
Kosei Tani
Thủ môn ·
Machida Zelvia
Kosei Tani: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Kosei Tani trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Machida Zelvia ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2018, lúc anh gia nhập Gamba Osaka, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 23 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Gamba Osaka. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại VĐQG Nhật Bản cùng Gamba Osaka, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần.
Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 226 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2024 tại VĐQG Nhật Bản cùng Machida Zelvia, với 37 lần, năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại Machida Zelvia bắt đầu ngày 01/02/2025, khi anh đến từ Gamba Osaka sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 8 trận với 20 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 107 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Machida Zelvia. Trong đội hình Machida Zelvia, anh mang áo số 1.
Sự nghiệp Kosei Tani theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Kosei Tani là 2018 tại Gamba Osaka. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Riêng Machida Zelvia chiếm 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 12 | 104 | 0 | 0 | 6,50 |
| Machida Zelvia | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 644 | 0 | 0 | 7,16 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2250 | 0 | 0 | 7,10 |
| Shonan Bellmare | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2970 | 0 | 0 | 6,94 |
| Shonan Bellmare | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2790 | 0 | 0 | 6,85 |
| Gamba Osaka | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 21 | 900 | 0 | 0 | 6,44 |
| Machida Zelvia | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 3311 | 0 | 0 | 7,14 |
| Machida Zelvia | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 3330 | 0 | 0 | 7,03 |
| Machida Zelvia | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1830 | 0 | 0 | 7,53 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kosei Tani là ai?
Cao 187 cm, Kosei Tani là thủ môn người Nhật Bản của Machida Zelvia. Ở Machida Zelvia, anh khoác áo số 1. Ngày sinh trong hồ sơ là 22/11/2000 — năm nay 25 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 22/11/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Machida Zelvia
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Kosei Tani thuộc biên chế CLB nào?
Tại Machida Zelvia, Kosei Tani mang áo số 1. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Nhật Bản. Ngày chuyển đến Machida Zelvia trong hồ sơ là 01/02/2025.
- Câu lạc bộ
- Machida Zelvia
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/02/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Kosei Tani mùa 26/27
Kosei Tani đã chơi 8 trận với 734 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản. Anh được chấm trung bình 6,98 điểm mỗi trận. Tính trên 8 trận, anh có 20 pha cứu thua và 10 bàn thua.
- 8 Trận
- 734 Phút
- 20 Cứu thua
- 10 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,98 Điểm trung bình
Phong độ Kosei Tani các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Kosei Tani tích luỹ 464 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,68.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Kashiwa Reysol | 2–4 | 90 | 5,7 |
| 12-09 | Yokohama F. Marinos | 1–1 | 98 | 6,6 |
| 06-09 | Nagoya Grampus | 1–3 | 90 | 6,9 |
| 02-09 | Kawasaki Frontale | 2–1 | 90 | 7,1 |
| 29-08 | Mito Hollyhock | 1–1 | 96 | 7,1 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Kosei Tani
Giá trị chuyển nhượng của Kosei Tani được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,8 triệu EUR khi đang ở Machida Zelvia (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2018 | — | Gamba Osaka | Không công bố |
| 1/2/2020 | Gamba Osaka | Shonan Bellmare | Không công bố |
| 31/1/2023 | Shonan Bellmare | Gamba Osaka | Không công bố |
| 1/8/2023 | Gamba Osaka | FCV Dender | Cho mượn |
| 8/1/2024 | FCV Dender | Gamba Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | Gamba Osaka | Machida Zelvia | Cho mượn |
| 31/1/2025 | Machida Zelvia | Gamba Osaka | Cho mượn |
| 1/2/2025 | Gamba Osaka | Machida Zelvia | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kosei Tani
- Kosei Tani bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Kosei Tani bắt 8 trận với 20 pha cứu thua và để thủng lưới 10 bàn.
- Kosei Tani đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kosei Tani đang thuộc biên chế Machida Zelvia, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Kosei Tani bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kosei Tani 25 tuổi (sinh ngày 22/11/2000), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Machida Zelvia
Cập nhật lần cuối: 17:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.