
Hinata Yamauchi
Tiền đạo ·
Kashiwa Reysol
Lịch sử chuyển nhượng Hinata Yamauchi
Giá trị chuyển nhượng của Hinata Yamauchi được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 245 nghìn EUR khi đang ở Kashiwa Reysol (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2020 | — | Toin University of Yokohama FC | Tự do |
| 1/2/2024 | Toin University of Yokohama FC | Kawasaki Frontale | Tự do |
| 22/7/2025 | Kawasaki Frontale | Vegalta Sendai | Cho mượn |
| 31/1/2026 | Vegalta Sendai | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2026 | Kawasaki Frontale | Kashiwa Reysol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Hinata Yamauchi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hinata Yamauchi là ngày 01/04/2020, khi anh gia nhập Toin University of Yokohama FC — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Kashiwa Reysol bắt đầu ngày 01/02/2026, khi anh đến từ Kawasaki Frontale. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 23 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho Kashiwa Reysol. Hồ sơ hiện tại ở Kashiwa Reysol ghi anh mang áo số 87.
Ngày 01/02/2024, anh rời Toin University of Yokohama FC sang Kawasaki Frontale theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 2 kiến tạo sau 31 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kawasaki Frontale. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2024 ở Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 23. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn cùng 2 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 54 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Nhật Bản ở Kawasaki Frontale là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi.
Hinata Yamauchi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hinata Yamauchi thuộc biên chế Kashiwa Reysol, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 245 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Nhật Bản.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 87
- Gia nhập
- 01/02/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Hinata Yamauchi
Hinata Yamauchi thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Nhật Bản của Kashiwa Reysol. Số áo của anh tại Kashiwa Reysol là 87.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 30/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 87
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hinata Yamauchi thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Hinata Yamauchi đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 50 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 353 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 8 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,41 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Hinata Yamauchi
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Hinata Yamauchi đạt điểm trung bình 6,48 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Machida Zelvia | 2–4 | 45 | 0/0 | 6,4 |
| 11-09 | Kyoto Sanga FC | 2–3 | 15 | 0/0 | 6,6 |
| 02-09 | Cerezo Osaka | 2–0 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 29-08 | Shimizu S-Pulse | 0–1 | 57 | 0/0 | 6,8 |
| 21-08 | V-Varen Nagasaki | 4–2 | 45 | 0/0 | 6,3 |
Sự nghiệp thi đấu của Hinata Yamauchi qua các mùa
Các đội Hinata Yamauchi từng khoác áo theo dữ liệu gồm Kashiwa Reysol, Kawasaki Frontale. Riêng Kawasaki Frontale chiếm 57% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 308 | 0 | 0 | 6,42 |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 399 | 0 | 1 | 6,67 |
| Kawasaki Frontale | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 102 | 1 | 1 | 7,50 |
| Kashiwa Reysol | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 644 | 1 | 0 | 6,71 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Hinata Yamauchi
- Hinata Yamauchi đang khoác áo đội bóng nào?
- Kashiwa Reysol là CLB hiện tại của Hinata Yamauchi, mang áo số 87 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Hinata Yamauchi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hinata Yamauchi 25 tuổi (sinh ngày 30/05/2001), cao 170 cm.
- Hinata Yamauchi có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Hinata Yamauchi ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kashiwa Reysol
Cập nhật lần cuối: 22:42 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.