Tokyo Verdy
Japan
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của Tokyo Verdy
Sau 8 vòng, Tokyo Verdy mới gom được 4 điểm. Bảng có 20 đội tranh tài. Cụ thể là 4 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào.
Vị trí Tokyo Verdy so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Tokyo Verdy nằm giữa Avispa Fukuoka và JEF United Chiba. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng. Bảng đấu có tất cả 20 đội.
Tokyo Verdy thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Tokyo Verdy: thua Urawa Red Diamonds 1-3, hoà JEF United Chiba 1-1 và hoà Cerezo Osaka 0-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 2 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của Tokyo Verdy
Thành tích hai sân của Tokyo Verdy là 0 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 9 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 1 bàn và nhận 3 bàn.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Tokyo Verdy
Naoki Hayashi là người ghi nhiều bàn nhất cho Tokyo Verdy mùa 26/27 với 2 bàn. Chân sút này có 7 lần được đăng ký thi đấu. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 50%.
Sức mạnh ghi bàn của Tokyo Verdy
Số bàn thua của Tokyo Verdy dừng ở 12 sau 8 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 20. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Giới thiệu Tokyo Verdy
Tokyo Verdy là một đội bóng Nhật Bản. Đội thuộc làng bóng đá Nhật Bản.
Đối thủ kế tiếp của Tokyo Verdy
Ngày 10/10/2026, Tokyo Verdy bước vào cuộc đấu với Sanfrecce Hiroshima. Còn 14 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yu-min Cho | Hậu vệ | South Korea |
| - | Cheick Camara | Hậu vệ | Japan |
| - | Takeru Takai | Thủ môn | Japan |
| 1 | Matheus Vidotto | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Kai Shibato | Tiền vệ | Japan |
| 4 | Naoki Hayashi | Hậu vệ | Japan |
| 5 | Inoue Ryota | Hậu vệ | Japan |
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ | Japan |
| 7 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ | Japan |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ | Japan |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo | Japan |
| 10 | Koki Morita | Tiền vệ | Japan |
| 11 | Hiroto Yamami | Tiền đạo | Japan |
| 13 | Goki Yamada | Tiền đạo | Japan |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền đạo | Japan |
| 15 | Kaito Suzuki | Hậu vệ | Japan |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ | Japan |
| 18 | Shuhei Mizoguchi | Hậu vệ | Japan |
| 19 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ | Japan |
| 20 | Soma Meshino | Tiền vệ | Japan |
| 21 | Yuya Nagasawa | Thủ môn | Japan |
| 22 | Yosuke Uchida | Tiền vệ | Japan |
| 24 | Shion Nakayama | Tiền đạo | Japan |
| 25 | Issei Kumatoriya | Tiền đạo | Japan |
| 27 | Ryosuke Shirai | Tiền đạo | Japan |
| 28 | Kim Hyun-Woo | Tiền đạo | South Korea |
| 28 | Joi Yamamoto | Tiền vệ | Japan |
| 29 | Maaya Sako | Hậu vệ | Japan |
| 30 | Gakuto Kawamura | Tiền đạo | Japan |
| 31 | Hiroki Mawatari | Thủ môn | Japan |
| 33 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo | Japan |
| 35 | Shuto Tanabe | Hậu vệ | Japan |
| 36 | Riku Matsuda | Hậu vệ | Japan |
| 38 | Soma Kanda | Tiền đạo | Japan |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ | Japan |
| 41 | Keisuke Nakamura | Thủ môn | Japan |
| 42 | Kento Imai | Tiền vệ | Japan |
| 45 | Shimon Teranuma | Tiền đạo | Japan |
| 47 | Haruki Watanabe | Hậu vệ | Japan |
| 51 | Sota Ofuji | Tiền đạo | Japan |
| 55 | Taiju Yoshida | Hậu vệ | Japan |
| 71 | Hayato Hirao | Tiền đạo | Japan |