Tatsuya Morita — Thủ môn, Machida Zelvia

Tatsuya Morita

Thủ môn · Machida Zelvia

Tatsuya Morita — Machida Zelvia

Câu lạc bộ và hợp đồng của Tatsuya Morita

Ở tuổi 36, Tatsuya Morita là thủ môn trong danh sách đăng ký của Machida Zelvia. Dữ liệu định giá anh khoảng 69 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Machida Zelvia hiện thi đấu tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất.

Câu lạc bộ
Machida Zelvia
Giải đấu
VĐQG Nhật Bản
Số áo
13
Gia nhập
20/01/2025
Hợp đồng đến
31/1/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Tatsuya Morita: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Tatsuya Morita thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Nhật Bản của Machida Zelvia. Anh mang áo số 13 tại Machida Zelvia. Hợp đồng với Machida Zelvia được ghi nhận đến 31/01/2026.

Vị trí
Thủ môn
Ngày sinh
3/8/1990 (36 tuổi)
Quốc tịch
Nhật Bản
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
13
CLB hiện tại
Machida Zelvia
Hợp đồng đến
31/1/2026
Giá trị ước tính
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Sự nghiệp Tatsuya Morita theo mùa

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Tatsuya Morita có tên trong danh sách thi đấu 330 lần cho 5 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2015 tại Albirex Niigata. Riêng Albirex Niigata chiếm 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Machida Zelvia26/27VĐQG Nhật Bản7000—
Sagan Tosu—Emperor Cup3000—
Sagan Tosu—Emperor Cup3000—
Kashiwa Reysol—Emperor Cup4000—
Kashiwa Reysol—Emperor Cup1000—
Machida Zelvia—Emperor Cup4000—
Machida Zelvia2026Emperor Cup1000—
Albirex Niigata2015VĐQG Nhật Bản32000—
Albirex Niigata2016VĐQG Nhật Bản33360006,35
Albirex Niigata2017VĐQG Nhật Bản34900006,42
Matsumoto Yamaga FC2019VĐQG Nhật Bản322790006,69
Sagan Tosu2020VĐQG Nhật Bản34720006,75
Sagan Tosu2021VĐQG Nhật Bản38000—
Sagan Tosu2022VĐQG Nhật Bản7000—
Kashiwa Reysol2022VĐQG Nhật Bản12000—
Kashiwa Reysol2023VĐQG Nhật Bản15270006,67
Kashiwa Reysol2024VĐQG Nhật Bản17181006,15
Machida Zelvia2025VĐQG Nhật Bản3390005,40
Machida Zelvia2026VĐQG Nhật Bản20000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu chuyện thi đấu của Tatsuya Morita, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Tatsuya Morita thuộc biên chế Machida Zelvia, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh rời Kashiwa Reysol sang Machida Zelvia. Cộng các giải, hồ sơ ghi 65 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Machida Zelvia. Tại Machida Zelvia, anh mang áo số 13 và có hợp đồng kéo dài đến 31/01/2026.

Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2009, khi anh đầu quân cho Kyoto Sanga FC, năm anh tròn 19 tuổi. Albirex Niigata đón anh ngày 01/02/2014 từ Kyoto Sanga FC. Ở đội này, hồ sơ ghi 99 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2015, năm anh bước sang tuổi 25. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 32 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 330 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 5 đội bóng. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2021 tại VĐQG Nhật Bản cùng Sagan Tosu, với 38 lần, năm anh tròn 31 tuổi.

Chuyển nhượng và giá trị của Tatsuya Morita

Giá trị chuyển nhượng của Tatsuya Morita được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 69 nghìn EUR khi đang ở Machida Zelvia (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/2/2009—Kyoto Sanga FCTự do
10/6/2012Kyoto Sanga FCKataller ToyamaKhông công bố
31/1/2014Kataller ToyamaKyoto Sanga FCKhông công bố
1/2/2014Kyoto Sanga FCAlbirex NiigataKhông công bố
6/1/2018Albirex NiigataMatsumoto Yamaga FCKhông công bố
4/1/2020Matsumoto Yamaga FCSagan TosuKhông công bố
21/7/2022Sagan TosuKashiwa ReysolCho mượn
31/1/2023Kashiwa ReysolSagan TosuCho mượn
1/2/2023Sagan TosuKashiwa ReysolTrở lại sau cho mượn
20/1/2025Kashiwa ReysolMachida ZelviaKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê Tatsuya Morita mùa 26/27

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Cứu thua
  • 0 Thủng lưới
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Tatsuya Morita

NgàyĐối thủTỷ sốPhút
20-09Kashiwa Reysol2–4Không vào sân
12-09Yokohama F. Marinos1–1Không vào sân
06-09Nagoya Grampus1–3Không vào sân
02-09Kawasaki Frontale2–1Không vào sân
29-08Mito Hollyhock1–1Không vào sân

Câu hỏi thường gặp về Tatsuya Morita

Tatsuya Morita hiện thuộc biên chế CLB nào?
Tatsuya Morita hiện khoác áo Machida Zelvia, mang áo số 13 và chơi ở vị trí thủ môn.
Tatsuya Morita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Tatsuya Morita 36 tuổi (sinh ngày 03/08/1990), cao 191 cm.
Quốc tịch của Tatsuya Morita là gì?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Tatsuya Morita là Nhật Bản.

Cập nhật lần cuối: 17:05 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.