
Hayato Nakama
Tiền vệ ·
Kashiwa Reysol
Hayato Nakama đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Hayato Nakama với Kashiwa Reysol được ghi nhận đến 31/01/2026. Ngày chuyển đến Kashiwa Reysol trong hồ sơ là 20/01/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 230 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Hayato Nakama
Hayato Nakama đã chơi 1 trận với 11 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60. Thời lượng trung bình mỗi trận là 11 phút.
- 1 Trận
- 11 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Hayato Nakama
Ở tuổi 34, Hayato Nakama đang là tiền vệ trong đội hình Kashiwa Reysol. Ràng buộc hợp đồng với Kashiwa Reysol kéo dài đến 31/01/2026. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 16/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Hayato Nakama theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Hayato Nakama có tên trong danh sách thi đấu 196 lần cho 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 16 bàn, 196 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2020 cùng Kashiwa Reysol.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 11 | 0 | 0 | 6,60 |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 1569 | 4 | 0 | 6,74 |
| Kashiwa Reysol | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1445 | 2 | 1 | 6,87 |
| Kashima Antlers | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 876 | 2 | 0 | 6,67 |
| Kashima Antlers | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 1361 | 1 | 1 | 6,58 |
| Kashima Antlers | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 35 | 1821 | 4 | 0 | 6,84 |
| Kashiwa Reysol | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 943 | 2 | 3 | 6,80 |
| Kashiwa Reysol | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 82 | 1 | 0 | 6,86 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Hayato Nakama qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Hayato Nakama bắt đầu từ mùa 2020 cùng Kashiwa Reysol, năm anh bước sang tuổi 28. Anh đến Kashiwa Reysol ngày 20/01/2025 từ Kashima Antlers. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 107 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 4 kiến tạo cho Kashiwa Reysol. Tại Kashiwa Reysol, anh khoác áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/01/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2011, khi anh gia nhập Roasso Kumamoto, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa 2020 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh đóng góp 4 bàn. Anh cập bến Kashima Antlers ngày 09/01/2022 từ Kashiwa Reysol. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn cùng 1 kiến tạo sau 89 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Kashiwa Reysol, khi anh có 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 33. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 16 bàn và 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 196 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Hayato Nakama từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Hayato Nakama được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 230 nghìn EUR khi đang ở Kashiwa Reysol (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2011 | — | Roasso Kumamoto | Tự do |
| 1/2/2015 | Roasso Kumamoto | Kamatamare Sanuki | Cho mượn |
| 31/1/2016 | Kamatamare Sanuki | Roasso Kumamoto | Cho mượn |
| 1/2/2016 | Roasso Kumamoto | Kamatamare Sanuki | Trở lại sau cho mượn |
| 6/1/2018 | Kamatamare Sanuki | Fagiano Okayama | Không công bố |
| 4/1/2020 | Fagiano Okayama | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 9/1/2022 | Kashiwa Reysol | Kashima Antlers | Không công bố |
| 20/1/2025 | Kashima Antlers | Kashiwa Reysol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Hayato Nakama
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Kyoto Sanga FC | 2–3 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Shimizu S-Pulse | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 14-08 | Tokyo Verdy | 1–3 | 11 | 0/0 | 6,6 |
| 08-08 | Mito Hollyhock | 2–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Hayato Nakama
- Thành tích ghi bàn của Hayato Nakama mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Hayato Nakama ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Hayato Nakama đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Hayato Nakama hiện khoác áo Kashiwa Reysol, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Hayato Nakama bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hayato Nakama 34 tuổi (sinh ngày 16/05/1992), cao 170 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kashiwa Reysol
Cập nhật lần cuối: 17:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.