
Jackson Irvine
Tiền vệ ·
Cerezo Osaka
Chặng đường sự nghiệp Jackson Irvine
Jackson Irvine sinh ngày 07/03/1993, mang quốc tịch Úc; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Celtic tại VĐQG Scotland ở mùa 12/13, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh rời Celtic U20 sang Celtic, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Celtic. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 13/14. Anh cập bến Hull City ngày 30/08/2017 từ Burton Albion, phí 2,1 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 120 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 8 kiến tạo tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Hạng Nhất Anh cùng Burton Albion, với 10 bàn. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại VĐQG Scotland ở Kilmarnock, với 1 bàn. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 26 bàn và 20 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 355 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 89 trận cho Australia, kèm 12 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Anh đến Cerezo Osaka ngày 05/08/2026 từ FC St. Pauli. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Cerezo Osaka. Trong đội hình Cerezo Osaka, anh mang áo số 36, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Jackson Irvine
Hồ sơ sự nghiệp của Jackson Irvine trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Celtic. Riêng Hull City chiếm 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 12/13 | VĐQG Scotland | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kilmarnock | 13/14 | VĐQG Scotland | 29 | 0 | 1 | 0 | — |
| Ross County | 14/15 | VĐQG Scotland | 28 | 0 | 2 | 0 | — |
| Ross County | 15/16 | VĐQG Scotland | 36 | 0 | 2 | 1 | — |
| Burton Albion | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3626 | 10 | 0 | 7,07 |
| Hull City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2460 | 2 | 6 | 6,78 |
| Burton Albion | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 3 | 218 | 1 | 0 | 6,57 |
| Hibernian | 20/21 | VĐQG Scotland | 15 | 1200 | 0 | 3 | 6,91 |
| Celtic | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 36 | 3029 | 2 | 1 | 6,79 |
| Hull City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3178 | 6 | 1 | 6,80 |
| FC St. Pauli | 25/26 | Bundesliga | 26 | 1632 | 0 | 1 | 6,70 |
| FC St. Pauli | 24/25 | Bundesliga | 29 | 2610 | 0 | 6 | 6,99 |
| Australia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 44 | 0 | 0 | 6,73 |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 14 | 1173 | 3 | 1 | 7,34 |
| Australia | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 355 | 0 | 0 | 6,57 |
| Australia | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 229 | 0 | 0 | 6,97 |
| FC St. Pauli | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerezo Osaka | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 585 | 0 | 1 | 7,03 |
| Australia | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 12 | 231 | 1 | 0 | 6,55 |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 17 | 1411 | 4 | 5 | 7,33 |
| Australia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 5 | 381 | 2 | 0 | 6,92 |
| Australia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Australia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,55 |
| Australia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,85 |
| Hull City | 17/18 | FA Cup | 3 | 204 | 0 | 0 | 6,70 |
| Hull City | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerezo Osaka | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,83 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 3 | 277 | 0 | 0 | 7,40 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,95 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,60 |
| Burton Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Australia | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 406 | 0 | 0 | 6,78 |
| Australia | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 480 | 2 | 0 | 7,38 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jackson Irvine
Ở tuổi 33, Jackson Irvine đang là tiền vệ trong đội hình Cerezo Osaka. Jackson Irvine sinh ngày 07/03/1993, hiện 33 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 190 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 7/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 36
- CLB hiện tại
- Cerezo Osaka
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jackson Irvine
Ở tuổi 33, Jackson Irvine là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Cerezo Osaka. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Nhật Bản.
- Câu lạc bộ
- Cerezo Osaka
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 36
- Gia nhập
- 05/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Jackson Irvine mùa 26/27
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Jackson Irvine góp mặt 7 trận trong màu áo Cerezo Osaka. Trung bình anh thi đấu 84 phút mỗi trận ở mùa này. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 585 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 9 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,03 Điểm trung bình
Phong độ Jackson Irvine các trận vừa qua
Jackson Irvine chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,88.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | V-Varen Nagasaki | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Sanfrecce Hiroshima | 6–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | Tokyo Verdy | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 02-09 | Kashiwa Reysol | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 29-08 | Vissel Kobe | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Lịch sử chuyển nhượng Jackson Irvine
Jackson Irvine gia nhập Celtic theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2013. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Celtic U20 | Celtic | Không công bố |
| 15/8/2013 | Celtic | Kilmarnock | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Kilmarnock | Celtic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | Celtic | Ross County | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Ross County | Celtic | Cho mượn |
| 28/7/2015 | Celtic | Ross County | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2016 | Ross County | Burton Albion | 358 nghìn EUR |
| 30/8/2017 | Burton Albion | Hull City | 2,1 triệu EUR |
| 1/7/2020 | Hull City | No team | Không công bố |
| 12/1/2021 | No team | Hibernian | Không công bố |
| 5/7/2021 | Hibernian | FC St. Pauli | Tự do |
| 5/8/2026 | FC St. Pauli | Cerezo Osaka | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jackson Irvine khoác áo đội tuyển nào?
Jackson Irvine ghi 12 bàn sau 89 trận cho Australia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Australia 89 trận 12 bàn Lần gần nhất: 3/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Jackson Irvine
- Jackson Irvine bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jackson Irvine 33 tuổi (sinh ngày 07/03/1993), cao 190 cm.
- Jackson Irvine có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Jackson Irvine có 0 bàn qua 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Jackson Irvine hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Cerezo Osaka là CLB hiện tại của Jackson Irvine, mang áo số 36 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Cerezo Osaka
Cập nhật lần cuối: 21:06 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.