
Kim Min-Tae
Hậu vệ ·
Machida Zelvia
Câu chuyện sự nghiệp Kim Min-Tae qua từng mùa
Kim Min-Tae sinh ngày 26/11/1993, mang quốc tịch Hàn Quốc; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2015, khi anh đầu quân cho Vegalta Sendai, năm anh bước sang tuổi 22. Hồ sơ ghi cho anh 39 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn trong màu áo Vegalta Sendai. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2015 đến mùa 2016. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Vegalta Sendai tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2015, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh đóng góp 4 bàn. Anh cập bến Hokkaido Consadole Sapporo ngày 06/01/2017 từ Vegalta Sendai. Cộng mọi giải, anh có 130 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2015 tại VĐQG Nhật Bản cùng Vegalta Sendai, với 4 bàn. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn và 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 292 trận nằm trong danh sách thi đấu. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Machida Zelvia. Hồ sơ hiện tại ở Machida Zelvia ghi anh mang áo số 24.
Sự nghiệp thi đấu của Kim Min-Tae qua các mùa
Kim Min-Tae có tên trong danh sách thi đấu của Hokkaido Consadole Sapporo nhiều nhất, 130 lần theo dữ liệu từng mùa. 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Hokkaido Consadole Sapporo. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,90 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vegalta Sendai | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 21 | 0 | 4 | 0 | — |
| Vegalta Sendai | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1276 | 0 | 0 | 6,72 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2068 | 0 | 0 | 6,82 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2414 | 0 | 0 | 6,84 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 1928 | 1 | 0 | 6,93 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 633 | 0 | 1 | 6,82 |
| Nagoya Grampus | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 1070 | 1 | 0 | 7,05 |
| Kashima Antlers | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 1281 | 1 | 0 | 6,84 |
| Shonan Bellmare | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 1080 | 0 | 0 | 7,13 |
| Kashima Antlers | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2835 | 0 | 0 | 6,95 |
| Shonan Bellmare | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 1300 | 0 | 0 | 6,97 |
| Shimizu S-Pulse | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 9 | 630 | 0 | 0 | 7,33 |
| Machida Zelvia | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kim Min-Tae
Ở tuổi 32, Kim Min-Tae đang là hậu vệ trong đội hình Machida Zelvia. Ở Machida Zelvia, anh khoác áo số 24. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 26/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Machida Zelvia
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Kim Min-Tae đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 32, Kim Min-Tae là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Machida Zelvia. Dữ liệu định giá anh khoảng 340 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Machida Zelvia hiện thi đấu tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Machida Zelvia
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 05/02/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Kim Min-Tae
1 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản mang về cho Kim Min-Tae 0 bàn sau 53 phút. Mỗi trận anh có trung bình 53 phút trên sân. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,90.
- 1 Trận
- 53 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Kim Min-Tae
Giá trị chuyển nhượng của Kim Min-Tae được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 340 nghìn EUR khi đang ở Machida Zelvia (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | — | — | Không công bố |
| 1/2/2015 | — | Vegalta Sendai | Tự do |
| 6/1/2017 | Vegalta Sendai | Hokkaido Consadole Sapporo | Không công bố |
| 11/8/2021 | Hokkaido Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Cho mượn |
| 1/1/2022 | Nagoya Grampus | Hokkaido Consadole Sapporo | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2022 | Hokkaido Consadole Sapporo | Kashima Antlers | Không công bố |
| 17/7/2023 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | Cho mượn |
| 31/1/2024 | Shonan Bellmare | Kashima Antlers | Cho mượn |
| 1/2/2024 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2025 | Shonan Bellmare | Shimizu S-Pulse | Cho mượn |
| 31/1/2026 | Shimizu S-Pulse | Shonan Bellmare | Trở lại sau cho mượn |
| 5/2/2026 | Shonan Bellmare | Machida Zelvia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Kim Min-Tae
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Yokohama F. Marinos | 1–1 | 53 | 0/0 | 6,9 |
| 06-09 | Nagoya Grampus | 1–3 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Kim Min-Tae
- Kim Min-Tae có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Kim Min-Tae ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Kim Min-Tae hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kim Min-Tae hiện khoác áo Machida Zelvia, mang áo số 24 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Kim Min-Tae bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kim Min-Tae 32 tuổi (sinh ngày 26/11/1993), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Machida Zelvia
Cập nhật lần cuối: 17:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.