Kashiwa Reysol vs Yokohama F. Marinos
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,7 Tojiro Kubo Kashiwa Reysol
- 7,6 Seiya Baba Kashiwa Reysol
- 7,5 Yoshio Koizumi Kashiwa Reysol
Thông tin trận
Nhìn lại trận Kashiwa Reysol vs Yokohama F. Marinos
Cách biệt 2 bàn nói khá đủ về khoảng cách giữa Yokohama F. Marinos và Kashiwa Reysol trong chín mươi phút này. Bảng điện tử dừng ở 0-2. Trận đấu diễn ra trên sân Sankyo Frontier Kashiwa Stadium ở Kashiwa.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Cơ hội rõ rệt chia 3 cho Kashiwa Reysol và 2 cho Yokohama F. Marinos. Kashiwa Reysol kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt. Trọng tài rút 2 thẻ vàng.
Mạch bàn thắng của Kashiwa Reysol và Yokohama F. Marinos
Các bàn thắng trải từ phút 19 tới phút 48. Hiệp một có 1 trong tổng số 2 bàn.
Trước trận, Kashiwa Reysol và Yokohama F. Marinos đang chơi ra sao?
Yokohama F. Marinos tới sân với 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Yokohama F. Marinos hoà Kyoto Sanga FC 1-1. Lần ra sân liền trước, Kashiwa Reysol thua Cerezo Osaka 0-2.
Lịch sử đối đầu Kashiwa Reysol và Yokohama F. Marinos
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 6 bàn. Kashiwa Reysol ghi 50 bàn qua các lần gặp, Yokohama F. Marinos ghi 52.
Kashiwa Reysol và Yokohama F. Marinos đứng ở đâu sau trận?
Yokohama F. Marinos giữ vị trí thứ 6 với hiệu số 4. Bảng đấu gồm 20 đội. Quỹ điểm của Kashiwa Reysol là 18 sau 8 vòng.
Bước ngoặt của trận Kashiwa Reysol vs Yokohama F. Marinos
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-1, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 3.75 | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.70 | 3.88 (kèo tăng) | 4.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.66 | 3.60 | 5.00 |
| Nhà cái 6 | 1.70 (kèo tăng) | 3.80 | 4.75 |
| Nhà cái 8 | 1.67 | 3.90 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.70 | 3.80 (kèo tăng) | 4.60 |
| Nhà cái 11 | 1.65 | 3.85 | 4.67 |
| Nhà cái 12 | 1.65 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.65 | 3.60 | 4.33 |
| Nhà cái 14 | 1.71 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.65 | 3.60 | 4.33 |
| Nhà cái 18 | 1.69 | 3.86 | 4.92 |
| Nhà cái 19 | 1.72 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.68 | 4.04 (kèo tăng) | 4.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.63 (kèo giảm) | 3.52 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.73 | 3.75 | 4.20 |
| Nhà cái 25 | 1.67 | 3.60 | 4.60 |
| Đồng thuận | 1.68 | 3.80 | 4.67 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 9.50 |
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 |
| Nhà cái 6 | 1.03 | 12.00 |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 10.50 |
| Đồng thuận | 1.02 | 10.25 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.70 |
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 8 | 1.22 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.26 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.20 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.91 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.82 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 8 | 1.76 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.84 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.81 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.70 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.81 | 2.00 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.10 | 1.36 |
| Nhà cái 2 | 2.85 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 3.10 | 1.36 |
| Nhà cái 8 | 3.00 (kèo giảm) | 1.33 |
| Nhà cái 21 | 3.09 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.80 | 1.37 |
| Đồng thuận | 3.04 | 1.36 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.68 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 7 | 1.72 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 9 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.68 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.70 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.68 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.68 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.67 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.05 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 10.00 (kèo tăng) | 1.01 |
| Đồng thuận | 10.00 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.09 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 7.00 | 1.10 |
| Nhà cái 20 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.09 | 1.04 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.45 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 5.50 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.45 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.47 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.10 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.10 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.10 | 1.10 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.70 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.70 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 4.40 | 1.17 |
| Nhà cái 20 | 4.70 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.70 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.27 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.08 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.85 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.85 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.79 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 3.00 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.37 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.50 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.49 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.23 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.22 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.20 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.23 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.23 | 1.61 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.93 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.89 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.86 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 | 2.15 |
| Nhà cái 3 | 1.67 | 2.10 |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.70 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.68 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.68 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.67 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.68 | 2.10 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.51 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.48 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.28 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.26 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.22 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.24 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.90 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.20 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.20 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.08 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.08 | 5.50 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 8.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.00 |
| Nhà cái 20 | 1.01 | 8.70 |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.70 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.00 |
| Đồng thuận | 1.03 | 8.35 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 | 1.20 (kèo giảm) | 2.10 |
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo tăng) | 1.26 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.17 | 1.25 | 2.10 |
| Nhà cái 8 | 1.18 | 1.20 | 2.10 |
| Nhà cái 22 | 1.14 | 1.21 | 2.04 |
| Nhà cái 24 | 1.18 | 1.22 | 1.95 |
| Nhà cái 25 | 1.18 | 1.25 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.18 | 1.22 | 2.10 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.28 | 3.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.29 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.32 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.31 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.29 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.30 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.05 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.48 | 2.52 |
| Nhà cái 24 | 1.43 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.50 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.84 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.85 | 1.93 |
| Nhà cái 24 | 1.73 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.84 | 1.93 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.24 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.31 | 1.56 |
| Nhà cái 24 | 2.16 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.24 | 1.56 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.80 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.75 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.77 | 1.32 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
20 Y. Segawa -
24 T. Kubo -
27 K. Kumasaka -
9 M. Hosoya -
42 W. Harada -
29 K. Nagai -
26 D. Sugioka -
40 R. Harakawa -
16 K. Yuruki
-
40 J. Amano -
47 S. Miidera -
14 K. Chinen -
35 K. Sekitomi -
11 J. Croux -
1 P. Il-Kyu -
34 T. Kimura -
18 J. Onaiwu -
8 T. Kida
Chơi hay nhất
3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Kashiwa Reysol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Ryosuke Kojima TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 48/53 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Taiyo Koga C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 86/94 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Hiromu Mitsumaru HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 60/71 | 0 | 2 | 0 |
| 88 Seiya Baba HV | 68' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/41 | 1 | 0 | 0 |
| 42 Wataru Harada HV DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 18/21 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Kenshin Yuba TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 32/47 | 3 | 1 | 0 |
| 39 Nobuteru Nakagawa TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Tojiro Kubo TV DB | 45' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 31/33 | 3 | 3 | 0 |
| 27 Koki Kumasaka TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Yusuke Segawa TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/12 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Yudai Konishi TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Keita Endo TV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 1/3 | 7/13 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Yoshio Koizumi TĐ | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 37/46 | 2 | 1 | 0 |
| 15 Shota Fujio TĐ | 52' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 12/20 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Masaki Watai TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 20/22 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mao Hosoya TĐ DB | 38' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Yokohama F. Marinos
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Hiroki Ilkura TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/58 | 0 | 0 | 1 |
| 13 Taisei Inoue HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 39/48 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Jeisson Quiñónes HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 44/49 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Kosei Suwama HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Ryotaro Tsunoda HV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 22/31 | 1 | 0 | 0 |
| 35 Kanta Sekitomi HV DB | 8' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Kosuke Matsumura TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 31/37 | 2 | 2 | 0 |
| 23 Ryo Miyaichi C TV | 82' | 7,4 | 1 | 0 | 1/3 | 13/18 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Tomoki Kondo TV | 70' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 9/18 | 1 | 1 | 0 |
| 28 Riku Yamane TV | 70' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 1 | 1 | 0 |
| 43 Rio Nitta TV | 60' | 7,5 | 1 | 0 | 2/2 | 9/12 | 1 | 2 | 0 |
| 40 Jun Amano TV DB | 30' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Shin Miidera TV DB | 20' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Kei Chinen TV DB | 20' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Kaina Tanimura TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 1 | 0/3 | 13/21 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Jordy Croux TĐ DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (37 trận)
- 06/09/2026 Kashiwa Reysol 0-2 Yokohama F. Marinos
- 16/05/2026 Yokohama F. Marinos 0-1 Kashiwa Reysol
- 05/04/2026 Kashiwa Reysol 3-0 Yokohama F. Marinos
- 04/10/2025 Kashiwa Reysol 1-0 Yokohama F. Marinos
- 14/05/2025 Yokohama F. Marinos 0-2 Kashiwa Reysol
- 05/10/2024 Kashiwa Reysol 1-0 Yokohama F. Marinos
- 29/05/2024 Yokohama F. Marinos 4-0 Kashiwa Reysol
- 02/09/2023 Kashiwa Reysol 2-0 Yokohama F. Marinos
+ 2 trận khác