Hibernian
Scotland
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Hibernian
Ba trận gần nhất của Hibernian: hoà Aberdeen 1-1, thua Kilmarnock 0-1 và thua St. Johnstone 1-2. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Thành tích mùa 26/27 của Hibernian
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Hibernian. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Hibernian hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Hibernian kém Motherwell ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm đua trụ hạng. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Hibernian
Hibernian ghi 3 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 4 bàn. Các trận sân nhà cho ra 3 bàn thắng và 7 bàn thua.
Chân sút chủ lực của Hibernian
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Hibernian là Martin Boyle với 3 pha lập công. Anh ra sân 6 trận mùa 26/27. Một mình anh đóng góp khoảng 38% số bàn đội ghi được.
Giới thiệu Hibernian
Easter Road, sân nhà của Hibernian, chứa được 20.421 chỗ ngồi. Sân mở cửa lần đầu năm 1893. Đây là một đại diện của bóng đá Scotland.
Số bàn thắng và bàn thua của Hibernian
Số bàn thua của Hibernian dừng ở 11 sau 7 trận. Số bàn thực tế thấp hơn kỳ vọng chừng 0,6 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −3.
Đối thủ kế tiếp của Hibernian
Dundee United là cái tên chờ Hibernian ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jackson Thomson | Tiền vệ | Scotland |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | Austria |
| 3 | Adam Mayor | Tiền vệ | England |
| 4 | Grant Hanley | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Marko Ivezić | Hậu vệ | Serbia |
| 6 | Jason Kerr | Hậu vệ | Scotland |
| 7 | Owen Elding | Tiền đạo | Ireland |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Nathan Lowe | Tiền đạo | England |
| 10 | Martin Boyle | Tiền đạo | Australia |
| 11 | Joe Newell | Tiền vệ | England |
| 12 | Alex Williams | Hậu vệ | Wales |
| 13 | Jordan Smith | Thủ môn | England |
| 14 | Miguel Changa Chaiwa | Tiền vệ | Zambia |
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ | Australia |
| 17 | Jamie McGrath | Tiền vệ | Ireland |
| 18 | Thibault Klidjé | Tiền đạo | Togo |
| 19 | Nicky Cadden | Tiền vệ | Scotland |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ | Uganda |
| 22 | Ante Šuto | Tiền đạo | Australia |
| 23 | Callum Wright | Tiền vệ | England |
| 24 | Jacob Devaney | Tiền vệ | Ireland |
| 25 | Felix Passlack | Tiền vệ | Germany |
| 27 | Kanayochukwu Megwa | Tiền vệ | England |
| 33 | Rocky Bushiri | Hậu vệ | DR Congo |
| 35 | Freddie Owens | Thủ môn | Scotland |
| 47 | Azeem Abdulai | Tiền vệ | Scotland |