
Takuya Kida
Tiền vệ ·
Yokohama F. Marinos
Câu chuyện sự nghiệp Takuya Kida
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Takuya Kida là ngày 01/02/2013, khi anh gia nhập Yokohama F. Marinos — năm anh tròn 20 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Yokohama F. Marinos tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2015, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 24 lần.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Yokohama F. Marinos, khi anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 32. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2016 tại VĐQG Nhật Bản cùng Yokohama F. Marinos, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Yokohama F. Marinos, và ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn cùng 5 kiến tạo sau 329 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Yokohama F. Marinos. Tại Yokohama F. Marinos, anh khoác áo số 8 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/01/2026.
Hành trình sự nghiệp của Takuya Kida
Takuya Kida có tên trong danh sách thi đấu của Yokohama F. Marinos nhiều nhất, 329 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Yokohama F. Marinos chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 329 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yokohama F. Marinos | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 69 | 0 | 0 | 6,54 |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 180 | 1 | 0 | 7,35 |
| Yokohama F. Marinos | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 1851 | 0 | 0 | 6,81 |
| Yokohama F. Marinos | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1281 | 1 | 0 | 6,70 |
| Yokohama F. Marinos | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2965 | 0 | 1 | 6,90 |
| Yokohama F. Marinos | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2236 | 0 | 0 | 6,76 |
| Yokohama F. Marinos | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 1825 | 0 | 0 | 6,73 |
| Yokohama F. Marinos | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1771 | 0 | 2 | 6,83 |
| Yokohama F. Marinos | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 2096 | 1 | 0 | 6,73 |
| Yokohama F. Marinos | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 2090 | 0 | 1 | 6,86 |
| Yokohama F. Marinos | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 2084 | 2 | 1 | 6,73 |
| Yokohama F. Marinos | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 217 | 0 | 0 | 6,57 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Takuya Kida
Takuya Kida là tiền vệ mang quốc tịch Nhật Bản và đang thuộc biên chế Yokohama F. Marinos. Takuya Kida sinh ngày 23/08/1993, hiện 33 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 169 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 23/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Yokohama F. Marinos
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Takuya Kida đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 33, Takuya Kida là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Yokohama F. Marinos. Anh cập bến Yokohama F. Marinos từ 01/02/2013. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Yokohama F. Marinos
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/02/2013
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Takuya Kida thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Takuya Kida góp mặt 5 trận trong màu áo Yokohama F. Marinos. Trung bình anh thi đấu 14 phút mỗi trận ở mùa này. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
- 5 Trận
- 69 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,54 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Takuya Kida
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Takuya Kida thi đấu 43 phút, trung bình 14 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,50.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Mito Hollyhock | 2–0 | 14 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | Machida Zelvia | 1–1 | 19 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | Kashiwa Reysol | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 02-09 | Kyoto Sanga FC | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Urawa Red Diamonds | 3–2 | 10 | 0/0 | 6,5 |
Chuyển nhượng và giá trị của Takuya Kida
Giá trị chuyển nhượng của Takuya Kida được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 640 nghìn EUR khi đang ở Yokohama F. Marinos (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2013 | — | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Takuya Kida
- Takuya Kida đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Takuya Kida hiện khoác áo Yokohama F. Marinos, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Takuya Kida bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takuya Kida 33 tuổi (sinh ngày 23/08/1993), cao 169 cm.
- Takuya Kida ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Takuya Kida có 0 bàn qua 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Yokohama F. Marinos
Cập nhật lần cuối: 11:16 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.