
Daiki Sugioka
Hậu vệ ·
Kashiwa Reysol
Daiki Sugioka: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Kashiwa Reysol, CLB hiện tại, hồ sơ của Daiki Sugioka còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn cùng 13 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 230 lần có tên trong danh sách thi đấu. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn và 2 kiến tạo sau 45 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kashiwa Reysol. Trong đội hình Kashiwa Reysol, anh khoác áo số 26.
Sự nghiệp thi đấu của Daiki Sugioka qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Daiki Sugioka có tên trong danh sách thi đấu 230 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 7 bàn, 230 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 546 | 0 | 0 | 6,75 |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | Copa America 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,50 |
| Shonan Bellmare | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2512 | 1 | 1 | 6,79 |
| Shonan Bellmare | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 2412 | 2 | 2 | 6,70 |
| Kashima Antlers | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 537 | 0 | 0 | 6,96 |
| Shonan Bellmare | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,95 |
| Kashima Antlers | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 9 | 442 | 1 | 0 | 7,22 |
| Shonan Bellmare | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 2454 | 0 | 3 | 7,07 |
| Shonan Bellmare | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2893 | 2 | 3 | 6,83 |
| Shonan Bellmare | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 809 | 0 | 1 | 6,81 |
| Machida Zelvia | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 880 | 0 | 1 | 6,92 |
| Kashiwa Reysol | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 949 | 0 | 2 | 7,25 |
| Kashiwa Reysol | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1069 | 1 | 0 | 6,86 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Daiki Sugioka
Daiki Sugioka thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Nhật Bản của Kashiwa Reysol. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Trong đội hình Kashiwa Reysol, anh mặc áo 26.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 8/9/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Daiki Sugioka đang khoác áo đội nào?
Daiki Sugioka thuộc biên chế Kashiwa Reysol, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 480 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Nhật Bản. Ngày chuyển đến Kashiwa Reysol trong hồ sơ là 01/02/2025.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 01/02/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Daiki Sugioka mùa 26/27
Daiki Sugioka đã chơi 7 trận với 636 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,80. Thời lượng trung bình mỗi trận là 91 phút.
- 7 Trận
- 636 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 10 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Phong độ Daiki Sugioka các trận vừa qua
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Daiki Sugioka tích luỹ 360 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Machida Zelvia | 2–4 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 11-09 | Kyoto Sanga FC | 2–3 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 06-09 | Yokohama F. Marinos | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 02-09 | Cerezo Osaka | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Shimizu S-Pulse | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Daiki Sugioka
Giá trị chuyển nhượng của Daiki Sugioka được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 480 nghìn EUR khi đang ở Kashiwa Reysol (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2017 | — | Shonan Bellmare | Tự do |
| 4/1/2020 | Shonan Bellmare | Kashima Antlers | Không công bố |
| 10/8/2021 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | Không công bố |
| 31/1/2023 | Shonan Bellmare | Kashima Antlers | Cho mượn |
| 1/2/2023 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2024 | Shonan Bellmare | Machida Zelvia | Cho mượn |
| 31/1/2025 | Machida Zelvia | Shonan Bellmare | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2025 | Shonan Bellmare | Kashiwa Reysol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Daiki Sugioka
- Daiki Sugioka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Daiki Sugioka hiện khoác áo Kashiwa Reysol, mang áo số 26 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Daiki Sugioka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daiki Sugioka 28 tuổi (sinh ngày 08/09/1998), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Daiki Sugioka mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Daiki Sugioka có 0 bàn qua 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kashiwa Reysol
Cập nhật lần cuối: 22:51 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.