
Ryuho Kikuchi
Hậu vệ ·
Machida Zelvia
Câu chuyện thi đấu của Ryuho Kikuchi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ryuho Kikuchi sinh ngày 09/12/1996, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2019, lúc anh gia nhập Renofa Yamaguchi FC, năm anh bước sang tuổi 23. Anh cập bến Vissel Kobe ngày 04/01/2020 từ Renofa Yamaguchi FC. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn qua 129 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2020 tại VĐQG Nhật Bản cùng Vissel Kobe, năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 23 lần.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Vissel Kobe, khi anh có 5 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 13 bàn. Anh có 150 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Machida Zelvia bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh đến từ Vissel Kobe. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 21 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Machida Zelvia. Hồ sơ hiện tại ở Machida Zelvia ghi anh mang áo số 4.
Sự nghiệp thi đấu của Ryuho Kikuchi qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ryuho Kikuchi trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2020 cùng Vissel Kobe. 86% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Vissel Kobe.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 229 | 0 | 0 | 6,93 |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 23 | 945 | 0 | 0 | 7,05 |
| Vissel Kobe | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 3284 | 5 | 0 | 7,45 |
| Vissel Kobe | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1960 | 4 | 0 | 7,16 |
| Vissel Kobe | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,70 |
| Vissel Kobe | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 502 | 2 | 0 | 6,83 |
| Machida Zelvia | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 13 | 709 | 2 | 0 | 7,51 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ryuho Kikuchi: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ryuho Kikuchi là hậu vệ người Nhật Bản 29 tuổi, hiện khoác áo Machida Zelvia. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/12/1996 — năm nay 29 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 9/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Machida Zelvia
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Ryuho Kikuchi
Ryuho Kikuchi thuộc biên chế Machida Zelvia, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 190 nghìn EUR (ước tính). Trong đội, anh nhận áo số 4. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Nhật Bản.
- Câu lạc bộ
- Machida Zelvia
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Ryuho Kikuchi mùa 26/27
Ryuho Kikuchi đã chơi 3 trận với 229 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,93. Thời lượng trung bình mỗi trận là 76 phút.
- 3 Trận
- 229 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Ryuho Kikuchi
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Ryuho Kikuchi thi đấu 229 phút, trung bình 76 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,93.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Kashiwa Reysol | 2–4 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Yokohama F. Marinos | 1–1 | 73 | 0/0 | 7,5 |
| 06-09 | Nagoya Grampus | 1–3 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 02-09 | Kawasaki Frontale | 2–1 | 66 | 0/0 | 6,2 |
| 29-08 | Mito Hollyhock | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Các thương vụ chuyển nhượng của Ryuho Kikuchi
Dữ liệu chuyển nhượng của Ryuho Kikuchi gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 190 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2015 | — | — | Tự do |
| 1/2/2019 | — | Renofa Yamaguchi FC | Tự do |
| 4/1/2020 | Renofa Yamaguchi FC | Vissel Kobe | Không công bố |
| 20/1/2025 | Vissel Kobe | Machida Zelvia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ryuho Kikuchi
- Ryuho Kikuchi đang khoác áo đội bóng nào?
- Ryuho Kikuchi hiện khoác áo Machida Zelvia, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ryuho Kikuchi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ryuho Kikuchi 29 tuổi (sinh ngày 09/12/1996), cao 188 cm.
- Ryuho Kikuchi có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ryuho Kikuchi ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Machida Zelvia
Cập nhật lần cuối: 22:41 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.