Gamba Osaka vs Vissel Kobe
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Shuichi Gonda Vissel Kobe
- 8,0 Soya Fujiwara Gamba Osaka
- 8,0 Erik Vissel Kobe
Thông tin trận
Gamba Osaka và Vissel Kobe chơi thế nào qua các chỉ số?
Cơ hội rõ rệt chia 3 cho Gamba Osaka và 1 cho Vissel Kobe. Thủ môn Vissel Kobe phải cứu thua 5 lần. Trọng tài rút 3 thẻ vàng.
Gamba Osaka vs Vissel Kobe VĐQG Nhật Bản: kết quả
Cả trận chỉ có 5 cú sút trúng đích của Gamba Osaka và 2 của Vissel Kobe. Tỷ số chung cuộc là 0-1. Cặp đấu nằm ở vòng 8.
Gamba Osaka vs Vissel Kobe qua từng pha lập công
Erik mở tỷ số cho Vissel Kobe ở phút 90. Bàn thắng chỉ đến sau giờ nghỉ.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Vissel Kobe tới sân với 5 thắng trong năm trận gần nhất. Vissel Kobe thắng Kashima Antlers 2-1 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Gamba Osaka thua FC Tokyo 0-2.
Gamba Osaka vs Vissel Kobe: cầu thủ đáng chú ý
Người hay nhất trận là một thủ môn: Shuichi Gonda với 5 pha cứu thua. Khung thành Vissel Kobe bị thử thách liên tục suốt trận. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Gamba Osaka gặp Vissel Kobe bao nhiêu lần trước đây?
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 37 lần với 14 chiến thắng cho Gamba Osaka và 16 cho Vissel Kobe. Tổng bàn thắng đối đầu là 62 cho Gamba Osaka và 55 cho Vissel Kobe. Cặp đấu này đã có 37 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Vissel Kobe hiện nằm trong nhóm dự Champions League. Hiệu số hiện tại nghiêng về Vissel Kobe. Bảng đấu gồm 20 đội.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Gamba Osaka và Vissel Kobe
Trận đấu chỉ ngã ngũ ở phút 90 bằng bàn thắng của Vissel Kobe. Phần lớn thời gian trận đấu chưa có đội nào nắm chắc lợi thế. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.30 | 3.10 | 2.10 |
| Đồng thuận | 3.30 | 3.10 | 2.10 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.06 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.06 | 10.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.29 | 3.50 |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.00 | 1.80 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.80 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.40 | 1.30 |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.30 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.75 | 2.00 |
| Nhà cái 5 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.72 (kèo tăng) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.75 | 2.00 |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.70 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.70 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.67 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.04 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.65 | 1.01 |
| Nhà cái 11 | 9.30 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.98 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 6.40 (kèo tăng) | 1.07 |
| Nhà cái 11 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.10 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.69 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.70 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.70 | 1.05 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.20 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 5.70 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.20 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.20 (kèo tăng) | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.20 | 1.09 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.15 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.15 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.30 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.20 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.20 | 1.19 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.20 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.35 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.25 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.31 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.08 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.80 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.80 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.90 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.85 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.39 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.40 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.52 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.38 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.45 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.30 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.45 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.45 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.40 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.45 | 1.53 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.93 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.91 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.91 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.97 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.95 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.94 | 1.79 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.67 | 2.10 |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.71 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.67 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.09 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.49 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.53 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.38 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.32 | 2.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.33 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.30 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.34 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.05 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.27 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.45 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo tăng) | 3.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.20 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.22 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.19 (kèo tăng) | 3.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.23 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.78 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.11 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.15 (kèo tăng) | 5.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 4.90 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 7.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.07 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.04 (kèo tăng) | 7.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.10 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 | 7.37 |
| Nhà cái 11 | 1.03 | 7.20 |
| Đồng thuận | 1.06 | 7.29 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 7.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.05 | 7.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.02 (kèo tăng) | 7.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.90 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.67 | 1.36 | 1.33 |
| Đồng thuận | 1.67 | 1.36 | 1.33 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.35 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.30 | 1.53 |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.45 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.38 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.40 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.40 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.45 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.40 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.38 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.30 | 1.53 |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.53 |
Kèo phạt góc
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.83 | 1.83 |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.83 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
23 D. Hümmet -
47 S. Nakano -
39 K. Sumi -
7 T. Usami -
1 M. Higashiguchi -
19 G. Ikegaya -
20 E. Adams -
10 S. Kurata -
16 T. Suzuki
-
23 Y. Iwamoto -
94 Erik -
26 J. Patric -
29 R. Komatsu -
1 D. Maekawa -
2 N. Iino -
16 Caetano -
44 M. Hidaka -
25 Y. Kuwasaki
Chơi hay nhất
5 lần cứu thua
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Gamba Osaka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Jun Ichimori TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/29 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Shota Fukuoka HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 35/42 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Shinnosuke Nakatani C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 31/37 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Ryo Hatsuse HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 2 | 2 | 0 |
| 28 Soya Fujiwara HV | 80' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/45 | 2 | 1 | 0 |
| 47 Shinya Nakano HV DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Shuto Abe TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 45/51 | 2 | 3 | 0 |
| 27 Rin Mito TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 2/3 | 27/30 | 0 | 4 | 0 |
| 11 Issam Jebali TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/3 | 23/31 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Ryoya Yamashita TV | 87' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 37/46 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Ryotaro Meshino TV | 80' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 19/28 | 0 | 1 | 0 |
| 41 Yusei Toshida TĐ | 63' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 6/10 | 2 | 0 | 0 |
| 23 Deniz Hümmet TĐ DB | 27' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Koshiro Sumi TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Takashi Usami TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Vissel Kobe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 Shuichi Gonda TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/37 | 0 | 0 | 5 |
| 15 Diego HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/27 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Thuler HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 20/23 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Tetsushi Yamakawa C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/27 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Issei Takahashi HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 19/26 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Yosuke Ideguchi TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 19/28 | 2 | 7 | 0 |
| 5 Yuta Goke TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Yuan Iwamoto TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Gotoku Sakai TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Yoshinori Muto TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Yuya Osako TĐ | 89' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 20/34 | 4 | 2 | 0 |
| 41 Katsuya Nagato TĐ | 73' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 9/17 | 2 | 2 | 0 |
| 94 Erik TĐ DB | 45' | 8,0 | 1 | 0 | 2/2 | 14/16 | 1 | 3 | 0 |
| 26 Jean Patric TĐ DB | 17' | 6,9 | 0 | 1 | 1/2 | 2/4 | 2 | 1 | 0 |
| 29 Ren Komatsu TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (37 trận)
- 02/05/2026 Gamba Osaka 5-0 Vissel Kobe
- 18/03/2026 Vissel Kobe 2-2 Gamba Osaka
- 09/11/2025 Gamba Osaka 1-1 Vissel Kobe
- 17/05/2025 Vissel Kobe 3-2 Gamba Osaka
- 23/11/2024 Gamba Osaka 0-1 Vissel Kobe
- 17/08/2024 Vissel Kobe 2-2 Gamba Osaka
- 22/06/2024 Gamba Osaka 2-1 Vissel Kobe
- 03/12/2023 Gamba Osaka 0-1 Vissel Kobe
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.