Gamba Osaka
Japan
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Gamba Osaka qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Gamba Osaka thua Vissel Kobe 0-1 và thua FC Tokyo 0-2. Chuỗi thua đã sang trận thứ 3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Gamba Osaka xếp hạng ra sao?
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Gamba Osaka. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Gamba Osaka
Gamba Osaka và Nagoya Grampus đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt V-Varen Nagasaki, đội cần bù 2 điểm. Cách biệt với Vissel Kobe là 13 điểm.
Khác biệt sân bãi của Gamba Osaka
Thành tích hai sân của Gamba Osaka là 1 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 4 bàn và nhận 6 bàn. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 8 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Gamba Osaka?
Chân sút chủ lực của Gamba Osaka là Issam Jebali, tác giả của 2 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 25%. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo.
Gamba Osaka tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Gamba Osaka ghi 1,0 bàn và nhận 1,8 bàn. Hàng thủ nhận ít hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −6.
Hồ sơ đội bóng Gamba Osaka
Gamba Osaka là một đội bóng Nhật Bản. Đây là một đại diện của bóng đá Nhật Bản.
Đối thủ kế tiếp của Gamba Osaka
Kashima Antlers là cái tên chờ Gamba Osaka ở vòng kế tiếp, ngày 9/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hiroki Matsushita | Hậu vệ | Japan |
| - | Badra Camara | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 1 | Masaaki Higashiguchi | Thủ môn | Japan |
| 2 | Shota Fukuoka | Hậu vệ | Japan |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ | Japan |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Hậu vệ | Japan |
| 5 | Genta Miura | Hậu vệ | Japan |
| 7 | Takashi Usami | Tiền vệ | Japan |
| 8 | Ryotaro Meshino | Tiền vệ | Japan |
| 9 | Daichi Hayashi | Tiền đạo | Japan |
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ | Japan |
| 11 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo | Japan |
| 11 | Issam Jebali | Tiền vệ | Tunisia |
| 13 | Shuto Abe | Tiền vệ | Japan |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền vệ | Japan |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ | Japan |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ | Japan |
| 17 | Ryoya Yamashita | Tiền vệ | Japan |
| 18 | Rui Araki | Thủ môn | Japan |
| 19 | Ginjiro Ikegaya | Hậu vệ | Japan |
| 20 | Eli Adams | Tiền vệ | Australia |
| 21 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ | Japan |
| 21 | Arata Okamoto | Tiền vệ | Japan |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | Japan |
| 23 | Deniz Hümmet | Tiền đạo | Türkiye |
| 27 | Rin Mito | Tiền vệ | Japan |
| 28 | Soya Fujiwara | Hậu vệ | Japan |
| 31 | Aolin Zhang | Thủ môn | Japan |
| 32 | Yuki Yoshihara | Tiền vệ | Japan |
| 34 | Yuya Yokoi | Hậu vệ | Japan |
| 35 | Taiki Tono | Tiền đạo | Japan |
| 37 | Naru Nakatsumi | Tiền đạo | Japan |
| 39 | Koshiro Sumi | Tiền vệ | Japan |
| 41 | Yusei Toshida | Tiền đạo | Japan |
| 44 | Kanji Okunuki | Tiền vệ | Japan |
| 47 | Shinya Nakano | Hậu vệ | Japan |
| 48 | Yoshiki Fujimoto | Tiền vệ | Japan |
| 60 | Arata Okamoto | Tiền vệ | Japan |
| 67 | Shogo Sasaki | Hậu vệ | Japan |
| 78 | Juanpe | Tiền vệ | Spain |
| 97 | Welton | Tiền vệ | Brazil |