
Riki Harakawa
Tiền vệ trung tâm ·
Kashiwa Reysol
Câu chuyện sự nghiệp Riki Harakawa qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Riki Harakawa thuộc biên chế Kashiwa Reysol, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2012, khi anh đầu quân cho Kyoto Sanga FC, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Kawasaki Frontale ngày 01/02/2016 từ Kyoto Sanga FC. Cộng mọi giải, anh có 9 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Sagan Tosu đón anh ngày 01/02/2017 từ Kawasaki Frontale theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 16 bàn cùng 13 kiến tạo qua 126 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 20 bàn và 22 kiến tạo. Cùng quãng đó là 272 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2017 tại VĐQG Nhật Bản cùng Sagan Tosu, với 7 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại Kashiwa Reysol bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh đến từ FC Tokyo. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 39 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Kashiwa Reysol. Trong đội hình Kashiwa Reysol, anh mang áo số 40, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Riki Harakawa đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Riki Harakawa có tên trong danh sách thi đấu 272 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 20 bàn qua 272 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2016 tại Kawasaki Frontale.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sagan Tosu | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerezo Osaka | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerezo Osaka | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerezo Osaka | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sagan Tosu | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2793 | 7 | 4 | 7,06 |
| Sagan Tosu | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2339 | 2 | 4 | 7,18 |
| Sagan Tosu | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2450 | 4 | 2 | 7,07 |
| Sagan Tosu | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 2277 | 3 | 3 | 7,20 |
| Cerezo Osaka | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 2016 | 2 | 3 | 7,16 |
| Cerezo Osaka | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 1535 | 0 | 3 | 6,96 |
| Cerezo Osaka | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 526 | 0 | 0 | 6,86 |
| FC Tokyo | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 679 | 1 | 1 | 6,98 |
| FC Tokyo | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 687 | 1 | 1 | 6,76 |
| Kashiwa Reysol | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 932 | 0 | 1 | 6,93 |
| Kashiwa Reysol | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 351 | 0 | 0 | 6,58 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Riki Harakawa là ai?
Riki Harakawa là tiền vệ người Nhật Bản 33 tuổi, hiện khoác áo Kashiwa Reysol. Trong đội hình Kashiwa Reysol, anh mặc áo 40. Ràng buộc hợp đồng với Kashiwa Reysol kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 18/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 40
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Riki Harakawa thuộc biên chế CLB nào?
Riki Harakawa đang khoác áo Kashiwa Reysol ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 20/01/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Số áo hiện tại là 40.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 40
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Riki Harakawa
Sau 2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Riki Harakawa đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,50 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 9 phút trên sân.
- 2 Trận
- 17 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Riki Harakawa
Giá trị chuyển nhượng của Riki Harakawa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 310 nghìn EUR khi đang ở Kashiwa Reysol (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2012 | — | Kyoto Sanga FC | Không công bố |
| 1/2/2014 | Kyoto Sanga FC | Ehime FC | Cho mượn |
| 31/1/2015 | Ehime FC | Kyoto Sanga FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2016 | Kyoto Sanga FC | Kawasaki Frontale | Không công bố |
| 1/2/2017 | Kawasaki Frontale | Sagan Tosu | Cho mượn |
| 31/1/2018 | Sagan Tosu | Kawasaki Frontale | Cho mượn |
| 1/2/2018 | Kawasaki Frontale | Sagan Tosu | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2021 | Sagan Tosu | Cerezo Osaka | Tự do |
| 24/7/2023 | Cerezo Osaka | FC Tokyo | Cho mượn |
| 31/1/2024 | FC Tokyo | Cerezo Osaka | Cho mượn |
| 1/2/2024 | Cerezo Osaka | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2025 | FC Tokyo | Kashiwa Reysol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Riki Harakawa
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Machida Zelvia | 2–4 | 8 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | Yokohama F. Marinos | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 02-09 | Cerezo Osaka | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Shimizu S-Pulse | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 21-08 | V-Varen Nagasaki | 4–2 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Riki Harakawa
- Riki Harakawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Riki Harakawa đang thuộc biên chế Kashiwa Reysol, mang áo số 40 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Riki Harakawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Riki Harakawa 33 tuổi (sinh ngày 18/08/1993), cao 175 cm.
- Riki Harakawa ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Riki Harakawa ghi 0 bàn sau 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kashiwa Reysol
Cập nhật lần cuối: 17:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.