
Yuya Osako
Tiền đạo ·
Vissel Kobe
Câu chuyện thi đấu của Yuya Osako, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Yuya Osako thuộc biên chế Vissel Kobe, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2009, khi anh đầu quân cho Kashima Antlers, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến 1. FC Köln ngày 01/07/2014 từ TSV 1860 München, phí 1,6 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 18 bàn và 12 kiến tạo sau 132 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở 1. FC Köln tại Bundesliga, nơi anh có 3 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 24 tuổi. SV Werder Bremen đón anh ngày 01/07/2018 từ 1. FC Köln với phí 4,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 98 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 15 bàn và 7 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 91 bàn và 45 kiến tạo. Tổng cộng anh có 401 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại VĐQG Nhật Bản ở Vissel Kobe là mùa cao nhất trong dữ liệu với 22 bàn cùng 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 33. Anh đến Vissel Kobe ngày 08/08/2021 từ SV Werder Bremen với phí 800 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh ra sân 6 trận và ghi 3 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 58 bàn cùng 26 kiến tạo sau 171 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Vissel Kobe. Trong đội hình Vissel Kobe, anh mang áo số 10, có hợp đồng tới 31/01/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Yuya Osako qua các mùa
Yuya Osako có tên trong danh sách thi đấu của Vissel Kobe nhiều nhất, 171 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 91 bàn, 401 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 14/15 ở 1. FC Köln.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Köln | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 357 | 2 | 1 | 7,05 |
| SV Werder Bremen | 20/21 | Bundesliga | 32 | 755 | 0 | 1 | 6,65 |
| SV Werder Bremen | 19/20 | Bundesliga | 31 | 2023 | 8 | 2 | 6,91 |
| SV Werder Bremen | 18/19 | Bundesliga | 22 | 1351 | 3 | 2 | 6,85 |
| 1. FC Köln | 17/18 | Bundesliga | 28 | 1904 | 4 | 2 | 6,71 |
| 1. FC Köln | 16/17 | Bundesliga | 31 | 2376 | 7 | 6 | 7,05 |
| 1. FC Köln | 15/16 | Bundesliga | 28 | 1266 | 0 | 0 | 6,78 |
| 1. FC Köln | 14/15 | Bundesliga | 31 | 1500 | 3 | 2 | — |
| Japan | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 124 | 0 | 0 | 6,80 |
| Japan | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 308 | 1 | 0 | 7,10 |
| Vissel Kobe | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 348 | 3 | 0 | 6,96 |
| Japan | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 4 | 177 | 1 | 0 | 6,70 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 11 | 800 | 10 | 2 | 7,37 |
| Japan | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 79 | 2 | 0 | 6,60 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,30 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 4 | 154 | 2 | 0 | 7,40 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 4 | 200 | 1 | 2 | 7,35 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 5 | 205 | 1 | 0 | 6,95 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 288 | 4 | 1 | 7,68 |
| Vissel Kobe | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 883 | 4 | 4 | 7,27 |
| Vissel Kobe | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 1668 | 7 | 2 | 7,09 |
| Vissel Kobe | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2830 | 22 | 8 | 7,46 |
| Vissel Kobe | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 2971 | 11 | 8 | 7,16 |
| Vissel Kobe | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2106 | 7 | 3 | 7,13 |
| Vissel Kobe | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 16 | 933 | 4 | 1 | 6,79 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Yuya Osako
Yuya Osako là tiền đạo người Nhật Bản 36 tuổi, hiện khoác áo Vissel Kobe. Ở Vissel Kobe, anh khoác áo số 10. Ràng buộc hợp đồng với Vissel Kobe kéo dài đến 31/01/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 18/5/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
- Hợp đồng đến
- 31/1/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Yuya Osako thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Yuya Osako gia nhập Vissel Kobe ngày 08/08/2021. Trong đội, anh nhận áo số 10. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 370 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 08/08/2021
- Hợp đồng đến
- 31/1/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Yuya Osako
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Yuya Osako góp mặt 6 trận trong màu áo Vissel Kobe. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,05. Thời lượng trung bình mỗi trận là 73 phút.
- 6 Trận
- 437 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 10 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,05 Điểm trung bình
Yuya Osako qua những trận gần nhất
Yuya Osako có 348 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 2 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 70 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Gamba Osaka | 0–1 | 89 | 0/0 | 7,5 |
| 11-09 | Kashima Antlers | 2–1 | 72 | 1/0 | 7,5 |
| 06-09 | V-Varen Nagasaki | 3–1 | 66 | 0/0 | 7,1 |
| 02-09 | Tokyo Verdy | 0–2 | 31 | 0/0 | 6,4 |
| 15-08 | FC Tokyo | 2–2 | 90 | 1/0 | 6,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Yuya Osako
Dữ liệu chuyển nhượng của Yuya Osako gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 370 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2009 | — | Kashima Antlers | Tự do |
| 6/1/2014 | Kashima Antlers | TSV 1860 München | 500 nghìn EUR |
| 1/7/2014 | TSV 1860 München | 1. FC Köln | 1,6 triệu EUR |
| 1/7/2018 | 1. FC Köln | SV Werder Bremen | 4,5 triệu EUR |
| 8/8/2021 | SV Werder Bremen | Vissel Kobe | 800 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Yuya Osako
- Yuya Osako đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yuya Osako đang thuộc biên chế Vissel Kobe, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Yuya Osako bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yuya Osako 36 tuổi (sinh ngày 18/05/1990), cao 182 cm.
- Yuya Osako có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Yuya Osako ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản và ghi 3 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Vissel Kobe
Cập nhật lần cuối: 17:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.