
Takuma Nishimura
Tiền đạo ·
Machida Zelvia
Câu lạc bộ và hợp đồng của Takuma Nishimura
Tại Machida Zelvia, Takuma Nishimura mang áo số 20, hợp đồng ghi nhận đến 31/01/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 775 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Nhật Bản.
- Câu lạc bộ
- Machida Zelvia
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Takuma Nishimura
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản của Takuma Nishimura: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,81. Mỗi trận anh có trung bình 43 phút trên sân.
- 8 Trận
- 342 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 10 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,81 Điểm trung bình
Tiểu sử Takuma Nishimura
Takuma Nishimura là tiền đạo người Nhật Bản 29 tuổi, hiện khoác áo Machida Zelvia. Hồ sơ ghi Takuma Nishimura chào đời ngày 22/10/1996, tức 29 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 22/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Machida Zelvia
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Takuma Nishimura
Takuma Nishimura có 246 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,62 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Kashiwa Reysol | 2–4 | 18 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Yokohama F. Marinos | 1–1 | 45 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | Nagoya Grampus | 1–3 | 66 | 0/0 | 6,6 |
| 02-09 | Kawasaki Frontale | 2–1 | 66 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Mito Hollyhock | 1–1 | 51 | 0/0 | 6,7 |
Takuma Nishimura đã khoác áo những đội nào?
Takuma Nishimura có tên trong danh sách thi đấu của Vegalta Sendai nhiều nhất, 133 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 51 bàn, 282 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2015 cùng Vegalta Sendai.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSKA Moscow | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 54 | 0 | 0 | 6,50 |
| Servette FC | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 14 | 637 | 3 | 0 | 6,87 |
| Portimonense SAD | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,55 |
| CSKA Moscow | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 2 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 324 | 2 | 0 | 6,86 |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 74 | 1 | 0 | 6,95 |
| Vegalta Sendai | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vegalta Sendai | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vegalta Sendai | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 21 | 25 | 1 | 0 | 6,40 |
| Vegalta Sendai | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 1680 | 2 | 3 | 6,82 |
| Vegalta Sendai | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1542 | 11 | 1 | 7,06 |
| Vegalta Sendai | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1134 | 3 | 0 | 6,65 |
| Vegalta Sendai | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2154 | 6 | 2 | 6,78 |
| Yokohama F. Marinos | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 1747 | 10 | 2 | 6,97 |
| Yokohama F. Marinos | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 1853 | 3 | 4 | 6,57 |
| Yokohama F. Marinos | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 625 | 3 | 0 | 6,50 |
| Machida Zelvia | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2189 | 7 | 4 | 6,89 |
| Machida Zelvia | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 153 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Takuma Nishimura
Số liệu theo mùa của Takuma Nishimura bắt đầu từ mùa 2015 cùng Vegalta Sendai, năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Machida Zelvia bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh đến từ Yokohama F. Marinos. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 8 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 bàn cùng 4 kiến tạo sau 46 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Machida Zelvia. Hồ sơ hiện tại ở Machida Zelvia ghi anh khoác áo số 20 và có hợp đồng tới 31/01/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2015, khi anh gia nhập Vegalta Sendai, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 23 bàn và 6 kiến tạo qua 133 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Vegalta Sendai. Mùa 2015 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 31/08/2018, anh chuyển từ Vegalta Sendai sang CSKA Moscow với mức phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CSKA Moscow. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 51 bàn cùng 16 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 282 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại VĐQG Nhật Bản cùng Yokohama F. Marinos, với 10 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2016 tại VĐQG Nhật Bản ở Vegalta Sendai, với 1 bàn.
Các thương vụ chuyển nhượng của Takuma Nishimura
Takuma Nishimura gia nhập Vegalta Sendai theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/02/2015. Hồ sơ định giá anh khoảng 775 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2015 | — | Vegalta Sendai | Tự do |
| 31/8/2018 | Vegalta Sendai | CSKA Moscow | 1,0 triệu EUR |
| 10/1/2020 | CSKA Moscow | Portimonense SAD | Cho mượn |
| 22/3/2020 | Portimonense SAD | CSKA Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 24/3/2020 | CSKA Moscow | Vegalta Sendai | Cho mượn |
| 2/1/2021 | Vegalta Sendai | CSKA Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 11/2/2021 | CSKA Moscow | Vegalta Sendai | 473 nghìn EUR |
| 9/1/2022 | Vegalta Sendai | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 10/2/2024 | Yokohama F. Marinos | Servette FC | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Servette FC | Yokohama F. Marinos | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2025 | Yokohama F. Marinos | Machida Zelvia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Takuma Nishimura
- Thành tích ghi bàn của Takuma Nishimura mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Takuma Nishimura có 2 bàn qua 8 trận.
- Takuma Nishimura hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takuma Nishimura đang thuộc biên chế Machida Zelvia, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Takuma Nishimura bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Takuma Nishimura 29 tuổi (sinh ngày 22/10/1996), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Machida Zelvia
Cập nhật lần cuối: 17:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.