
Masaaki Higashiguchi
Thủ môn ·
Gamba Osaka
CLB hiện tại của Masaaki Higashiguchi
Masaaki Higashiguchi thuộc biên chế Gamba Osaka, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 47 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Gamba Osaka trong hồ sơ là 01/01/2014. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Gamba Osaka
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/01/2014
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Masaaki Higashiguchi
Ở tuổi 40, Masaaki Higashiguchi đang là thủ môn trong đội hình Gamba Osaka. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nhật Bản. Masaaki Higashiguchi chào đời 12/05/1986 và nay 40 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 12/5/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Gamba Osaka
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Masaaki Higashiguchi theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Masaaki Higashiguchi có tên trong danh sách thi đấu 370 lần cho Gamba Osaka. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2014 ở Gamba Osaka. Riêng Gamba Osaka chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Japan | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 2014 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 360 | 0 | 0 | 6,70 |
| Gamba Osaka | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2970 | 0 | 1 | 6,87 |
| Gamba Osaka | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 2491 | 0 | 0 | 7,06 |
| Gamba Osaka | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 3060 | 0 | 0 | 7,09 |
| Gamba Osaka | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 3060 | 0 | 0 | 7,03 |
| Gamba Osaka | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,10 |
| Gamba Osaka | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 1710 | 0 | 1 | 7,17 |
| Gamba Osaka | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2070 | 0 | 0 | 6,54 |
| Gamba Osaka | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Gamba Osaka | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 1080 | 0 | 0 | 6,76 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Masaaki Higashiguchi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Masaaki Higashiguchi là ngày 01/01/2009, khi anh đầu quân cho Albirex Niigata — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/01/2014, khi anh rời Albirex Niigata sang Gamba Osaka. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 kiến tạo qua 370 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Gamba Osaka. Tại Gamba Osaka, anh mang áo số 1 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2014 tại VĐQG Nhật Bản cùng Gamba Osaka, năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2017 tại VĐQG Nhật Bản cùng Gamba Osaka, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 31.
Chuyển nhượng và giá trị của Masaaki Higashiguchi
Giá trị chuyển nhượng của Masaaki Higashiguchi được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 47 nghìn EUR khi đang ở Gamba Osaka (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Albirex Niigata sang Gamba Osaka ngày 01/01/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | Albirex Niigata | Tự do |
| 1/1/2014 | Albirex Niigata | Gamba Osaka | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Masaaki Higashiguchi mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Masaaki Higashiguchi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 20-09 | Vissel Kobe | 0–1 | Không vào sân |
| 29-08 | Sanfrecce Hiroshima | 0–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Masaaki Higashiguchi
- Masaaki Higashiguchi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Masaaki Higashiguchi 40 tuổi (sinh ngày 12/05/1986), cao 184 cm.
- Masaaki Higashiguchi mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Masaaki Higashiguchi là Nhật Bản.
- Masaaki Higashiguchi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Masaaki Higashiguchi đang thuộc biên chế Gamba Osaka, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Gamba Osaka
Cập nhật lần cuối: 17:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.