Machida Zelvia
Japan
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Machida Zelvia xếp hạng ra sao?
Machida Zelvia đang bám sát nhóm dẫn đầu VĐQG Nhật Bản với 17 điểm. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Machida Zelvia đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Machida Zelvia tới Vissel Kobe ở ngôi đầu là 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội.
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Trận gần nhất, Machida Zelvia thua Kashiwa Reysol 2-4 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 9 bàn thua. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Số bàn thắng và bàn thua của Machida Zelvia
Cán cân bàn thắng bại của Machida Zelvia đang là +11. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,5 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +11.
Machida Zelvia trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Machida Zelvia 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 3 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 8 bàn thắng và 7 bàn thua.
Machida Zelvia trông vào ai trên hàng công?
3 bàn của Koki Ogawa đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Machida Zelvia. Số lần góp mặt là 5 trận.
Hồ sơ đội bóng Machida Zelvia
Machida Zelvia là một đội bóng Nhật Bản. Đội thường được gọi ngắn là Machida. Đội thuộc làng bóng đá Nhật Bản.
Trận kế tiếp của Machida Zelvia
Lịch đấu đưa Machida Zelvia tới cuộc chạm trán Kyoto Sanga FC ngày 10/10/2026. Còn 14 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ota Hara | Tiền vệ | Japan |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | Japan |
| 2 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ | Netherlands |
| 3 | Gen Shoji | Hậu vệ | Japan |
| 4 | Ryuho Kikuchi | Hậu vệ | Japan |
| 5 | Ibrahim Drešević | Hậu vệ | Kosovo |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ | Japan |
| 7 | Yuki Soma | Tiền đạo | Japan |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ | Japan |
| 9 | Koki Ogawa | Tiền đạo | Japan |
| 11 | Asahi Masuyama | Tiền vệ | Japan |
| 13 | Tatsuya Morita | Thủ môn | Japan |
| 14 | Yusuke Matsuo | Tiền vệ | Japan |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo | Australia |
| 16 | Hiroyuki Mae | Tiền vệ | Japan |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ | Japan |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo | Japan |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ | Japan |
| 24 | Kim Min-Tae | Hậu vệ | South Korea |
| 28 | Je-hoon Cha | Tiền vệ | South Korea |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ | Israel |
| 33 | Takahiro Akimoto | Hậu vệ | Japan |
| 34 | Futa Tokumura | Tiền vệ | Japan |
| 38 | Tenshiro Takasaki | Tiền vệ | Japan |
| 50 | Daihachi Okamura | Hậu vệ | Japan |
| 66 | Aki Koch | Thủ môn | Germany |
| 88 | Hotaka Nakamura | Tiền vệ | Japan |
| 89 | Nicholas Guimarães | Thủ môn | Philippines |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo | Australia |