
Neta Lavi
Tiền vệ ·
Machida Zelvia
Neta Lavi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Neta Lavi bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Maccabi Haifa, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh từ Maccabi Haifa U19 chuyển tới Maccabi Haifa, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Maccabi Haifa, dữ liệu ghi cho anh 26 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 16/17 đến mùa 22/23. Mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 27/01/2023, anh từ Maccabi Haifa chuyển tới Gamba Osaka, phí 500 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 75 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Gamba Osaka.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 21 trận cho Israel. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Nhật Bản ở Gamba Osaka là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 131 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Machida Zelvia, nơi anh đến ngày 12/08/2025 từ Gamba Osaka với phí 800 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo qua 30 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Machida Zelvia. Trong đội hình Machida Zelvia, anh khoác áo số 31.
Neta Lavi đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Neta Lavi là 16/17 tại Maccabi Haifa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 2 bàn, 131 lần có tên trong danh sách. 57% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Gamba Osaka.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 648 | 0 | 0 | 6,82 |
| Maccabi Haifa | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Machida Zelvia | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 344 | 1 | 0 | 7,18 |
| Israel | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 117 | 0 | 0 | 6,57 |
| Israel | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 155 | 0 | 0 | 6,67 |
| Israel | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Israel | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,60 |
| Israel | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Israel | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 2099 | 0 | 0 | 6,83 |
| Gamba Osaka | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 801 | 0 | 0 | 6,88 |
| Gamba Osaka | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 1318 | 1 | 2 | 7,08 |
| Machida Zelvia | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 162 | 0 | 0 | 6,83 |
| Machida Zelvia | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 1000 | 0 | 1 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Neta Lavi
Neta Lavi là tiền vệ người Israel 30 tuổi, hiện khoác áo Machida Zelvia. Hồ sơ ghi Neta Lavi chào đời ngày 25/08/1996, tức 30 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 25/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- Machida Zelvia
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Neta Lavi thuộc biên chế CLB nào?
Neta Lavi thi đấu cho Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 745 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Machida Zelvia từ 12/08/2025.
- Câu lạc bộ
- Machida Zelvia
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 31
- Gia nhập
- 12/08/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Neta Lavi thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Neta Lavi đóng góp 1 bàn. Trung bình anh thi đấu 69 phút mỗi trận ở mùa này. Anh được chấm trung bình 7,18 điểm mỗi trận.
- 5 Trận
- 344 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,18 Điểm trung bình
Phong độ Neta Lavi các trận vừa qua
Neta Lavi có 265 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 66 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Yokohama F. Marinos | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 02-09 | Kawasaki Frontale | 2–1 | 22 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Mito Hollyhock | 1–1 | 82 | 0/0 | 6,7 |
| 23-08 | Urawa Red Diamonds | 3–1 | 80 | 1/0 | 8,1 |
| 15-08 | JEF United Chiba | 0–4 | 81 | 0/0 | 7,4 |
Neta Lavi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Neta Lavi là từ Maccabi Haifa U19 sang Maccabi Haifa ngày 01/07/2015, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Maccabi Haifa sang Gamba Osaka ngày 27/01/2023, phí 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 27/1/2023 | Maccabi Haifa | Gamba Osaka | 500 nghìn EUR |
| 12/8/2025 | Gamba Osaka | Machida Zelvia | 800 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Neta Lavi khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Neta Lavi, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 21 trận cho Israel.
Israel 21 trận 0 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Neta Lavi
- Neta Lavi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Neta Lavi 30 tuổi (sinh ngày 25/08/1996), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Neta Lavi mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Neta Lavi ghi 1 bàn sau 5 trận.
- Neta Lavi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Machida Zelvia là CLB hiện tại của Neta Lavi, mang áo số 31 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Machida Zelvia
Cập nhật lần cuối: 17:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.