kiến tạo.
- Ritsu Doan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Eintracht Frankfurt là CLB hiện tại của Ritsu Doan, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu Eintracht Frankfurt
Cập nhật lần cuối: 20:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.