
Nanasei Iino
Hậu vệ ·
Vissel Kobe
Chặng đường sự nghiệp Nanasei Iino
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2019, lúc anh đầu quân cho Thespa Gunma, năm anh bước sang tuổi 23. Sagan Tosu đón anh ngày 09/01/2021 từ Thespa Gunma. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 4 kiến tạo sau 53 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2021 ở Sagan Tosu tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh đóng góp 2 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 25 tuổi.
Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn cùng 8 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 162 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Sagan Tosu, khi anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Anh đến Vissel Kobe ngày 11/07/2022 từ Sagan Tosu. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 109 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 kiến tạo trong màu áo Vissel Kobe. Trong đội hình Vissel Kobe, anh khoác áo số 2.
Tiểu sử Nanasei Iino
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 2/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Nanasei Iino đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 11/07/2022
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Nanasei Iino mùa 26/27
- 3 Trận
- 188 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Nanasei Iino
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Gamba Osaka | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 11-09 | Kashima Antlers | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | V-Varen Nagasaki | 3–1 | 66 | 0/1 | 7,2 |
| 02-09 | Tokyo Verdy | 0–2 | 77 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | Cerezo Osaka | 1–0 | 45 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp Nanasei Iino theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 188 | 0 | 1 | 6,93 |
| Sagan Tosu | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sagan Tosu | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 35 | 2668 | 0 | 2 | 6,78 |
| Sagan Tosu | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 16 | 1360 | 1 | 2 | 6,63 |
| Vissel Kobe | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 576 | 0 | 0 | 6,79 |
| Vissel Kobe | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 22 | 533 | 0 | 1 | 6,63 |
| Vissel Kobe | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 324 | 0 | 1 | 6,52 |
| Vissel Kobe | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 700 | 0 | 0 | 6,78 |
| Vissel Kobe | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 149 | 0 | 1 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Nanasei Iino
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2015 | — | — | Tự do |
| 1/2/2019 | — | Thespa Gunma | Tự do |
| 9/1/2021 | Thespa Gunma | Sagan Tosu | Không công bố |
| 11/7/2022 | Sagan Tosu | Vissel Kobe | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Vissel Kobe
Cập nhật lần cuối: 23:16 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.