Cerezo Osaka
Japan
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka là đội bóng Nhật Bản, mùa 26/27 thi đấu tại VĐQG Nhật Bản. Sân chơi của đội nằm ở Nhật Bản.
Thành tích mùa 26/27 của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka đang đứng thứ 11 trong số 20 đội tại VĐQG Nhật Bản. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận.
Cerezo Osaka thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Cerezo Osaka tới kết quả hoà V-Varen Nagasaki 1-1. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 8 bàn thua. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Cerezo Osaka mạnh hơn ở sân nào?
Cerezo Osaka nhận 1 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 1 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 11 bàn thua.
Chân sút chủ lực của Cerezo Osaka
Solomon Sakuragawa là người ghi nhiều bàn nhất cho Cerezo Osaka mùa 26/27 với 3 bàn. Số lần góp mặt là 8 trận. Chừng ấy chiếm khoảng 43% số bàn của toàn đội.
Cuộc đua quanh vị trí của Cerezo Osaka
Trên bảng xếp hạng, Cerezo Osaka nằm giữa Urawa Red Diamonds và Shimizu S-Pulse. Cách biệt với Vissel Kobe là 8 điểm. Bảng đấu có tất cả 20 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Cerezo Osaka
Hàng công Cerezo Osaka đứng thứ 16 tại VĐQG Nhật Bản với 0,9 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm.
Trận kế tiếp của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka sẽ tiếp Yokohama F. Marinos vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Shiojiri Teppei | Tiền đạo | Japan |
| 1 | Go Kambayashi | Thủ môn | Japan |
| 2 | Takumi Nakamura | Hậu vệ | Japan |
| 4 | Rikito Inoue | Hậu vệ | Japan |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ | Japan |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ | Japan |
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ | Japan |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo | Japan |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ | Japan |
| 11 | Thiago Andrade | Tiền vệ | Brazil |
| 14 | Yumeki Yokoyama | Tiền vệ | Japan |
| 15 | Javier Hernández | Hậu vệ | Spain |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ | Japan |
| 17 | Reiya Sakata | Tiền vệ | Japan |
| 19 | Pablo Sabbag | Tiền đạo | Syria |
| 23 | Kosuke Nakamura | Thủ môn | Japan |
| 27 | Dion Cools | Hậu vệ | Malaysia |
| 28 | Kosei Okazawa | Tiền vệ | Japan |
| 31 | Koto Abe | Thủ môn | Japan |
| 36 | Jackson Irvine | Tiền vệ | Australia |
| 41 | Yota Komi | Tiền vệ | Japan |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Hậu vệ | Japan |
| 45 | Koki Nagasoe | Tiền đạo | Japan |
| 46 | Ken Isibor | Thủ môn | Japan |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ | Japan |
| 63 | Chimezie Kai Ezemuokwe | Hậu vệ | Japan |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ | Japan |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ | Brazil |
| 97 | Travis Takahashi | Hậu vệ | Japan |