
Rei Hirakawa
Tiền vệ ·
Tokyo Verdy
Chặng đường sự nghiệp Rei Hirakawa
Ngoài Tokyo Verdy, CLB hiện tại, hồ sơ của Rei Hirakawa còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2017 tại VĐQG Nhật Bản cùng FC Tokyo, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2018, lúc anh gia nhập FC Tokyo, năm anh tròn 18 tuổi. Ở FC Tokyo, dữ liệu ghi cho anh 9 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2017 đến 2022. Jubilo Iwata đón anh ngày 08/01/2024 từ Roasso Kumamoto. Ở đội này, hồ sơ ghi 28 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Jubilo Iwata, khi anh có 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 4 kiến tạo. Anh có 112 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Tokyo Verdy bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh đến từ Jubilo Iwata. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 8 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 kiến tạo qua 66 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Tokyo Verdy. Trong đội hình Tokyo Verdy, anh khoác áo số 16.
Rei Hirakawa đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Rei Hirakawa trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2017 tại FC Tokyo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tokyo Verdy | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 563 | 0 | 0 | 6,63 |
| Matsumoto Yamaga FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Roasso Kumamoto | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tokyo Verdy | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Tokyo | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 4 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Tokyo | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 13 | 0 | 0 | 6,40 |
| Roasso Kumamoto | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Tokyo | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 1560 | 0 | 2 | 6,75 |
| Tokyo Verdy | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 2286 | 0 | 0 | 6,85 |
| Tokyo Verdy | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1447 | 0 | 2 | 6,72 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Rei Hirakawa
Rei Hirakawa mang áo số 16 của Tokyo Verdy và chơi ở vị trí tiền vệ. Hồ sơ ghi Rei Hirakawa chào đời ngày 20/04/2000, tức 26 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 20/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Tokyo Verdy
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Rei Hirakawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Rei Hirakawa thuộc biên chế Tokyo Verdy, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 630 nghìn EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Nhật Bản. Ngày chuyển đến Tokyo Verdy trong hồ sơ là 20/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Tokyo Verdy
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Rei Hirakawa thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Rei Hirakawa góp mặt 8 trận trong màu áo Tokyo Verdy. Mỗi trận anh có trung bình 82 phút trên sân. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 8 Trận
- 653 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 17 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Rei Hirakawa
Rei Hirakawa chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 84 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Urawa Red Diamonds | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 13-09 | JEF United Chiba | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 06-09 | Cerezo Osaka | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 02-09 | Vissel Kobe | 0–2 | 77 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Kashima Antlers | 0–2 | 72 | 0/0 | 6,3 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Rei Hirakawa
Giá trị chuyển nhượng của Rei Hirakawa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 630 nghìn EUR khi đang ở Tokyo Verdy (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2018 | — | FC Tokyo | Không công bố |
| 17/7/2019 | FC Tokyo | Kagoshima United | Cho mượn |
| 31/1/2020 | Kagoshima United | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | FC Tokyo | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn |
| 31/1/2022 | Matsumoto Yamaga FC | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2022 | FC Tokyo | Roasso Kumamoto | Không công bố |
| 8/1/2024 | Roasso Kumamoto | Jubilo Iwata | Không công bố |
| 20/1/2025 | Jubilo Iwata | Tokyo Verdy | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Rei Hirakawa
- Rei Hirakawa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rei Hirakawa hiện khoác áo Tokyo Verdy, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Rei Hirakawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rei Hirakawa 26 tuổi (sinh ngày 20/04/2000), cao 177 cm.
- Rei Hirakawa ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Rei Hirakawa có 0 bàn qua 8 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Tokyo Verdy
Cập nhật lần cuối: 15:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.