Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,7 Katsuya Nagato Vissel Kobe
- 8,6 Yuta Goke Vissel Kobe
- 7,7 Diego Vissel Kobe
Thông tin trận
Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki: kết quả chung cuộc
Trận cầu nhiều bàn thắng nghiêng về Vissel Kobe với tỷ số 3-1. Sân đấu là Noevir Stadium Kobe. Đây là trận thuộc vòng 6.
Mạch bàn thắng của Vissel Kobe và V-Varen Nagasaki
Các bàn thắng trải từ phút 2 tới phút 90+3. Cú đúp của Y. Goke là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía Vissel Kobe. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Vissel Kobe cầm bóng 55% còn V-Varen Nagasaki giữ 45%. Thủ môn V-Varen Nagasaki phải cứu thua 4 lần. Trận đấu ghi nhận 4 cơ hội rõ rệt.
Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Chuỗi kết quả trước đó của V-Varen Nagasaki là hoà Gamba Osaka 2-2, thua FC Tokyo 0-3 và thắng Ehime FC 3-2. Trước chuyến đi này, V-Varen Nagasaki hoà Gamba Osaka 2-2. Vissel Kobe thắng Tokyo Verdy 2-0 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Ai chơi hay nhất trận Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki?
Katsuya Nagato được chấm 8,7, bỏ xa người hay nhất bên kia là Tenmu Matsumoto. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Lần gặp trước đó, Vissel Kobe thắng 3-1. Vissel Kobe ghi 9 bàn qua các lần gặp, V-Varen Nagasaki ghi 4.
Vissel Kobe và V-Varen Nagasaki đứng ở đâu sau trận?
Ba điểm này giữ Vissel Kobe ở vị trí dẫn đầu với 19 điểm. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 7 và -5. Bảng đấu gồm 20 đội.
Bước ngoặt của trận Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki
Bàn thứ hai của trận thuộc về Vissel Kobe ở phút 34.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.64 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo tăng) | 3.72 (kèo giảm) | 5.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.65 | 3.60 | 5.00 |
| Nhà cái 6 | 1.70 (kèo tăng) | 3.60 | 5.00 |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.62 | 3.70 | 5.20 |
| Nhà cái 12 | 1.68 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.61 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.69 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.70 | 3.65 | 4.90 |
| Nhà cái 17 | 1.61 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.64 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.69 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.71 (kèo tăng) | 3.81 (kèo giảm) | 5.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.60 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) | 4.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.60 | 3.60 | 5.50 |
| Nhà cái 25 | 1.67 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.66 | 3.67 | 5.15 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.02 | 7.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.05 | 9.00 |
| Nhà cái 8 | 1.04 | 9.00 |
| Đồng thuận | 1.04 | 8.75 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo tăng) | 2.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.33 | 3.25 |
| Nhà cái 8 | 1.34 (kèo giảm) | 2.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.35 (kèo tăng) | 3.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.32 (kèo tăng) | 3.10 |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.10 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 | 1.73 |
| Nhà cái 2 | 2.08 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.10 | 1.73 |
| Nhà cái 8 | 1.98 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.12 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.12 | 1.73 |
| Nhà cái 24 | 2.00 | 1.68 |
| Đồng thuận | 2.09 | 1.73 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.75 (kèo giảm) | 1.25 |
| Nhà cái 2 | 3.44 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.80 | 1.25 |
| Nhà cái 8 | 3.75 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.76 (kèo tăng) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.70 | 1.22 |
| Đồng thuận | 3.75 | 1.25 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.92 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.91 | 1.80 |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.00 | 1.80 |
| Nhà cái 7 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.95 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.93 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.92 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.93 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.91 (kèo giảm) | 1.80 |
| Đồng thuận | 1.93 | 1.78 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 10.30 | 1.05 |
| Nhà cái 19 | 9.10 | 1.00 |
| Đồng thuận | 9.70 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.74 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 6.75 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.75 | 1.04 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.25 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.40 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.25 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.33 | 1.10 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.89 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.90 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.90 | 1.11 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.50 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.60 (kèo giảm) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 4.40 | 1.17 |
| Nhà cái 19 | 4.50 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.32 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.70 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.65 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.71 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.90 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.71 | 1.41 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.39 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.38 | 1.54 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.13 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.08 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.08 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.13 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.70 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.77 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.78 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.99 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.61 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.57 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.57 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.20 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.43 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.73 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.20 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.21 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.67 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.50 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.17 | 4.40 |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.83 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 6.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.06 (kèo tăng) | 6.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.07 | 6.31 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 9.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.14 (kèo giảm) | 1.22 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.17 | 1.25 | 2.10 |
| Nhà cái 8 | 1.17 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.11 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.11 | 1.23 | 2.14 |
| Nhà cái 25 | 1.15 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 1.23 | 2.14 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.22 | 3.80 |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.26 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.24 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.22 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.22 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.22 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.25 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.22 | 3.80 |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.77 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.32 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.32 | 2.90 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo tăng) | 2.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.61 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.55 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.20 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.97 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.03 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.89 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.97 | 1.76 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.48 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.48 | 1.49 |
| Nhà cái 24 | 2.40 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.48 | 1.47 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.12 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 3.10 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.11 | 1.25 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
29 R. Komatsu -
11 Y. Muto -
16 Caetano -
44 M. Hidaka -
23 Y. Iwamoto -
1 D. Maekawa -
80 B. Nduka -
25 Y. Kuwasaki -
62 H. Kawabata
-
10 M. Jesus -
11 N. Campbell -
23 Y. Shunya -
7 K. Yasuda -
34 T. Matsumoto -
13 H. Go -
29 A. Ikki -
21 D. Pituca -
18 Y. Ryogo
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Vissel Kobe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 Shuichi Gonda TM | 95' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/44 | 0 | 0 |
| 17 Issei Takahashi HV | 95' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 39/54 | 1 | 3 |
| 3 Thuler HV | 95' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 42/48 | 0 | 1 |
| 4 Tetsushi Yamakawa C HV | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 50/55 | 0 | 0 |
| 15 Diego HV | 80' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 38/47 | 2 | 2 |
| 16 Caetano HV DB | 15' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 1 | 0 |
| 7 Yosuke Ideguchi TV | 95' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 53/60 | 0 | 1 |
| 24 Gotoku Sakai TV | 85' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 60/64 | 0 | 1 |
| 5 Yuta Goke TV | 80' | 8,6 | 2 | 0 | 2/6 | 15/18 | 0 | 1 |
| 44 Mitsuki Hidaka TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 |
| 23 Yuan Iwamoto TV DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 |
| 41 Katsuya Nagato TĐ | 95' | 8,7 | 1 | 1 | 1/1 | 17/25 | 3 | 0 |
| 2 Nanasei Iino TĐ | 66' | 7,2 | 0 | 1 | 1/1 | 24/31 | 1 | 1 |
| 10 Yuya Osako TĐ | 66' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 25/34 | 2 | 0 |
| 11 Yoshinori Muto TĐ DB | 29' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 15/19 | 1 | 0 |
| 29 Ren Komatsu TĐ DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 1 |
V-Varen Nagasaki
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Goto Masaaki TM | 95' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/30 | 0 | 0 | 4 |
| 50 Shindo Ryosuke HV | 95' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 47/60 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Yusei Egawa HV | 95' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 44/50 | 0 | 1 | 0 |
| 31 Kanta Doi HV | 95' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 27/35 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Yoneda Shunya HV DB | 24' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Yamaguchi Hotaru C TV | 95' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 44/49 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Riku Yamada TV | 80' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 45/52 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Onaga Hijiri TV | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 22/29 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Matheus Jesus TV DB | 50' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 15/22 | 2 | 1 | 0 |
| 3 Masahiro Sekiguchi TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Norman Campbell TV DB | 38' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 10/12 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Kenshin Yasuda TV DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Tenmu Matsumoto TV DB | 15' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Motoki Hasegawa TĐ | 95' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 51/56 | 3 | 0 | 0 |
| 9 Thiago Santana TĐ | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 6/10 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Iwasaki Yuto TĐ | 57' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 06/09/2026 Vissel Kobe 3-1 V-Varen Nagasaki
- 17/05/2026 V-Varen Nagasaki 2-2 Vissel Kobe
- 13/02/2026 Vissel Kobe 2-0 V-Varen Nagasaki
- 06/10/2018 Vissel Kobe 1-1 V-Varen Nagasaki
- 18/07/2018 V-Varen Nagasaki 0-1 Vissel Kobe
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.