
Wataru Harada
Hậu vệ ·
Kashiwa Reysol
Wataru Harada thuộc biên chế CLB nào?
Wataru Harada đang khoác áo Kashiwa Reysol ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 20/01/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Số áo hiện tại là 42.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 42
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Wataru Harada mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản của Wataru Harada: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,87. Trung bình anh thi đấu 75 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 523 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,87 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Wataru Harada
Cao 178 cm, Wataru Harada là hậu vệ người Nhật Bản của Kashiwa Reysol. Hồ sơ ghi Wataru Harada chào đời ngày 22/07/1996, tức 30 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 178 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 22/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 42
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Wataru Harada
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Wataru Harada thi đấu 343 phút, trung bình 69 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,72.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Kyoto Sanga FC | 2–3 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 06-09 | Yokohama F. Marinos | 0–2 | 22 | 0/0 | 6,8 |
| 02-09 | Cerezo Osaka | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Shimizu S-Pulse | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 21-08 | V-Varen Nagasaki | 4–2 | 96 | 0/0 | 6,8 |
Wataru Harada đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Wataru Harada có tên trong danh sách thi đấu 148 lần cho 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 6 bàn, 148 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2022 tại Sagan Tosu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 523 | 0 | 0 | 6,87 |
| Sagan Tosu | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sagan Tosu | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sagan Tosu | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2004 | 0 | 1 | 6,81 |
| Sagan Tosu | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 2439 | 1 | 4 | 6,66 |
| Sagan Tosu | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2763 | 3 | 2 | 6,77 |
| Kashiwa Reysol | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2721 | 2 | 0 | 7,11 |
| Kashiwa Reysol | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 980 | 0 | 1 | 6,68 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Wataru Harada qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Wataru Harada bắt đầu từ mùa 2022 cùng Sagan Tosu, năm anh bước sang tuổi 26. Giai đoạn đang diễn ra tại Kashiwa Reysol bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh đến từ Sagan Tosu. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 7 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 1 kiến tạo sau 53 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kashiwa Reysol. Trong đội hình Kashiwa Reysol, anh mang áo số 42, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/04/2015, khi anh đầu quân cho Nippon Sport Science University, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 09/01/2022, anh chuyển từ FC Imabari sang Sagan Tosu. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 95 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 7 kiến tạo trong màu áo Sagan Tosu. Mùa 2022 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh có 1 kiến tạo. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 6 bàn cùng 8 kiến tạo. Tổng cộng anh có 148 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại VĐQG Nhật Bản cùng Sagan Tosu, với 3 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2023 tại VĐQG Nhật Bản ở Sagan Tosu, với 1 bàn.
Các thương vụ chuyển nhượng của Wataru Harada
Giá trị chuyển nhượng của Wataru Harada được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 650 nghìn EUR khi đang ở Kashiwa Reysol (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Nippon Sport Science University sang FC Imabari ngày 01/02/2019, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2015 | — | Nippon Sport Science University | Tự do |
| 1/2/2019 | Nippon Sport Science University | FC Imabari | Tự do |
| 9/1/2022 | FC Imabari | Sagan Tosu | Không công bố |
| 20/1/2025 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Wataru Harada
- Wataru Harada bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Wataru Harada 30 tuổi (sinh ngày 22/07/1996), cao 178 cm.
- Wataru Harada ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Wataru Harada có 0 bàn qua 7 trận.
- Wataru Harada đang khoác áo đội bóng nào?
- Kashiwa Reysol là CLB hiện tại của Wataru Harada, mang áo số 42 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kashiwa Reysol
Cập nhật lần cuối: 17:10 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.