Tokyo Verdy vs Vissel Kobe
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,5 Issei Takahashi Vissel Kobe
- 7,4 Diego Vissel Kobe
- 7,3 Thuler Vissel Kobe
Nhìn lại trận Tokyo Verdy vs Vissel Kobe
Vissel Kobe dứt điểm 15 lần và kiểm soát trận đấu từ đầu tới cuối. Trận đấu khép lại với tỷ số 0-2. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-1.
Số liệu nổi bật trận Tokyo Verdy vs Vissel Kobe
Hai đội đưa bóng trúng đích 0 và 7 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Tokyo Verdy kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt. Thủ môn Tokyo Verdy phải cứu thua 5 lần.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về K. Nagato ở phút 51. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Chuỗi kết quả trước đó của Vissel Kobe là thắng Cerezo Osaka 1-0, thắng Veroskronos Tsuno 2-1 và thua Yokohama F. Marinos 0-1. Vissel Kobe thắng Cerezo Osaka 1-0 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Tokyo Verdy thua Kashima Antlers 0-2.
Ai chơi hay nhất trận Tokyo Verdy vs Vissel Kobe?
Issei Takahashi được chấm 8,5, bỏ xa người hay nhất bên kia là Shuhei Mizoguchi. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Tokyo Verdy đã khác.
Tokyo Verdy vs Vissel Kobe qua các lần chạm trán
Lần gặp trước đó, Vissel Kobe thắng 2-0. Tokyo Verdy ghi 8 bàn qua các lần gặp, Vissel Kobe ghi 17.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Trên bảng xếp hạng, Tokyo Verdy đang thứ 19 với 4 điểm còn Vissel Kobe dẫn đầu. Bảng đấu gồm 20 đội. Vissel Kobe có 19 điểm sau 8 trận.
Khoảnh khắc quyết định Tokyo Verdy vs Vissel Kobe
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-1, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.10 | 3.10 (kèo tăng) | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 4.04 (kèo tăng) | 3.16 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.75 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.90 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.65 (kèo giảm) | 2.98 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 4.00 (kèo tăng) | 3.13 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 4.50 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.33 (kèo tăng) | 3.10 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.65 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 4.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.10 | 3.20 | 2.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 4.50 | 3.15 | 1.90 |
| Nhà cái 17 | 4.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 4.10 | 2.91 | 1.91 |
| Nhà cái 19 | 4.00 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 4.11 (kèo tăng) | 3.18 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 3.28 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 4.10 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.80 (kèo tăng) | 2.90 | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.10 | 3.10 | 2.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.11 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.10 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.07 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.12 (kèo tăng) | 7.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.07 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.47 | 2.63 |
| Nhà cái 8 | 1.50 (kèo tăng) | 2.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.53 (kèo tăng) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.49 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.48 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.56 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.63 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.41 (kèo giảm) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.65 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.55 (kèo tăng) | 1.44 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.48 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.25 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 4.65 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 5.50 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 5.25 (kèo giảm) | 1.13 |
| Nhà cái 22 | 5.28 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 5.20 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.25 | 1.13 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.18 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.25 | 1.62 |
| Nhà cái 7 | 2.22 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.15 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo tăng) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.20 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.10 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.20 (kèo tăng) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.17 (kèo giảm) | 1.58 |
| Nhà cái 26 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.60 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.60 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 8.50 | 1.04 |
| Nhà cái 20 | 8.50 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.50 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.10 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 8.10 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.10 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.90 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 7.30 (kèo tăng) | 1.05 |
| Nhà cái 20 | 7.90 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.90 | 1.02 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.80 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.80 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 4.70 | 1.18 |
| Đồng thuận | 4.80 | 1.13 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.00 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.60 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.55 | 1.28 |
| Đồng thuận | 3.60 | 1.25 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.20 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.05 | 1.36 |
| Đồng thuận | 3.20 | 1.32 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.35 | 1.55 |
| Nhà cái 2 | 2.44 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.39 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.31 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.40 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.53 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.99 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.99 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.09 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.09 | 1.70 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.73 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.77 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.73 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.78 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.73 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.73 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.01 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.51 (kèo giảm) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.56 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.56 | 2.36 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo giảm) | 3.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.25 (kèo giảm) | 3.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.31 | 3.35 |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.66 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.25 | 3.80 |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.67 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.17 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.20 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.18 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.21 | 4.25 |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.05 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 5.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.10 (kèo giảm) | 5.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.13 | 5.50 |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.33 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 8.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.02 (kèo giảm) | 8.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.18 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo giảm) | 1.30 | 1.22 |
| Nhà cái 2 | 1.76 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.73 (kèo giảm) | 1.33 | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.70 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) | 1.25 |
| Nhà cái 23 | 1.69 (kèo giảm) | 1.29 (kèo giảm) | 1.21 |
| Nhà cái 25 | 1.74 (kèo giảm) | 1.30 | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.73 (kèo tăng) | 1.36 | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.73 | 1.30 | 1.22 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.67 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.65 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.70 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.65 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.75 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.65 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.65 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.70 | 1.41 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo tăng) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.47 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.47 | 2.40 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.91 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.87 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.93 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.80 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.89 | 1.85 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.31 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.44 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.30 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.31 | 1.50 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.95 (kèo giảm) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.05 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.28 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.89 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.40 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.65 | 1.19 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
29 M. Sako -
8 K. Saito -
40 Y. Arai -
38 S. Kanda -
71 H. Hirao -
21 Y. Nagasawa -
28 J. Yamamoto -
2 K. Shibato -
27 R. Shirai
-
44 M. Hidaka -
10 Y. Osako -
25 Y. Kuwasaki -
62 H. Kawabata -
1 D. Maekawa -
31 T. Iwanami -
80 B. Nduka -
43 K. Yamada -
20 K. Watanabe
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
2 lần tắc bóng
3 lần tắc bóng
Tokyo Verdy
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Matheus Vidotto TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/34 | 0 | 0 | 5 |
| 15 Kaito Suzuki HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 43/55 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Inoue Ryota HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 40/49 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Naoki Hayashi C HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Maaya Sako HV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 37/42 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Soma Meshino TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 63/76 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Shuhei Mizoguchi TV | 84' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 1 | 2 | 0 |
| 16 Rei Hirakawa TV | 77' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 40/44 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Yosuke Uchida TV | 59' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Kosuke Saito TV DB | 31' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 2 | 0 |
| 40 Yuta Arai TV DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Itsuki Someno TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 15/22 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Yuya Fukuda TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 28/32 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Yuan Matsuhashi TĐ | 59' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 14/20 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Soma Kanda TĐ DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 71 Hayato Hirao TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
Vissel Kobe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 Shuichi Gonda TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/35 | 0 | 0 |
| 15 Diego HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/28 | 0 | 2 |
| 3 Thuler HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 24/36 | 0 | 3 |
| 4 Tetsushi Yamakawa C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 30/38 | 0 | 2 |
| 17 Issei Takahashi HV | 89' | 8,5 | 1 | 0 | 1/3 | 28/38 | 2 | 1 |
| 24 Gotoku Sakai TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 30/33 | 0 | 2 |
| 7 Yosuke Ideguchi TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 25/34 | 2 | 3 |
| 44 Mitsuki Hidaka TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 2/2 | 6/7 | 0 | 1 |
| 5 Yuta Goke TV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 |
| 25 Yuya Kuwasaki TV DB | 13' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 2 |
| 41 Katsuya Nagato TĐ | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 2/2 | 23/31 | 2 | 1 |
| 2 Nanasei Iino TĐ | 77' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 2 | 2 |
| 29 Ren Komatsu TĐ | 59' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 5/11 | 0 | 0 |
| 10 Yuya Osako TĐ DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/13 | 1 | 0 |
| 62 Hyoei Kawabata TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (11 trận)
- 02/09/2026 Tokyo Verdy 0-2 Vissel Kobe
- 23/09/2025 Vissel Kobe 4-0 Tokyo Verdy
- 12/04/2025 Tokyo Verdy 0-1 Vissel Kobe
- 10/11/2024 Tokyo Verdy 1-1 Vissel Kobe
- 26/05/2024 Vissel Kobe 0-1 Tokyo Verdy
- 09/11/2008 Tokyo Verdy 0-2 Vissel Kobe
- 06/04/2008 Vissel Kobe 0-1 Tokyo Verdy
- 24/09/2005 Vissel Kobe 1-1 Tokyo Verdy
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.