
Gotoku Sakai
Hậu vệ ·
Vissel Kobe
Gotoku Sakai thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 35, Gotoku Sakai là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Vissel Kobe. Vissel Kobe hiện thi đấu tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Vissel Kobe trong hồ sơ là 14/08/2019.
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 14/08/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Gotoku Sakai
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Gotoku Sakai đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 77 phút. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,11.
- 7 Trận
- 539 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 7 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,11 Điểm trung bình
Tiểu sử Gotoku Sakai
Gotoku Sakai thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Nhật Bản của Vissel Kobe. Ràng buộc hợp đồng với Vissel Kobe kéo dài đến 30/06/2027. Ngày sinh trong hồ sơ là 14/03/1991 — năm nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 14/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Gotoku Sakai
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Gotoku Sakai đạt điểm trung bình 7,14 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Gamba Osaka | 0–1 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 11-09 | Kashima Antlers | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 06-09 | V-Varen Nagasaki | 3–1 | 85 | 0/0 | 7,4 |
| 02-09 | Tokyo Verdy | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | Cerezo Osaka | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,4 |
Sự nghiệp thi đấu của Gotoku Sakai qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Gotoku Sakai có tên trong danh sách thi đấu 486 lần cho 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 12 bàn, 486 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở VfB Stuttgart.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VfB Stuttgart | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| VfB Stuttgart | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | 17/18 | Bundesliga | 34 | 2289 | 0 | 0 | 6,71 |
| Hamburger SV | 16/17 | Bundesliga | 33 | 2692 | 1 | 2 | 6,76 |
| Hamburger SV | 15/16 | Bundesliga | 34 | 1890 | 0 | 1 | 6,74 |
| VfB Stuttgart | 14/15 | Bundesliga | 33 | 1425 | 1 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | 13/14 | Bundesliga | 33 | 2332 | 0 | 1 | 6,40 |
| VfB Stuttgart | 12/13 | Bundesliga | 28 | 2405 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | 11/12 | Bundesliga | 15 | 1260 | 0 | 5 | — |
| Japan | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Vissel Kobe | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 494 | 0 | 0 | 7,22 |
| Japan | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 10 | 104 | 0 | 0 | 6,85 |
| Japan | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 5 | 315 | 0 | 0 | 7,00 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 1068 | 0 | 2 | 7,02 |
| Vissel Kobe | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2512 | 1 | 6 | 7,01 |
| Vissel Kobe | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 3419 | 1 | 4 | 7,03 |
| Vissel Kobe | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 3050 | 1 | 4 | 7,00 |
| Vissel Kobe | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 2600 | 2 | 1 | 6,94 |
| Vissel Kobe | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 2403 | 1 | 1 | 7,18 |
| Vissel Kobe | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2361 | 1 | 1 | 7,06 |
| Vissel Kobe | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 1147 | 2 | 1 | 6,84 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Gotoku Sakai
Gotoku Sakai sinh ngày 14/03/1991, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Vissel Kobe bắt đầu ngày 14/08/2019, khi anh đến từ Hamburger SV với phí 500 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 244 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 20 kiến tạo trong màu áo Vissel Kobe. Hồ sơ hiện tại ở Vissel Kobe ghi anh mang áo số 24 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2009, khi anh gia nhập Albirex Niigata, năm anh tròn 18 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Bundesliga cùng VfB Stuttgart, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có 5 kiến tạo. Anh cập bến VfB Stuttgart ngày 03/01/2012 từ Albirex Niigata. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 6 kiến tạo sau 130 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2020 tại VĐQG Nhật Bản cùng Vissel Kobe, với 1 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu ở VfB Stuttgart, với 1 bàn. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn và 29 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 486 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Gotoku Sakai
Giá trị chuyển nhượng của Gotoku Sakai được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 260 nghìn EUR khi đang ở Vissel Kobe (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2009 | — | Albirex Niigata | Không công bố |
| 3/1/2012 | Albirex Niigata | VfB Stuttgart | Không công bố |
| 30/6/2013 | VfB Stuttgart | Albirex Niigata | Không công bố |
| 1/7/2013 | Albirex Niigata | VfB Stuttgart | 1,2 triệu EUR |
| 6/7/2015 | VfB Stuttgart | Hamburger SV | 700 nghìn EUR |
| 14/8/2019 | Hamburger SV | Vissel Kobe | 500 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Gotoku Sakai
- Gotoku Sakai đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gotoku Sakai đang thuộc biên chế Vissel Kobe, mang áo số 24 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Gotoku Sakai bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gotoku Sakai 35 tuổi (sinh ngày 14/03/1991), cao 176 cm.
- Thành tích ghi bàn của Gotoku Sakai mùa 26/27 ra sao?
- Gotoku Sakai ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Vissel Kobe
Cập nhật lần cuối: 23:12 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.