Vissel Kobe vs Kashima Antlers
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Tetsushi Yamakawa Vissel Kobe
- 7,7 Aleksandar Čavrić Kashima Antlers
- 7,5 Yuya Osako Vissel Kobe
Thông tin trận
Vissel Kobe vs Kashima Antlers: kết quả chung cuộc
Vissel Kobe gặp Kashima Antlers khép lại với tỷ số 2-1 ngày 11/9/2026. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-0. Trận đấu diễn ra trên sân Noevir Stadium Kobe ở Kobe.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Vissel Kobe và Kashima Antlers chơi thế nào qua các chỉ số?
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Kashima Antlers với 1,43 so với 1,38. Trọng tài rút 3 thẻ vàng. Trận đấu ghi nhận 3 cơ hội rõ rệt.
Phong độ của Vissel Kobe và Kashima Antlers trước trận
Trước trận này, Vissel Kobe có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất. Kashima Antlers thua Urawa Red Diamonds 0-1 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Vissel Kobe thắng V-Varen Nagasaki 3-1.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Yuta Matsumura là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 4 đường chuyền quyết định. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Vissel Kobe gặp Kashima Antlers bao nhiêu lần trước đây?
Cán cân đối đầu nghiêng về Kashima Antlers với 19 trận thắng. Cặp đấu này đã có 43 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Vissel Kobe ghi 52 bàn qua các lần gặp, Kashima Antlers ghi 54.
Diễn biến trận Vissel Kobe vs Kashima Antlers
Y. Osako mở tỷ số cho Vissel Kobe ở phút 56. Y. Osako ghi bàn trên chấm phạt đền phút 56. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản sau trận
Vissel Kobe đã đá 8 trận tại VĐQG Nhật Bản và đang dẫn đầu. Quỹ điểm của Vissel Kobe là 19 sau 8 vòng. Kashima Antlers có 13 điểm sau 8 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.00 | 3.20 | 2.35 |
| Đồng thuận | 3.00 | 3.20 | 2.35 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.79 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.82 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.77 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.87 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.80 | 1.90 |
| Nhà cái 11 | 1.79 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.82 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.80 | 1.91 |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.91 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 10.90 | 1.05 |
| Nhà cái 9 | 8.50 | 1.04 |
| Đồng thuận | 9.70 | 1.04 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.08 | 1.06 |
| Nhà cái 9 | 7.30 | 1.05 |
| Nhà cái 11 | 9.20 | 1.00 |
| Đồng thuận | 9.08 | 1.05 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.35 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.25 | 1.11 |
| Nhà cái 11 | 6.40 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 6.00 | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.30 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.80 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.65 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 4.70 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.80 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 4.65 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.70 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.30 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.15 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.33 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.35 | 1.20 |
| Đồng thuận | 4.30 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.80 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.85 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.60 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.84 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.90 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.25 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.75 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.75 | 1.42 |
| Nhà cái 11 | 2.75 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.80 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.80 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.42 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.19 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.15 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.20 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.15 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.61 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.06 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.97 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.97 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.99 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.98 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.98 | 1.78 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.59 (kèo giảm) | 2.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.58 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.58 (kèo giảm) | 2.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.59 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.59 | 2.30 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.46 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.49 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.55 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.50 | 2.45 |
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.47 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.38 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.47 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.37 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.50 | 2.45 |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.73 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo giảm) | 3.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.22 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.70 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo giảm) | 5.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.11 (kèo giảm) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.12 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.09 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.13 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.19 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.45 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.07 (kèo giảm) | 5.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.11 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.19 | 4.60 |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.95 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.08 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.05 (kèo giảm) | 6.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.13 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.45 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 8.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo giảm) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.10 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.05 | 7.90 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 9.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 9.30 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.66 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.66 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.67 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.10 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
29 R. Komatsu -
94 Erik -
1 D. Maekawa -
80 B. Nduka -
2 N. Iino -
16 Caetano -
23 Y. Iwamoto -
44 M. Hidaka -
25 Y. Kuwasaki
-
25 R. Koike -
77 A. Čavrić -
18 Y. Matheus -
10 G. Shibasaki -
24 H. Hayashi -
21 T. Yamada -
35 A. Motosuna -
4 K. Chida -
30 M. Yoshida
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Vissel Kobe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 Shuichi Gonda TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 24/54 | 0 | 0 | 1 |
| 4 Tetsushi Yamakawa C HV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 43/51 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Diego HV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 33/39 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Issei Takahashi HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 24/37 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Thuler HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 45/60 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Gotoku Sakai TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 40/52 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Yoshinori Muto TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 19/27 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Yosuke Ideguchi TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Yuta Goke TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 8/13 | 1 | 1 | 0 |
| 41 Katsuya Nagato TV | 72' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 15/18 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Yuya Osako TĐ | 72' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 20/27 | 1 | 4 | 0 |
| 29 Ren Komatsu TĐ DB | 18' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 6/11 | 0 | 0 | 0 |
| 94 Erik TĐ DB | 18' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
Kashima Antlers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tomoki Hayakawa TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/26 | 0 | 0 | 1 |
| 3 Kim Tae-hyeon HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 30/38 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Naomichi Ueda C HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 35/43 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ryoya Ogawa HV | 81' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 2 | 2 | 0 |
| 37 Rikuto Hirose HV | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 16/20 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Ryuta Koike HV DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/12 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Yuta Matsumura TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 10/15 | 4 | 3 | 0 |
| 6 Kento Misao TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 32/47 | 0 | 1 | 0 |
| 40 Yuma Suzuki TV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/2 | 20/35 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Matheus Bueno TV | 79' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/38 | 3 | 0 | 0 |
| 23 Keisuke Tsukui TV | 65' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Gaku Shibasaki TV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Haruki Hayashi TV DB | 9' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Homare Tokuda TĐ | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/14 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Aleksandar Čavrić TĐ DB | 25' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Yan Matheus TĐ DB | 25' | 6,6 | 0 | 1 | 0/2 | 15/19 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (43 trận)
- 11/09/2026 Vissel Kobe 2-1 Kashima Antlers
- 06/06/2026 Kashima Antlers 2-0 Vissel Kobe
- 30/05/2026 Vissel Kobe 5-0 Kashima Antlers
- 17/10/2025 Vissel Kobe 0-0 Kashima Antlers
- 29/03/2025 Kashima Antlers 1-0 Vissel Kobe
- 25/09/2024 Kashima Antlers 0-3 Vissel Kobe
- 30/06/2024 Vissel Kobe 3-1 Kashima Antlers
- 19/05/2024 Kashima Antlers 1-0 Vissel Kobe
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.