
Koya Yuruki
Tiền đạo cánh trái ·
Kashiwa Reysol
Koya Yuruki từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Koya Yuruki được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 620 nghìn EUR khi đang ở Kashiwa Reysol (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Montedio Yamagata sang Urawa Red Diamonds ngày 05/01/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2014 | — | Montedio Yamagata | Tự do |
| 5/1/2019 | Montedio Yamagata | Urawa Red Diamonds | Không công bố |
| 9/1/2022 | Urawa Red Diamonds | Vissel Kobe | Không công bố |
| 12/1/2026 | Vissel Kobe | Kashiwa Reysol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Koya Yuruki qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Koya Yuruki bắt đầu từ mùa 2015 cùng Montedio Yamagata, năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Kashiwa Reysol bắt đầu ngày 12/01/2026, khi anh đến từ Vissel Kobe. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 20 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho Kashiwa Reysol. Trong đội hình Kashiwa Reysol, anh khoác áo số 16.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2014, lúc anh gia nhập Montedio Yamagata, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Montedio Yamagata, dữ liệu ghi cho anh 3 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 2015. Ngày 09/01/2022, anh từ Urawa Red Diamonds chuyển tới Vissel Kobe. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 120 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn và 10 kiến tạo trong màu áo Vissel Kobe. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2020 tại VĐQG Nhật Bản ở Urawa Red Diamonds, với 1 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 17 bàn và 16 kiến tạo. Tổng cộng anh có 237 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại VĐQG Nhật Bản cùng Vissel Kobe, với 5 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27.
Koya Yuruki đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Koya Yuruki đang khoác áo Kashiwa Reysol ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 12/01/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 620 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 12/01/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Koya Yuruki
Koya Yuruki mang áo số 16 của Kashiwa Reysol và chơi ở vị trí tiền đạo. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 3/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Koya Yuruki thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản của Koya Yuruki: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,45.
- 2 Trận
- 41 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,45 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Koya Yuruki
Trong 2 trận ra sân gần nhất, Koya Yuruki thi đấu tổng cộng 41 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,45.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Yokohama F. Marinos | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 02-09 | Cerezo Osaka | 2–0 | 21 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Shimizu S-Pulse | 0–1 | 20 | 0/0 | 6,4 |
| 08-08 | Mito Hollyhock | 2–1 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp thi đấu của Koya Yuruki qua các mùa
Koya Yuruki có tên trong danh sách thi đấu của Vissel Kobe nhiều nhất, 120 lần theo dữ liệu từng mùa. 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Vissel Kobe.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 41 | 0 | 0 | 6,45 |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montedio Yamagata | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 23 | 246 | 0 | 1 | 6,45 |
| Urawa Red Diamonds | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 1774 | 1 | 2 | 6,70 |
| Urawa Red Diamonds | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 35 | 1709 | 4 | 3 | 6,83 |
| Vissel Kobe | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2122 | 5 | 5 | 6,89 |
| Vissel Kobe | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 1793 | 3 | 4 | 6,94 |
| Vissel Kobe | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 13 | 336 | 1 | 0 | 6,80 |
| Vissel Kobe | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 908 | 2 | 1 | 6,71 |
| Kashiwa Reysol | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 528 | 1 | 0 | 6,78 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Koya Yuruki
- Koya Yuruki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Koya Yuruki 31 tuổi (sinh ngày 03/07/1995), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Koya Yuruki mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Koya Yuruki có 0 bàn qua 2 trận.
- Koya Yuruki đang khoác áo đội bóng nào?
- Kashiwa Reysol là CLB hiện tại của Koya Yuruki, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kashiwa Reysol
Cập nhật lần cuối: 16:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.