Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,9 Yoshio Koizumi Kashiwa Reysol
- 8,3 Yusuke Segawa Kashiwa Reysol
- 8,1 Keita Endo Kashiwa Reysol
Thông tin trận
Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol: kết quả chung cuộc
Lưới hai đội rung tổng cộng 6 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 8 VĐQG Nhật Bản. Tỷ số chung cuộc là 2-4. Sân đấu là Machida Stadium.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Y. Segawa là cái tên được nhắc nhiều nhất bên phía Kashiwa Reysol với 2 pha lập công. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Số liệu nổi bật trận Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 6 và 1 lần. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Kashiwa Reysol. Trận đấu ghi nhận 2 cơ hội rõ rệt.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Machida Zelvia bước vào cuộc đối đầu sau khi hoà Yokohama F. Marinos 1-1, thắng Nagoya Grampus 3-1 và thắng Kawasaki Frontale 2-1. Lần ra sân liền trước, Machida Zelvia hoà Yokohama F. Marinos 1-1. Trước chuyến đi này, Kashiwa Reysol thắng Kyoto Sanga FC 3-2.
Cá nhân nổi bật của Machida Zelvia và Kashiwa Reysol
Machida Zelvia có Koki Ogawa chơi tốt nhất, còn phía Kashiwa Reysol là Yoshio Koizumi. Khung thành Machida Zelvia bị thử thách liên tục suốt trận.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bàn gỡ hoà ở phút 53 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol qua các lần chạm trán
Lần gặp trước đó, Machida Zelvia thắng 1-0. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng. Tổng bàn thắng đối đầu là 8 cho Machida Zelvia và 2 cho Kashiwa Reysol.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Ba điểm này giữ Kashiwa Reysol ở vị trí thứ 2 với 18 điểm. Machida Zelvia có 17 điểm sau 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 11 và 5.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.60 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.55 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.45 (kèo giảm) | 3.40 | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.55 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.55 (kèo tăng) | 3.40 | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.50 | 3.25 | 2.69 |
| Nhà cái 12 | 2.55 | 3.30 | 2.65 |
| Nhà cái 13 | 2.45 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.50 |
| Nhà cái 14 | 2.65 | 3.35 | 2.75 |
| Nhà cái 17 | 2.45 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.50 |
| Nhà cái 18 | 2.38 (kèo giảm) | 3.43 (kèo tăng) | 2.69 |
| Nhà cái 19 | 2.46 (kèo giảm) | 3.30 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.38 | 3.43 | 2.50 |
| Nhà cái 23 | 2.60 (kèo tăng) | 3.43 (kèo tăng) | 2.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.43 | 3.05 (kèo giảm) | 2.56 |
| Nhà cái 26 | 2.45 | 3.20 | 2.70 |
| Nhà cái 27 | 2.50 | 3.20 (kèo tăng) | 2.62 |
| Đồng thuận | 2.48 | 3.33 | 2.67 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | - | 9.10 |
| Nhà cái 4 | 1.06 | 10.00 |
| Nhà cái 6 | 1.05 | 10.00 |
| Nhà cái 8 | 1.03 | 9.50 |
| Đồng thuận | 1.05 | 9.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 | 3.20 |
| Nhà cái 4 | 1.29 | 3.50 |
| Nhà cái 6 | 1.30 | 3.40 |
| Nhà cái 8 | 1.29 | 3.40 |
| Nhà cái 23 | 1.30 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.40 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.96 | 1.86 |
| Nhà cái 4 | 1.95 | 1.85 |
| Nhà cái 6 | 1.90 | 1.87 |
| Nhà cái 8 | 1.89 | 1.78 |
| Nhà cái 23 | 2.00 (kèo tăng) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.01 | 1.83 |
| Đồng thuận | 1.96 | 1.85 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.20 | 1.26 |
| Nhà cái 4 | 3.40 | 1.30 |
| Nhà cái 6 | 3.40 | 1.30 |
| Nhà cái 8 | 3.40 | 1.29 |
| Nhà cái 23 | 3.50 (kèo tăng) | 1.32 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.30 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 4 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 5 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 6 | 1.73 | 2.10 |
| Nhà cái 7 | 1.72 | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.70 | 2.00 |
| Nhà cái 9 | 1.77 | 1.95 |
| Nhà cái 10 | 1.72 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.72 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 20 | 1.70 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.71 (kèo tăng) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.72 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.70 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.00 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.90 | 1.01 |
| Nhà cái 15 | 8.00 | 1.04 |
| Đồng thuận | 8.95 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.80 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.80 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.35 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.40 | 1.06 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.85 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.70 (kèo giảm) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.85 (kèo giảm) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 5.00 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.85 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.39 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.40 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 4.60 (kèo giảm) | 1.18 |
| Đồng thuận | 4.45 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.78 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.70 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.80 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.84 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 4.20 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.22 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.84 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 20 | 2.84 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.00 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.00 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.37 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.40 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.39 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.35 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.35 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 2.40 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.39 | 1.53 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 | 1.65 |
| Nhà cái 2 | 2.15 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.08 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.05 (kèo giảm) | 1.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.69 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 | 1.90 |
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.76 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.78 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.78 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.82 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.78 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.98 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.53 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.59 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.58 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.30 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.46 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.45 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.71 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.27 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.32 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.25 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.16 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.17 | 4.40 |
| Nhà cái 20 | 1.13 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.18 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.16 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.55 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.10 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.16 | 5.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.03 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo tăng) | 5.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.11 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.08 (kèo tăng) | 5.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.13 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.45 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo giảm) | 7.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.03 (kèo giảm) | 7.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.63 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 | 1.32 | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.44 | 1.36 | 1.50 |
| Nhà cái 6 | 1.44 | 1.30 | 1.50 |
| Nhà cái 8 | 1.40 | 1.30 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.40 | 1.28 | 1.44 |
| Nhà cái 27 | 1.44 | 1.33 | 1.44 |
| Đồng thuận | 1.44 | 1.30 | 1.47 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 | 1.87 |
| Nhà cái 3 | 1.80 | 1.85 |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.83 | 1.90 |
| Nhà cái 7 | 1.76 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.77 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.77 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.80 | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.93 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.59 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.83 | 1.83 |
| Nhà cái 23 | 1.64 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.64 | 2.15 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.01 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.05 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.03 | 1.70 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.60 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.38 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.32 | 1.20 |
| Đồng thuận | 3.32 | 1.20 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.40 | 1.10 |
| Đồng thuận | 4.40 | 1.10 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
18 H. Shimoda -
14 Y. Matsuo -
20 T. Nishimura -
2 T. Ouwejan -
13 T. Morita -
4 R. Kikuchi -
8 K. Sento -
34 F. Tokumura -
15 M. Duke
-
20 Y. Segawa -
11 M. Watai -
2 H. Mitsumaru -
40 R. Harakawa -
29 K. Nagai -
32 Y. Yamauchi -
44 K. Yuba -
21 Y. Konishi -
9 M. Hosoya
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội
2 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Machida Zelvia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kosei Tani TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/35 | 0 | 0 | 6 |
| 50 Daihachi Okamura HV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 46/55 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Gen Shoji C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 39/46 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Ibrahim Drešević HV | 82' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Thomas Ouwejan HV DB | 8' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Hiroyuki Mae TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 34/39 | 1 | 0 | 0 |
| 88 Hotaka Nakamura TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 19/26 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Henry Heroki Mochizuki TV | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 3 | 2 | 0 |
| 23 Ryohei Shirasaki TV | 59' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Yusuke Matsuo TV DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Hokuto Shimoda TV DB | 3' | 3,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Koki Ogawa TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 11/15 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Yuki Soma TĐ | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 27/31 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Tete Yengi TĐ | 72' | 6,9 | 0 | 1 | 0/2 | 11/15 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Takuma Nishimura TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
Kashiwa Reysol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Tomoya Wakahara TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 0 |
| 26 Daiki Sugioka HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 76/84 | 1 | 0 |
| 4 Taiyo Koga C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 75/78 | 0 | 1 |
| 88 Seiya Baba HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 70/78 | 2 | 0 |
| 2 Hiromu Mitsumaru HV DB | 8' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 |
| 39 Nobuteru Nakagawa TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 3/5 | 67/73 | 1 | 3 |
| 24 Tojiro Kubo TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 41/51 | 2 | 0 |
| 5 Keita Endo TV | 82' | 8,1 | 1 | 0 | 2/5 | 33/40 | 1 | 0 |
| 27 Koki Kumasaka TV | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 50/53 | 0 | 0 |
| 20 Yusuke Segawa TV DB | 45' | 8,3 | 2 | 1 | 2/4 | 12/14 | 3 | 0 |
| 11 Masaki Watai TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 2 | 0/0 | 35/40 | 4 | 1 |
| 40 Riki Harakawa TV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 |
| 8 Yoshio Koizumi TĐ | 90' | 8,9 | 1 | 1 | 1/1 | 61/70 | 5 | 2 |
| 15 Shota Fujio TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 10/12 | 1 | 0 |
| 87 Hinata Yamauchi TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 22/25 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (6 trận)
- 11/04/2026 Machida Zelvia 1-0 Kashiwa Reysol
- 14/03/2026 Kashiwa Reysol 0-1 Machida Zelvia
- 06/12/2025 Kashiwa Reysol 1-0 Machida Zelvia
- 17/05/2025 Machida Zelvia 3-0 Kashiwa Reysol
- 19/10/2024 Kashiwa Reysol 1-1 Machida Zelvia
- 03/05/2024 Machida Zelvia 2-0 Kashiwa Reysol
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.