Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,1 Rafael Elias Kyoto Sanga FC
- 8,0 Tojiro Kubo Kashiwa Reysol
- 7,9 Yusuke Segawa Kashiwa Reysol
Thông tin trận
Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol: kết quả chung cuộc
Trận cầu nhiều bàn thắng nghiêng về Kashiwa Reysol với tỷ số 3-2. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 2-0. Sân đấu là Sanga Stadium by KYOCERA.
Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 3 tới phút 71. Hiệp một có 2 trong tổng số 5 bàn. Cú đúp của Rafael Elias là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía Kyoto Sanga FC.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Hai đội đưa bóng trúng đích 5 và 6 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Trọng tài rút 5 thẻ vàng. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Kashiwa Reysol.
Những người tạo khác biệt trong trận
Rafael Elias dứt điểm nhiều nhất trận, 6 lần và 4 trong số đó đi trúng đích.
Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Chuỗi kết quả trước đó của Kashiwa Reysol là thua Yokohama F. Marinos 0-2, thua Cerezo Osaka 0-2 và thắng Shimizu S-Pulse 1-0. Trước chuyến đi này, Kashiwa Reysol thua Yokohama F. Marinos 0-2. Lần ra sân liền trước, Kyoto Sanga FC thua FC Tokyo 0-2.
Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol qua các lần chạm trán
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 14 bàn. Tổng bàn thắng đối đầu là 21 cho Kyoto Sanga FC và 27 cho Kashiwa Reysol.
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản sau trận
Trên bảng xếp hạng, Kyoto Sanga FC đang thứ 14 với 8 điểm còn Kashiwa Reysol thứ 2. Kashiwa Reysol có 18 điểm sau 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -4 và 5.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Thời điểm đổi chiều là khi Kashiwa Reysol tìm được bàn gỡ sau pha mở tỷ số ở phút 3 của đối thủ. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.10 | 3.60 | 1.79 |
| Đồng thuận | 4.10 | 3.60 | 1.79 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 | 2.05 |
| Nhà cái 2 | 1.67 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.67 | 2.10 |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.68 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.68 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.67 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.73 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.68 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.67 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.68 | 2.05 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.00 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 8.50 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 8.30 | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.50 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.75 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 7.80 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.78 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 7.20 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.01 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.65 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.25 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.65 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 5.60 (kèo giảm) | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.65 | 1.10 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 4.40 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.30 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.90 | 1.25 |
| Đồng thuận | 4.35 | 1.19 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.84 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.10 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.84 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.85 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.00 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.85 | 1.23 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.10 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.90 | 1.38 |
| Nhà cái 9 | 3.10 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.20 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.10 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.25 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.30 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.15 | 1.31 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 | 1.60 |
| Nhà cái 2 | 2.50 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.50 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.55 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.65 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.52 | 1.46 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.00 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.06 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.00 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.10 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.70 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.91 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.90 (kèo giảm) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.98 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.86 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.90 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.95 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.83 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.63 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.59 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.25 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.54 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.48 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.51 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.52 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.50 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo tăng) | 2.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.42 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.43 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.38 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.41 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.42 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.67 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo tăng) | 3.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.26 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.30 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.18 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.20 | 4.00 |
| Nhà cái 11 | 1.14 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.18 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.40 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo tăng) | 4.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.12 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.16 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.80 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 5.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.13 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.10 (kèo tăng) | 5.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.14 (kèo tăng) | 5.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.15 |
Khách chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 | 7.23 |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 11 | 1.05 | 6.65 |
| Đồng thuận | 1.05 | 7.00 |
Khách chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 9.20 |
| Nhà cái 9 | 1.05 | 7.30 |
| Đồng thuận | 1.04 | 8.25 |
Khách chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 | 9.41 |
| Nhà cái 9 | 1.04 | 8.00 |
| Đồng thuận | 1.05 | 8.71 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.40 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.50 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.50 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 3.35 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.50 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.50 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.40 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.35 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.40 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.50 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.50 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.50 | 1.27 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
77 H. Arai -
5 H. A. Tawiah -
33 S. Yamamoto -
38 Maceió -
93 S. Nagasawa -
1 G. Ota -
40 Y. Ishida -
60 R. Yamanaka -
16 T. Hiraoka
-
88 S. Baba -
20 Y. Segawa -
87 H. Yamauchi -
44 K. Yuba -
21 Y. Konishi -
29 K. Nagai -
2 H. Mitsumaru -
19 H. Nakama -
9 M. Hosoya
Chơi hay nhất
2 bàn · 4 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Kyoto Sanga FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 Halls TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/32 | 0 | 0 | 3 |
| 44 Kyo Sato HV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 37/43 | 2 | 0 | 0 |
| 50 Yoshinori Suzuki HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 35/36 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Ren Kato HV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 24/34 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Kodai Nagata HV | 79' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Hisashi Appiah Tawiah HV DB | 11' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 16/18 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Sota Yamamoto HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 48 Ryuma Nakano TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 29/33 | 4 | 2 | 0 |
| 6 João Pedro TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 45/52 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Shimpei Fukuoka TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 26/30 | 0 | 4 | 0 |
| 18 Temma Matsuda TV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 18/22 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Alex Souza TV | 64' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 2 | 1 | 0 |
| 77 Haruki Arai TV DB | 26' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Rafael Elias C TĐ | 90' | 9,1 | 2 | 0 | 4/6 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 38 Maceió TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 93 Shun Nagasawa TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
Kashiwa Reysol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Ryosuke Kojima TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 0 | 3 |
| 26 Daiki Sugioka HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/4 | 68/73 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Taiyo Koga C HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 60/69 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Seiya Baba HV DB | 45' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/26 | 0 | 1 | 0 |
| 42 Wataru Harada HV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Tojiro Kubo TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/3 | 29/33 | 4 | 0 | 0 |
| 27 Koki Kumasaka TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 45/55 | 0 | 2 | 0 |
| 39 Nobuteru Nakagawa TV | 85' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 36/47 | 1 | 3 | 0 |
| 5 Keita Endo TV | 78' | 6,1 | 0 | 0 | 2/2 | 24/36 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Yusuke Segawa TV DB | 45' | 7,9 | 2 | 0 | 2/2 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 87 Hinata Yamauchi TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Yudai Konishi TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 2 | 0 | 0 |
| 44 Kenshin Yuba TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Yoshio Koizumi TĐ | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 25/34 | 4 | 1 | 0 |
| 11 Masaki Watai TĐ | 75' | 7,4 | 0 | 2 | 0/2 | 26/30 | 4 | 0 | 0 |
| 15 Shota Fujio TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 8/8 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (17 trận)
- 11/09/2026 Kyoto Sanga FC 2-3 Kashiwa Reysol
- 06/06/2026 Kashiwa Reysol 0-1 Kyoto Sanga FC
- 30/05/2026 Kyoto Sanga FC 2-6 Kashiwa Reysol
- 21/06/2025 Kashiwa Reysol 3-3 Kyoto Sanga FC
- 02/04/2025 Kyoto Sanga FC 1-1 Kashiwa Reysol
- 26/06/2024 Kyoto Sanga FC 2-2 Kashiwa Reysol
- 25/02/2024 Kashiwa Reysol 1-1 Kyoto Sanga FC
- 06/08/2023 Kyoto Sanga FC 0-1 Kashiwa Reysol
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.